Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:45 30/08/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 50554 |
| G.1 | 43548 |
| G.2 | 40148 77827 |
| G.3 | 62804 49679 56759 41555 34692 73361 |
| G.4 | 9998 2477 1428 5972 |
| G.5 | 8060 4750 2996 4448 9234 3528 |
| G.6 | 212 058 171 |
| G.7 | 01 49 83 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 5, 6 | 0 |
| 1 | 2 | 0, 6, 7 | 1 |
| 2 | 7, 8, 8 | 1, 7, 9 | 2 |
| 3 | 4 | 8 | 3 |
| 4 | 6, 8, 8, 8, 9 | 0, 3, 5 | 4 |
| 5 | 0, 4, 5, 8, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 0, 1 | 4, 9 | 6 |
| 7 | 1, 2, 7, 9 | 2, 7 | 7 |
| 8 | 3 | 2, 2, 4, 4, 4, 5, 9 | 8 |
| 9 | 2, 6, 8 | 4, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 | 0 | 50 60 |
| 1 | 12 | 1 | 01 61 71 |
| 2 | 27 28(2) | 2 | 12 72 92 |
| 3 | 34 | 3 | 83 |
| 4 | 46 48(3) 49 | 4 | 04 34 54 |
| 5 | 50 54 55 58 59 | 5 | 55 |
| 6 | 60 61 | 6 | 46 96 |
| 7 | 71 72 77 79 | 7 | 27 77 |
| 8 | 83 | 8 | 28(2) 48(3) 58 98 |
| 9 | 92 96 98 | 9 | 49 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27 28 ×2 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46 48 ×3 49 |
| 5 | 50 54 55 58 59 |
| 6 | 60 61 |
| 7 | 71 72 77 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 92 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 77 | 69 | 71 |
| G.7 | 753 | 544 | 762 | 475 |
| G.6 | 7970 9130 8348 | 9053 5034 3493 | 5017 3312 9488 | 0053 7745 7364 |
| G.5 | 8603 | 8478 | 4576 | 8536 |
| G.4 | 37270 51121 94245 10305 06664 14464 33640 | 93989 97687 55919 45198 79534 57327 77608 | 65076 98323 10804 15971 79346 58586 25503 | 14895 37078 54781 24312 37350 86592 51626 |
| G.3 | 31884 10668 | 65819 56531 | 25562 50865 | 38119 81875 |
| G.2 | 93669 | 43173 | 31849 | 70026 |
| G.1 | 83946 | 44259 | 87864 | 86476 |
| ĐB | 889127 | 385162 | 026240 | 767724 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 8 | 3, 4 | |
| 1 | 9, 9 | 2, 7 | 2, 9 | |
| 2 | 1, 7 | 7 | 3 | 4, 6, 6 |
| 3 | 0 | 1, 4, 4 | 6 | |
| 4 | 0, 5, 6, 8 | 4 | 0, 6, 9 | 5 |
| 5 | 3 | 3, 9 | 0, 3 | |
| 6 | 4, 4, 8, 9 | 2 | 2, 2, 4, 5, 9 | 4 |
| 7 | 0, 0 | 3, 7, 8 | 1, 6, 6 | 1, 5, 5, 6, 8 |
| 8 | 4 | 7, 9 | 6, 8 | 1 |
| 9 | 5 | 3, 8 | 2, 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 96 | 36 |
| G.7 | 026 | 662 | 252 |
| G.6 | 4435 6297 5279 | 2556 4212 7411 | 0668 7743 5835 |
| G.5 | 6249 | 9568 | 7580 |
| G.4 | 87050 15419 21767 94520 13019 70922 83684 | 45703 99128 29333 98560 70822 77078 47087 | 30699 91436 28715 06456 67704 16841 55031 |
| G.3 | 57498 91576 | 26057 96402 | 50902 30398 |
| G.2 | 82234 | 94185 | 32438 |
| G.1 | 34381 | 18943 | 04526 |
| ĐB | 547591 | 095573 | 665516 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 2, 4 | |
| 1 | 9, 9 | 1, 2 | 5, 6 |
| 2 | 0, 2, 6 | 2, 8 | 6 |
| 3 | 4, 5 | 3 | 1, 5, 6, 6, 8 |
| 4 | 9 | 3 | 1, 3 |
| 5 | 0 | 6, 7 | 2, 6 |
| 6 | 7, 9 | 0, 2, 8 | 8 |
| 7 | 6, 9 | 3, 8 | |
| 8 | 1, 4 | 5, 7 | 0 |
| 9 | 1, 7, 8 | 6 | 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.