Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 66759 |
| G.1 | 51159 |
| G.2 | 75631 79295 |
| G.3 | 76132 21272 30050 52899 14177 24771 |
| G.4 | 0347 4818 4522 4081 |
| G.5 | 3866 0776 7308 2685 1584 5964 |
| G.6 | 385 220 624 |
| G.7 | 50 91 81 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 2, 5, 5, 6 | 0 |
| 1 | 8 | 3, 7, 8, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 2, 4 | 2, 3, 7 | 2 |
| 3 | 1, 2 | 3 | |
| 4 | 7 | 2, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0, 0, 9, 9 | 8, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 4, 6 | 6, 7 | 6 |
| 7 | 1, 2, 6, 7 | 4, 7 | 7 |
| 8 | 1, 1, 4, 5, 5 | 0, 1 | 8 |
| 9 | 1, 5, 9 | 5, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 20 50(2) 60 |
| 1 | 18 | 1 | 31 71 81(2) 91 |
| 2 | 20 22 24 | 2 | 22 32 72 |
| 3 | 31 32 | 3 | — |
| 4 | 47 | 4 | 24 64 84 |
| 5 | 50(2) 59(2) | 5 | 85(2) 95 |
| 6 | 60 64 66 | 6 | 66 76 |
| 7 | 71 72 76 77 | 7 | 47 77 |
| 8 | 81(2) 84 85(2) | 8 | 08 18 |
| 9 | 91 95 99 | 9 | 59(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 22 24 |
| 3 | 31 32 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50 ×2 59 ×2 |
| 6 | 60 64 66 |
| 7 | 71 72 76 77 |
| 8 | 81 ×2 84 85 ×2 |
| 9 | 91 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 45 | 76 |
| G.7 | 820 | 794 | 835 |
| G.6 | 2528 6317 4315 | 4286 0811 6697 | 2160 8047 2647 |
| G.5 | 5880 | 4940 | 4538 |
| G.4 | 70874 57165 24984 77967 31148 01430 29468 | 16185 48209 46536 94549 06868 67664 66069 | 77024 65848 93485 48894 47182 61949 38865 |
| G.3 | 72150 20841 | 48774 08828 | 17329 26921 |
| G.2 | 28201 | 82563 | 29259 |
| G.1 | 68044 | 13292 | 94189 |
| ĐB | 627011 | 860026 | 294807 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 9 | 7 |
| 1 | 1, 5, 7 | 1 | |
| 2 | 0, 8 | 6, 8 | 1, 4, 9 |
| 3 | 0 | 6 | 5, 8 |
| 4 | 1, 4, 8 | 0, 5, 9 | 7, 7, 8, 9 |
| 5 | 0 | 9 | |
| 6 | 5, 7, 8 | 3, 4, 8, 9 | 0, 5 |
| 7 | 4 | 4 | 6 |
| 8 | 0, 4 | 5, 6 | 2, 5, 9 |
| 9 | 6 | 2, 4, 7 | 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 26 | 50 |
| G.7 | 807 | 341 | 263 |
| G.6 | 3148 8582 4662 | 7064 1081 6924 | 7789 2949 4393 |
| G.5 | 2571 | 3918 | 7526 |
| G.4 | 08290 71072 19090 37640 10739 97591 43404 | 84538 66719 14840 71728 29350 31903 40386 | 13597 63042 85931 92405 91677 89115 14822 |
| G.3 | 92317 63865 | 16791 62046 | 53645 33897 |
| G.2 | 05748 | 81102 | 33701 |
| G.1 | 70275 | 73518 | 45281 |
| ĐB | 173607 | 721736 | 919067 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 7 | 2, 3 | 1, 5 |
| 1 | 5, 7 | 8, 8, 9 | 5 |
| 2 | 4, 6, 8 | 2, 6 | |
| 3 | 9 | 6, 8 | 1 |
| 4 | 0, 8, 8 | 0, 1, 6 | 2, 5, 9 |
| 5 | 0 | 0 | |
| 6 | 2, 5 | 4 | 3, 7 |
| 7 | 1, 2, 5 | 7 | |
| 8 | 2 | 1, 6 | 1, 9 |
| 9 | 0, 0, 1 | 1 | 3, 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.