Thống kê cặp đảo lô tô Miền Trung 30 kỳ đến 04/11/2026
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 67059 |
| G.1 | 85539 |
| G.2 | 48422 62621 |
| G.3 | 84209 20279 54721 31454 70003 69576 |
| G.4 | 6846 5992 4935 4010 |
| G.5 | 3517 1503 6816 9172 4807 0660 |
| G.6 | 984 844 792 |
| G.7 | 65 67 71 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 7, 9 | 1, 6 | 0 |
| 1 | 0, 6, 7, 8 | 2, 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 1, 2 | 2, 7, 9, 9 | 2 |
| 3 | 5, 9 | 0, 0 | 3 |
| 4 | 4, 6 | 4, 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 9 | 3, 6 | 5 |
| 6 | 0, 5, 7 | 1, 4, 7 | 6 |
| 7 | 1, 2, 6, 9 | 0, 1, 6 | 7 |
| 8 | 4 | 1 | 8 |
| 9 | 2, 2 | 0, 3, 5, 7 | 9 |
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) 07 09 | 0 | 10 60 |
| 1 | 10 16 17 18 | 1 | 21(2) 71 |
| 2 | 21(2) 22 | 2 | 22 72 92(2) |
| 3 | 35 39 | 3 | 03(2) |
| 4 | 44 46 | 4 | 44 54 84 |
| 5 | 54 59 | 5 | 35 65 |
| 6 | 60 65 67 | 6 | 16 46 76 |
| 7 | 71 72 76 79 | 7 | 07 17 67 |
| 8 | 84 | 8 | 18 |
| 9 | 92(2) | 9 | 09 39 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 07 09 |
| 1 | 10 16 17 18 |
| 2 | 21 ×2 22 |
| 3 | 35 39 |
| 4 | 44 46 |
| 5 | 54 59 |
| 6 | 60 65 67 |
| 7 | 71 72 76 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 04 | 15 |
| G.7 | 837 | 526 | 667 |
| G.6 | 0264 4271 2154 | 8659 4380 9114 | 7076 6877 3354 |
| G.5 | 8467 | 8597 | 1616 |
| G.4 | 63474 91903 67650 41940 87917 55091 72458 | 35351 80237 83647 90105 92875 26771 20369 | 38860 65833 60668 30816 17422 46061 62148 |
| G.3 | 37155 21048 | 46444 00407 | 21864 16618 |
| G.2 | 31412 | 37216 | 15048 |
| G.1 | 08038 | 39715 | 78202 |
| ĐB | 481289 | 702746 | 410752 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4, 5, 7 | 2 |
| 1 | 2, 7 | 4, 5, 6 | 5, 6, 6, 8 |
| 2 | 6 | 2 | |
| 3 | 2, 7, 8 | 7 | 3 |
| 4 | 0, 8 | 4, 6, 7 | 8, 8 |
| 5 | 0, 4, 5, 8 | 1, 9 | 2, 4 |
| 6 | 4, 7 | 9 | 0, 1, 4, 7, 8 |
| 7 | 1, 4 | 1, 5 | 6, 7 |
| 8 | 9 | 0 | |
| 9 | 1 | 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 81 |
| G.7 | 561 | 817 |
| G.6 | 0095 4927 7945 | 9131 3421 8920 |
| G.5 | 8411 | 3441 |
| G.4 | 84347 74181 24982 10563 83404 98760 80203 | 94042 15481 86061 43480 61697 83226 91685 |
| G.3 | 61318 08741 | 89377 24086 |
| G.2 | 49765 | 65275 |
| G.1 | 47213 | 46620 |
| ĐB | 582962 | 795833 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.