Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 11443 |
| G.1 | 74862 |
| G.2 | 61072 95224 |
| G.3 | 83292 79450 46705 50209 11805 52504 |
| G.4 | 4634 4684 3434 9163 |
| G.5 | 7142 3374 9812 7573 5560 3872 |
| G.6 | 834 611 370 |
| G.7 | 01 37 74 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5, 5, 9 | 5, 6, 7 | 0 |
| 1 | 1, 2 | 0, 1 | 1 |
| 2 | 4 | 1, 4, 6, 7, 7, 9 | 2 |
| 3 | 4, 4, 4, 7 | 4, 6, 6, 7 | 3 |
| 4 | 2, 3 | 0, 2, 3, 3, 3, 7, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0 | 0, 0 | 5 |
| 6 | 0, 2, 3, 3 | 6 | |
| 7 | 0, 2, 2, 3, 4, 4 | 3 | 7 |
| 8 | 4 | 8 | |
| 9 | 2 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 05(2) 09 | 0 | 50 60 70 |
| 1 | 11 12 | 1 | 01 11 |
| 2 | 24 | 2 | 12 42 62 72(2) 92 |
| 3 | 34(3) 37 | 3 | 43 63(2) 73 |
| 4 | 42 43 | 4 | 04 24 34(3) 74(2) 84 |
| 5 | 50 | 5 | 05(2) |
| 6 | 60 62 63(2) | 6 | — |
| 7 | 70 72(2) 73 74(2) | 7 | 37 |
| 8 | 84 | 8 | — |
| 9 | 92 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 05 ×2 09 |
| 1 | 11 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34 ×3 37 |
| 4 | 42 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 62 63 ×2 |
| 7 | 70 72 ×2 73 74 ×2 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 16 | 67 |
| G.7 | 618 | 777 | 045 |
| G.6 | 0241 0421 2928 | 2425 6618 7879 | 2093 6209 1325 |
| G.5 | 4453 | 1433 | 5328 |
| G.4 | 62413 17646 77944 50218 23808 29291 91388 | 05356 51467 78319 06852 30052 66858 69225 | 81928 17099 74144 40973 65976 32492 28822 |
| G.3 | 05359 42798 | 82889 14371 | 50938 03576 |
| G.2 | 44329 | 16261 | 52075 |
| G.1 | 33238 | 22779 | 53907 |
| ĐB | 438962 | 938462 | 786769 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 7, 9 | |
| 1 | 3, 6, 8, 8 | 6, 8, 9 | |
| 2 | 1, 8, 9 | 5, 5 | 2, 5, 8, 8 |
| 3 | 8 | 3 | 8 |
| 4 | 1, 4, 6 | 4, 5 | |
| 5 | 3, 9 | 2, 2, 6, 8 | |
| 6 | 2 | 1, 2, 7 | 7, 9 |
| 7 | 1, 7, 9, 9 | 3, 5, 6, 6 | |
| 8 | 8 | 9 | |
| 9 | 1, 8 | 2, 3, 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 25 |
| G.7 | 956 | 841 |
| G.6 | 2237 6567 9927 | 4708 9586 5695 |
| G.5 | 8146 | 4679 |
| G.4 | 65443 75002 45657 41983 85919 16775 64675 | 93579 63140 66085 55910 84035 87317 26235 |
| G.3 | 24249 40270 | 11529 96086 |
| G.2 | 18167 | 40662 |
| G.1 | 33908 | 16539 |
| ĐB | 264752 | 019165 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 8 |
| 1 | 0, 9 | 0, 7 |
| 2 | 7 | 5, 9 |
| 3 | 7 | 5, 5, 9 |
| 4 | 3, 6, 9 | 0, 1 |
| 5 | 2, 6, 7 | |
| 6 | 7, 7 | 2, 5 |
| 7 | 0, 5, 5 | 9, 9 |
| 8 | 3 | 5, 6, 6 |
| 9 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.