04/11/2026
Thống kê cặp đảo lô tô Miền Trung 30 kỳ đến 04/11/2026
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 13256 |
| G.1 | 57963 |
| G.2 | 26671 53876 |
| G.3 | 64862 28498 86562 60784 43625 94822 |
| G.4 | 7100 7625 1798 1509 |
| G.5 | 8219 7121 7634 5929 3768 8645 |
| G.6 | 375 206 118 |
| G.7 | 11 36 14 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 9 | 0 | 0 |
| 1 | 1, 4, 8, 9 | 1, 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 2, 5, 5, 9 | 2, 5, 6, 6 | 2 |
| 3 | 4, 6 | 6 | 3 |
| 4 | 5 | 1, 3, 8 | 4 |
| 5 | 2, 6 | 2, 2, 4, 7 | 5 |
| 6 | 2, 2, 3, 8 | 0, 3, 5, 7 | 6 |
| 7 | 1, 5, 6 | 7 | |
| 8 | 4 | 1, 6, 9, 9 | 8 |
| 9 | 8, 8 | 0, 1, 2 | 9 |
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06 09 | 0 | 00 |
| 1 | 11 14 18 19 | 1 | 11 21 71 |
| 2 | 21 22 25(2) 29 | 2 | 22 52 62(2) |
| 3 | 34 36 | 3 | 63 |
| 4 | 45 | 4 | 14 34 84 |
| 5 | 52 56 | 5 | 25(2) 45 75 |
| 6 | 62(2) 63 68 | 6 | 06 36 56 76 |
| 7 | 71 75 76 | 7 | — |
| 8 | 84 | 8 | 18 68 98(2) |
| 9 | 98(2) | 9 | 09 19 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 09 |
| 1 | 11 14 18 19 |
| 2 | 21 22 25 ×2 29 |
| 3 | 34 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52 56 |
| 6 | 62 ×2 63 68 |
| 7 | 71 75 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 59 | 92 | 12 |
| G.7 | 841 | 241 | 416 | 915 |
| G.6 | 6180 7603 2767 | 5459 6285 5040 | 2920 2885 2416 | 7035 4693 8872 |
| G.5 | 8939 | 6339 | 0433 | 0248 |
| G.4 | 97312 96307 00336 39401 27326 55120 07814 | 04895 83935 64712 23428 60055 69719 50520 | 68467 47070 22563 18859 97506 90591 34856 | 48448 40065 26824 89174 47538 54292 44436 |
| G.3 | 46592 67689 | 44933 39338 | 82102 75296 | 01941 38513 |
| G.2 | 46216 | 53635 | 91472 | 81613 |
| G.1 | 50121 | 54388 | 57183 | 15984 |
| ĐB | 574962 | 324955 | 001584 | 266008 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 7 | 2, 6 | 8 | |
| 1 | 2, 4, 6 | 2, 9 | 6, 6 | 2, 3, 3, 5 |
| 2 | 0, 1, 6 | 0, 8 | 0 | 4 |
| 3 | 6, 9 | 3, 5, 5, 8, 9 | 3 | 5, 6, 8 |
| 4 | 1 | 0, 1 | 1, 8, 8 | |
| 5 | 5, 5, 9, 9 | 6, 9 | ||
| 6 | 2, 7 | 3, 7 | 5 | |
| 7 | 0, 2 | 2, 4 | ||
| 8 | 0, 9 | 5, 8 | 3, 4, 5 | 4 |
| 9 | 2 | 5 | 1, 2, 6 | 2, 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 04 | 98 |
| G.7 | 845 | 183 | 817 |
| G.6 | 9247 2254 0571 | 9211 6900 5418 | 1494 8907 6366 |
| G.5 | 4183 | 0368 | 4482 |
| G.4 | 03907 11765 64773 92230 05063 25960 33909 | 63679 05035 05533 18541 44932 66595 94416 | 18941 33052 95372 30696 20048 53087 54863 |
| G.3 | 43871 62115 | 66631 96861 | 45596 91703 |
| G.2 | 12924 | 68680 | 70608 |
| G.1 | 04937 | 31485 | 88706 |
| ĐB | 262149 | 912571 | 174045 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 0, 4 | 3, 6, 7, 8 |
| 1 | 5 | 1, 6, 8 | 7 |
| 2 | 4 | ||
| 3 | 0, 7 | 1, 2, 3, 5 | |
| 4 | 5, 7, 9 | 1 | 1, 5, 8 |
| 5 | 4 | 2 | |
| 6 | 0, 3, 5 | 1, 8 | 3, 6 |
| 7 | 1, 1, 3 | 1, 9 | 2 |
| 8 | 3 | 0, 3, 5 | 2, 7 |
| 9 | 1 | 5 | 4, 6, 6, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
04/11/2026
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
04/11/2026
Bảng 10 cặp lô kép từ 00 đến 99 và số lần ghi nhận trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất.
04/11/2026
Phân bố 100 đuôi lô tô theo đầu, đuôi, tổng chữ số và chẵn lẻ trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất đến 04/11/2026.
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.