Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:54 31/08/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 98507 |
| G.1 | 66114 |
| G.2 | 53769 93110 |
| G.3 | 90710 71951 85561 93082 37575 51082 |
| G.4 | 1834 3460 1200 7590 |
| G.5 | 6636 3861 5534 1294 3368 4560 |
| G.6 | 256 744 696 |
| G.7 | 37 48 05 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 7 | 0, 1, 1, 6, 6, 9 | 0 |
| 1 | 0, 0, 4 | 5, 6, 6 | 1 |
| 2 | 8, 8 | 2 | |
| 3 | 4, 4, 6, 7 | 3 | |
| 4 | 4, 8 | 1, 3, 3, 4, 9 | 4 |
| 5 | 1, 6 | 0, 7 | 5 |
| 6 | 0, 0, 1, 1, 8, 9 | 3, 5, 9 | 6 |
| 7 | 5 | 0, 3 | 7 |
| 8 | 2, 2 | 4, 6 | 8 |
| 9 | 0, 4, 6, 9 | 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 07 | 0 | 00 10(2) 60(2) 90 |
| 1 | 10(2) 14 | 1 | 51 61(2) |
| 2 | — | 2 | 82(2) |
| 3 | 34(2) 36 37 | 3 | — |
| 4 | 44 48 | 4 | 14 34(2) 44 94 |
| 5 | 51 56 | 5 | 05 75 |
| 6 | 60(2) 61(2) 68 69 | 6 | 36 56 96 |
| 7 | 75 | 7 | 07 37 |
| 8 | 82(2) | 8 | 48 68 |
| 9 | 90 94 96 99 | 9 | 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 07 |
| 1 | 10 ×2 14 |
| 2 | — |
| 3 | 34 ×2 36 37 |
| 4 | 44 48 |
| 5 | 51 56 |
| 6 | 60 ×2 61 ×2 68 69 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82 ×2 |
| 9 | 90 94 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 36 | 18 |
| G.7 | 009 | 732 | 624 |
| G.6 | 9329 0194 7139 | 1402 8668 3429 | 3406 8953 1603 |
| G.5 | 0526 | 6452 | 9120 |
| G.4 | 52813 56428 51466 81185 34164 75005 26735 | 66818 02678 91738 24895 50604 61312 78182 | 01737 43110 04189 54390 25100 61420 73802 |
| G.3 | 61960 08032 | 93037 65274 | 13693 51194 |
| G.2 | 72396 | 88146 | 66107 |
| G.1 | 71823 | 17004 | 42639 |
| ĐB | 685468 | 980560 | 768455 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 2, 4, 4 | 0, 2, 3, 6, 7 |
| 1 | 3 | 2, 8 | 0, 8 |
| 2 | 3, 6, 8, 9 | 9 | 0, 0, 4 |
| 3 | 2, 5, 9 | 2, 6, 7, 8 | 7, 9 |
| 4 | 6 | ||
| 5 | 2 | 3, 5 | |
| 6 | 0, 4, 6, 8 | 0, 8 | |
| 7 | 7 | 4, 8 | |
| 8 | 5 | 2 | 9 |
| 9 | 4, 6 | 5 | 0, 3, 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 04 |
| G.7 | 847 | 980 |
| G.6 | 5563 6995 2040 | 9265 7497 4792 |
| G.5 | 9705 | 3252 |
| G.4 | 46675 26852 50207 01025 12636 71689 43610 | 09723 76315 85944 60282 01149 54468 15077 |
| G.3 | 08729 82389 | 80645 65281 |
| G.2 | 88757 | 96530 |
| G.1 | 57887 | 55915 |
| ĐB | 121977 | 985519 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.