Lịch xổ số Miền Trung ngày 05/11/2026: lịch quay và thống kê Thứ Năm
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 10491 |
| G.1 | 68716 |
| G.2 | 86309 28671 |
| G.3 | 82629 09245 49598 64440 52335 51536 |
| G.4 | 2707 9389 4273 5241 |
| G.5 | 2378 3340 9747 5895 9354 6608 |
| G.6 | 294 025 507 |
| G.7 | 28 50 36 14 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7, 8, 9 | 4, 4, 5 | 0 |
| 1 | 4, 6 | 4, 7, 9 | 1 |
| 2 | 5, 8, 9 | 2 | |
| 3 | 5, 6, 6 | 7 | 3 |
| 4 | 0, 0, 1, 5, 7 | 1, 5, 9 | 4 |
| 5 | 0, 4 | 2, 3, 4, 9 | 5 |
| 6 | 1, 3, 3 | 6 | |
| 7 | 1, 3, 8 | 0, 0, 4 | 7 |
| 8 | 9 | 0, 2, 7, 9 | 8 |
| 9 | 1, 4, 5, 8 | 0, 2, 8 | 9 |
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07(2) 08 09 | 0 | 40(2) 50 |
| 1 | 14 16 | 1 | 41 71 91 |
| 2 | 25 28 29 | 2 | — |
| 3 | 35 36(2) | 3 | 73 |
| 4 | 40(2) 41 45 47 | 4 | 14 54 94 |
| 5 | 50 54 | 5 | 25 35 45 95 |
| 6 | — | 6 | 16 36(2) |
| 7 | 71 73 78 | 7 | 07(2) 47 |
| 8 | 89 | 8 | 08 28 78 98 |
| 9 | 91 94 95 98 | 9 | 09 29 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 ×2 08 09 |
| 1 | 14 16 |
| 2 | 25 28 29 |
| 3 | 35 36 ×2 |
| 4 | 40 ×2 41 45 47 |
| 5 | 50 54 |
| 6 | — |
| 7 | 71 73 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91 94 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 56 | 26 |
| G.7 | 364 | 313 | 542 |
| G.6 | 2493 6373 8730 | 3842 2892 0671 | 6072 4928 9117 |
| G.5 | 5501 | 7240 | 3611 |
| G.4 | 52062 67912 31180 16679 34085 43531 80718 | 88956 93192 77080 48056 26595 74907 92295 | 77579 38989 23359 65737 08224 87865 55214 |
| G.3 | 47145 48146 | 72751 74646 | 65280 95619 |
| G.2 | 03969 | 61128 | 66402 |
| G.1 | 60768 | 31732 | 87758 |
| ĐB | 034285 | 087948 | 585690 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 7 | 2 |
| 1 | 2, 8 | 3 | 1, 4, 7, 9 |
| 2 | 8 | 4, 6, 8 | |
| 3 | 0, 0, 1 | 2 | 7 |
| 4 | 5, 6 | 0, 2, 6, 8 | 2 |
| 5 | 1, 6, 6, 6 | 8, 9 | |
| 6 | 2, 4, 8, 9 | 5 | |
| 7 | 3, 9 | 1 | 2, 9 |
| 8 | 0, 5, 5 | 0 | 0, 9 |
| 9 | 3 | 2, 2, 5, 5 | 0 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 87 |
| G.7 | 968 | 157 |
| G.6 | 0921 2118 0404 | 6711 3693 4214 |
| G.5 | 5002 | 3409 |
| G.4 | 12037 81463 76131 62137 97721 14126 16902 | 65601 95774 10242 01172 30506 83093 81848 |
| G.3 | 40339 75915 | 30597 31654 |
| G.2 | 65567 | 85800 |
| G.1 | 70699 | 99224 |
| ĐB | 308538 | 544282 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 4 | 0, 1, 6, 9 |
| 1 | 5, 8 | 1, 4 |
| 2 | 1, 1, 6 | 4 |
| 3 | 1, 7, 7, 8, 9 | |
| 4 | 7 | 2, 8 |
| 5 | 4, 7 | |
| 6 | 3, 7, 8 | |
| 7 | 2, 4 | |
| 8 | 2, 7 | |
| 9 | 9 | 3, 3, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
04/11/2026 20:00
Thống kê các đuôi hai số giải đặc biệt Miền Trung trong 30 kỳ gần nhất đến 04/11/2026; chỉ mô tả dữ liệu đã ghi nhận.
04/11/2026 20:00
Tổng hợp tần suất lô tô Miền Trung trong 30 kỳ quay gần nhất đến 04/11/2026, kèm số ngày xuất hiện và khoảng cách lịch sử.
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.