Kết quả xổ số Thứ Năm 06/11/2014
Miền Bắc ngày 06/11/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 04225 |
| G.1 | 71908 |
| G.2 | 34310 58927 |
| G.3 | 65058 78003 71164 50855 12732 04555 |
| G.4 | 6089 1199 0932 4707 |
| G.5 | 0766 7354 1279 4720 9629 3657 |
| G.6 | 727 263 465 |
| G.7 | 73 31 81 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 8 | 1, 2 | 0 |
| 1 | 0 | 3, 8 | 1 |
| 2 | 0, 5, 7, 7, 9 | 3, 3 | 2 |
| 3 | 1, 2, 2 | 0, 6, 7 | 3 |
| 4 | 5, 6 | 4 | |
| 5 | 4, 5, 5, 6, 7, 8 | 2, 5, 5, 6 | 5 |
| 6 | 3, 4, 5, 6 | 5, 6 | 6 |
| 7 | 3, 9 | 0, 2, 2, 5 | 7 |
| 8 | 1, 9 | 0, 5 | 8 |
| 9 | 9 | 2, 7, 8, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 07 08 | 0 | 10 20 |
| 1 | 10 | 1 | 31 81 |
| 2 | 20 25 27(2) 29 | 2 | 32(2) |
| 3 | 31 32(2) | 3 | 03 63 73 |
| 4 | — | 4 | 54 64 |
| 5 | 54 55(2) 56 57 58 | 5 | 25 55(2) 65 |
| 6 | 63 64 65 66 | 6 | 56 66 |
| 7 | 73 79 | 7 | 07 27(2) 57 |
| 8 | 81 89 | 8 | 08 58 |
| 9 | 99 | 9 | 29 79 89 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/11/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 07 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 25 27 ×2 29 |
| 3 | 31 32 ×2 |
| 4 | — |
| 5 | 54 55 ×2 56 57 58 |
| 6 | 63 64 65 66 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 81 89 |
| 9 | 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 06/11/2014
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 37 | 55 |
| G.7 | 027 | 038 | 880 |
| G.6 | 8158 1716 8378 | 5977 5177 3900 | 4584 6453 3621 |
| G.5 | 2021 | 6206 | 3518 |
| G.4 | 95801 63491 29555 40517 22448 27245 77377 | 02585 20939 75607 62709 69051 58159 29637 | 40778 52663 70242 48478 92944 38999 57202 |
| G.3 | 71820 66375 | 73499 84840 | 39155 82158 |
| G.2 | 91883 | 83923 | 63948 |
| G.1 | 16240 | 31759 | 41263 |
| ĐB | 897649 | 121690 | 289081 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 6, 7, 9 | 2 |
| 1 | 6, 7 | 8 | |
| 2 | 0, 1, 7 | 3 | 1 |
| 3 | 7, 7, 8, 9 | ||
| 4 | 0, 5, 8, 9 | 0 | 2, 4, 8 |
| 5 | 5, 8 | 1, 9, 9 | 3, 5, 5, 8 |
| 6 | 3, 3 | ||
| 7 | 5, 7, 8 | 7, 7 | 8, 8 |
| 8 | 3 | 5 | 0, 1, 4 |
| 9 | 1 | 0, 9 | 9 |
Miền Trung ngày 06/11/2014
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 31 | 23 |
| G.7 | 987 | 103 | 556 |
| G.6 | 7909 7986 2306 | 7587 7312 7585 | 1762 1697 1044 |
| G.5 | 9103 | 2252 | 2877 |
| G.4 | 73020 88165 44223 93879 35971 06702 70594 | 04703 80442 13860 57362 54271 05278 07257 | 62128 39068 32466 63151 77223 54609 87154 |
| G.3 | 74962 54931 | 13495 78956 | 80765 46628 |
| G.2 | 56308 | 45691 | 99437 |
| G.1 | 96958 | 42285 | 68217 |
| ĐB | 434613 | 652125 | 309757 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 5, 6, 8, 9 | 3, 3 | 9 |
| 1 | 3 | 2 | 7 |
| 2 | 0, 3 | 5 | 3, 3, 8, 8 |
| 3 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 2 | 4 | |
| 5 | 8 | 2, 6, 7 | 1, 4, 6, 7 |
| 6 | 2, 5 | 0, 2 | 2, 5, 6, 8 |
| 7 | 1, 9 | 1, 8 | 7 |
| 8 | 6, 7 | 5, 5, 7 | |
| 9 | 4 | 1, 5 | 7 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.