Kết quả xổ số Thứ Năm 31/07/2014
Miền Bắc ngày 31/07/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 44282 |
| G.1 | 30121 |
| G.2 | 15945 57908 |
| G.3 | 60861 73811 12698 97838 48123 18858 |
| G.4 | 9533 9214 8194 3370 |
| G.5 | 6328 0020 7847 0379 7728 7981 |
| G.6 | 736 604 371 |
| G.7 | 16 28 53 98 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 2, 7 | 0 |
| 1 | 1, 4, 6 | 1, 2, 6, 7, 8 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3, 8, 8, 8 | 8 | 2 |
| 3 | 3, 6, 8 | 2, 3, 5 | 3 |
| 4 | 5, 7 | 0, 1, 9 | 4 |
| 5 | 3, 8 | 4 | 5 |
| 6 | 1 | 1, 3 | 6 |
| 7 | 0, 1, 9 | 4 | 7 |
| 8 | 1, 2 | 0, 2, 2, 2, 3, 5, 9, 9 | 8 |
| 9 | 4, 8, 8 | 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 08 | 0 | 20 70 |
| 1 | 11 14 16 | 1 | 11 21 61 71 81 |
| 2 | 20 21 23 28(3) | 2 | 82 |
| 3 | 33 36 38 | 3 | 23 33 53 |
| 4 | 45 47 | 4 | 04 14 94 |
| 5 | 53 58 | 5 | 45 |
| 6 | 61 | 6 | 16 36 |
| 7 | 70 71 79 | 7 | 47 |
| 8 | 81 82 | 8 | 08 28(3) 38 58 98(2) |
| 9 | 94 98(2) | 9 | 79 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 31/07/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 08 |
| 1 | 11 14 16 |
| 2 | 20 21 23 28 ×3 |
| 3 | 33 36 38 |
| 4 | 45 47 |
| 5 | 53 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 70 71 79 |
| 8 | 81 82 |
| 9 | 94 98 ×2 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 31/07/2014
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 05 | 25 |
| G.7 | 522 | 266 | 933 |
| G.6 | 8910 2965 5118 | 3090 4606 5994 | 0211 1697 3832 |
| G.5 | 5090 | 5231 | 4639 |
| G.4 | 48193 53198 57089 16404 43121 01181 63533 | 49683 33357 68769 30273 56848 72767 10856 | 22019 44470 36918 28463 93349 85825 39153 |
| G.3 | 19637 02157 | 37748 76654 | 06740 75763 |
| G.2 | 32266 | 05726 | 54184 |
| G.1 | 35853 | 88244 | 54871 |
| ĐB | 342632 | 131193 | 569771 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5, 6 | |
| 1 | 0, 8 | 1, 8, 9 | |
| 2 | 1, 2 | 6 | 5, 5 |
| 3 | 2, 3, 7 | 1 | 2, 3, 9 |
| 4 | 4, 8, 8 | 0, 9 | |
| 5 | 3, 7 | 4, 6, 7 | 3 |
| 6 | 5, 5, 6 | 6, 7, 9 | 3, 3 |
| 7 | 3 | 0, 1, 1 | |
| 8 | 1, 9 | 3 | 4 |
| 9 | 0, 3, 8 | 0, 3, 4 | 7 |
Miền Trung ngày 31/07/2014
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 89 | 46 |
| G.7 | 171 | 276 | 525 |
| G.6 | 6901 4364 6197 | 4011 4031 8885 | 0058 3556 3857 |
| G.5 | 2046 | 6819 | 5955 |
| G.4 | 50287 63772 03674 09374 00629 52954 79615 | 73300 69704 12350 51481 70729 27684 59628 | 69854 54288 04322 05302 19353 98668 55747 |
| G.3 | 36662 15041 | 56851 70216 | 34209 36307 |
| G.2 | 90623 | 08231 | 47640 |
| G.1 | 15948 | 62447 | 89734 |
| ĐB | 341670 | 758108 | 764261 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 4, 8 | 2, 7, 9 |
| 1 | 5 | 1, 6, 9 | |
| 2 | 3, 3, 9 | 8, 9 | 2, 5 |
| 3 | 1, 1 | 4 | |
| 4 | 1, 6, 8 | 7 | 0, 6, 7 |
| 5 | 4 | 0, 1 | 3, 4, 5, 6, 7, 8 |
| 6 | 2, 4 | 1, 8 | |
| 7 | 0, 1, 2, 4, 4 | 6 | |
| 8 | 7 | 1, 4, 5, 9 | 8 |
| 9 | 7 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.