Kết quả xổ số Thứ Năm 07/08/2014
Miền Bắc ngày 07/08/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 98053 |
| G.1 | 24703 |
| G.2 | 62826 47973 |
| G.3 | 63083 87532 66764 52123 50405 46480 |
| G.4 | 1230 5801 2194 8131 |
| G.5 | 8392 5546 4407 4352 7901 0324 |
| G.6 | 904 353 280 |
| G.7 | 59 00 85 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1, 3, 4, 5, 7 | 0, 3, 8, 8 | 0 |
| 1 | 0, 0, 3 | 1 | |
| 2 | 3, 4, 6 | 3, 5, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2 | 0, 2, 5, 5, 7, 8 | 3 |
| 4 | 6 | 0, 2, 6, 9 | 4 |
| 5 | 2, 3, 3, 9 | 0, 8 | 5 |
| 6 | 4 | 2, 4, 9 | 6 |
| 7 | 3 | 0 | 7 |
| 8 | 0, 0, 3, 5 | 8 | |
| 9 | 2, 4, 6 | 5 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01(2) 03 04 05 07 | 0 | 00 30 80(2) |
| 1 | — | 1 | 01(2) 31 |
| 2 | 23 24 26 | 2 | 32 52 92 |
| 3 | 30 31 32 | 3 | 03 23 53(2) 73 83 |
| 4 | 46 | 4 | 04 24 64 94 |
| 5 | 52 53(2) 59 | 5 | 05 85 |
| 6 | 64 | 6 | 26 46 96 |
| 7 | 73 | 7 | 07 |
| 8 | 80(2) 83 85 | 8 | — |
| 9 | 92 94 96 | 9 | 59 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 07/08/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 03 04 05 07 |
| 1 | — |
| 2 | 23 24 26 |
| 3 | 30 31 32 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52 53 ×2 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 ×2 83 85 |
| 9 | 92 94 96 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 07/08/2014
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 82 | 90 |
| G.7 | 926 | 812 | 381 |
| G.6 | 7536 2306 7512 | 4365 2314 7549 | 1820 7748 6924 |
| G.5 | 3508 | 7596 | 2057 |
| G.4 | 58758 14548 75401 00352 70996 31237 04380 | 92045 91551 16518 67848 09015 93013 42798 | 85517 82540 29875 37634 40877 57700 48037 |
| G.3 | 43632 53680 | 15842 76388 | 05965 51757 |
| G.2 | 18037 | 31027 | 53401 |
| G.1 | 13926 | 29017 | 61837 |
| ĐB | 177318 | 189122 | 647648 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 8 | 0, 1 | |
| 1 | 2, 8 | 2, 3, 4, 5, 7, 8 | 7 |
| 2 | 6, 6 | 2, 7 | 0, 4 |
| 3 | 2, 6, 7, 7 | 4, 7, 7 | |
| 4 | 8 | 2, 5, 8, 9 | 0, 8, 8 |
| 5 | 2, 8 | 1 | 7, 7 |
| 6 | 5 | 5 | |
| 7 | 5, 7 | ||
| 8 | 0, 0 | 2, 8 | 1 |
| 9 | 6, 8 | 6, 8 | 0 |
Miền Trung ngày 07/08/2014
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 68 | 80 |
| G.7 | 794 | 221 | 907 |
| G.6 | 0713 1307 1500 | 7095 3685 4267 | 5771 9242 6510 |
| G.5 | 3482 | 4441 | 4833 |
| G.4 | 18165 33834 93124 23274 26145 10764 87546 | 60541 24665 65615 88773 12603 26928 89448 | 34257 65451 35949 51708 63625 99158 43688 |
| G.3 | 31533 50841 | 70137 14675 | 36372 76416 |
| G.2 | 92073 | 12957 | 06844 |
| G.1 | 43452 | 70746 | 21484 |
| ĐB | 213878 | 605712 | 478593 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 3 | 7, 8 |
| 1 | 3, 7 | 2, 5 | 0, 6 |
| 2 | 4 | 1, 8 | 5 |
| 3 | 3, 4 | 7 | 3 |
| 4 | 1, 5, 6 | 1, 1, 6, 8 | 2, 4, 9 |
| 5 | 2 | 7 | 1, 7, 8 |
| 6 | 4, 5 | 5, 7, 8 | |
| 7 | 3, 4, 8 | 3, 5 | 1, 2 |
| 8 | 2 | 5 | 0, 4, 8 |
| 9 | 4 | 5 | 3 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.