Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 02228 |
| G.1 | 42792 |
| G.2 | 03173 31686 |
| G.3 | 90316 04319 07473 89362 33083 87162 |
| G.4 | 2105 6048 1583 1504 |
| G.5 | 9853 0260 9285 5333 9571 5668 |
| G.6 | 640 882 678 |
| G.7 | 28 27 62 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 4, 6 | 0 |
| 1 | 6, 9 | 7, 8 | 1 |
| 2 | 7, 8, 8 | 6, 6, 6, 8, 9 | 2 |
| 3 | 3 | 3, 5, 7, 7, 8, 8 | 3 |
| 4 | 0, 8 | 0 | 4 |
| 5 | 3 | 0, 8 | 5 |
| 6 | 0, 2, 2, 2, 8 | 1, 8 | 6 |
| 7 | 1, 3, 3, 8 | 2 | 7 |
| 8 | 1, 2, 3, 3, 5, 6 | 2, 2, 4, 6, 7 | 8 |
| 9 | 2 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 | 0 | 40 60 |
| 1 | 16 19 | 1 | 71 81 |
| 2 | 27 28(2) | 2 | 62(3) 82 92 |
| 3 | 33 | 3 | 33 53 73(2) 83(2) |
| 4 | 40 48 | 4 | 04 |
| 5 | 53 | 5 | 05 85 |
| 6 | 60 62(3) 68 | 6 | 16 86 |
| 7 | 71 73(2) 78 | 7 | 27 |
| 8 | 81 82 83(2) 85 86 | 8 | 28(2) 48 68 78 |
| 9 | 92 | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 |
| 1 | 16 19 |
| 2 | 27 28 ×2 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60 62 ×3 68 |
| 7 | 71 73 ×2 78 |
| 8 | 81 82 83 ×2 85 86 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 13 | 39 |
| G.7 | 704 | 297 | 859 |
| G.6 | 8424 7976 9514 | 6774 5533 3804 | 2127 3846 6561 |
| G.5 | 0930 | 2437 | 2297 |
| G.4 | 65298 24471 63301 54397 23735 97204 29189 | 89094 14658 03174 40827 75764 81718 13478 | 48464 76852 69496 25408 42175 30722 52880 |
| G.3 | 93827 36924 | 84963 34907 | 90952 75617 |
| G.2 | 00262 | 33612 | 88036 |
| G.1 | 14461 | 17633 | 82025 |
| ĐB | 601690 | 177340 | 505033 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 63 |
| G.7 | 052 | 204 |
| G.6 | 8435 4029 8351 | 1347 0397 6093 |
| G.5 | 2439 | 0985 |
| G.4 | 88769 74154 45464 05789 73947 64977 19558 | 88591 90164 27589 23355 74787 29557 54164 |
| G.3 | 49406 60088 | 22239 15253 |
| G.2 | 00970 | 71132 |
| G.1 | 02886 | 79726 |
| ĐB | 302379 | 397346 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.