Thống kê XSMT trước giờ quay 05/11/2026: 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 05/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô và cặp số trong 30 ngày từ 06/10 đến 04/11, gộp các đài theo ngày quay. Không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 24005 |
| G.1 | 99562 |
| G.2 | 25066 74380 |
| G.3 | 39009 28086 84093 01223 49221 34821 |
| G.4 | 0179 6021 6033 2974 |
| G.5 | 4450 1908 8535 8517 2837 8398 |
| G.6 | 609 242 742 |
| G.7 | 26 12 89 04 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8, 9, 9 | 5, 8 | 0 |
| 1 | 2, 7 | 2, 2, 2 | 1 |
| 2 | 1, 1, 1, 3, 6 | 1, 4, 4, 6 | 2 |
| 3 | 3, 5, 7 | 2, 3, 9 | 3 |
| 4 | 2, 2 | 0, 7 | 4 |
| 5 | 0 | 0, 3 | 5 |
| 6 | 2, 6 | 2, 6, 8 | 6 |
| 7 | 4, 9 | 1, 3 | 7 |
| 8 | 0, 6, 9 | 0, 9 | 8 |
| 9 | 3, 8 | 0, 0, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 05/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô và cặp số trong 30 ngày từ 06/10 đến 04/11, gộp các đài theo ngày quay. Không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 08 09(2) | 0 | 50 80 |
| 1 | 12 17 | 1 | 21(3) |
| 2 | 21(3) 23 26 | 2 | 12 42(2) 62 |
| 3 | 33 35 37 | 3 | 23 33 93 |
| 4 | 42(2) | 4 | 04 74 |
| 5 | 50 | 5 | 05 35 |
| 6 | 62 66 | 6 | 26 66 86 |
| 7 | 74 79 | 7 | 17 37 |
| 8 | 80 86 89 | 8 | 08 98 |
| 9 | 93 98 | 9 | 09(2) 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 08 09 ×2 |
| 1 | 12 17 |
| 2 | 21 ×3 23 26 |
| 3 | 33 35 37 |
| 4 | 42 ×2 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 74 79 |
| 8 | 80 86 89 |
| 9 | 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 57 | 21 |
| G.7 | 291 | 739 | 832 |
| G.6 | 8206 4617 9516 | 4913 1945 2885 | 4498 2774 2646 |
| G.5 | 2439 | 7295 | 2562 |
| G.4 | 27750 30062 94772 73098 44481 80976 15937 | 91291 57186 63046 02106 05427 20808 23885 | 81144 25722 34685 98408 21549 18784 33016 |
| G.3 | 89589 01928 | 26835 58971 | 37028 18228 |
| G.2 | 95663 | 23971 | 94122 |
| G.1 | 06263 | 47772 | 49717 |
| ĐB | 248934 | 629157 | 018618 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 87 |
| G.7 | 084 | 549 |
| G.6 | 3070 5410 4715 | 2042 6683 9470 |
| G.5 | 1201 | 4623 |
| G.4 | 95531 66477 55077 65902 42907 39758 79429 | 82756 75222 38392 12724 10326 20094 53258 |
| G.3 | 99465 32964 | 19146 25330 |
| G.2 | 13566 | 81354 |
| G.1 | 21980 | 62670 |
| ĐB | 750827 | 009497 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.