Kết quả xổ số Thứ Bảy 06/12/2014
Miền Bắc ngày 06/12/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 02187 |
| G.1 | 54808 |
| G.2 | 80872 27326 |
| G.3 | 43531 06623 43648 86841 83079 41119 |
| G.4 | 3248 0155 3101 7407 |
| G.5 | 4123 0979 8493 0270 0522 3532 |
| G.6 | 968 435 585 |
| G.7 | 40 02 52 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 7, 8 | 4, 7 | 0 |
| 1 | 9 | 0, 3, 4 | 1 |
| 2 | 2, 3, 3, 6 | 0, 2, 3, 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 2, 5 | 2, 2, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1, 8, 8 | 4 | |
| 5 | 2, 5 | 3, 5, 8 | 5 |
| 6 | 8 | 2, 9 | 6 |
| 7 | 0, 2, 9, 9 | 0, 8 | 7 |
| 8 | 5, 7 | 0, 4, 4, 6 | 8 |
| 9 | 3, 6 | 1, 7, 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 07 08 | 0 | 40 70 |
| 1 | 19 | 1 | 01 31 41 |
| 2 | 22 23(2) 26 | 2 | 02 22 32 52 72 |
| 3 | 31 32 35 | 3 | 23(2) 93 |
| 4 | 40 41 48(2) | 4 | — |
| 5 | 52 55 | 5 | 35 55 85 |
| 6 | 68 | 6 | 26 96 |
| 7 | 70 72 79(2) | 7 | 07 87 |
| 8 | 85 87 | 8 | 08 48(2) 68 |
| 9 | 93 96 | 9 | 19 79(2) |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/12/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 07 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 23 ×2 26 |
| 3 | 31 32 35 |
| 4 | 40 41 48 ×2 |
| 5 | 52 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 72 79 ×2 |
| 8 | 85 87 |
| 9 | 93 96 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 06/12/2014
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 58 | 73 | 30 |
| G.7 | 690 | 584 | 486 | 689 |
| G.6 | 5674 1337 3732 | 8553 2742 8719 | 4927 5503 3905 | 5296 0337 3452 |
| G.5 | 6988 | 7868 | 8146 | 6347 |
| G.4 | 63752 30863 62702 35537 40716 05841 21213 | 64197 80680 74961 10114 09423 87802 67671 | 59438 43759 47374 14736 50908 14825 26026 | 43813 84004 20129 79637 02305 06868 07498 |
| G.3 | 17602 33914 | 65928 61198 | 55665 94933 | 90666 27230 |
| G.2 | 74355 | 97061 | 43152 | 73412 |
| G.1 | 02531 | 41228 | 66156 | 33661 |
| ĐB | 846113 | 857005 | 368221 | 606036 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2 | 2, 5 | 3, 5, 8 | 4, 5 |
| 1 | 3, 3, 4, 6 | 4, 9 | 2, 3 | |
| 2 | 3, 8, 8 | 1, 5, 6, 7 | 9 | |
| 3 | 1, 2, 7, 7 | 3, 6, 8 | 0, 0, 6, 7, 7 | |
| 4 | 1, 7 | 2 | 6 | 7 |
| 5 | 2, 5 | 3, 8 | 2, 6, 9 | 2 |
| 6 | 3 | 1, 1, 8 | 5 | 1, 6, 8 |
| 7 | 4 | 1 | 3, 4 | |
| 8 | 8 | 0, 4 | 6 | 9 |
| 9 | 0 | 7, 8 | 6, 8 |
Miền Trung ngày 06/12/2014
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 30 | 47 |
| G.7 | 177 | 190 | 628 |
| G.6 | 7633 8382 6727 | 3828 0144 1847 | 6548 7818 2361 |
| G.5 | 2581 | 6397 | 6792 |
| G.4 | 21158 56507 07741 08511 69821 89885 06511 | 87722 78781 97056 25375 59019 00333 62594 | 46641 15721 09419 62978 99991 60831 39008 |
| G.3 | 48137 10266 | 18417 31713 | 12659 40555 |
| G.2 | 97541 | 89777 | 72269 |
| G.1 | 34204 | 72326 | 63745 |
| ĐB | 418894 | 441312 | 163613 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 8 | |
| 1 | 1, 1 | 2, 3, 7, 9 | 3, 8, 9 |
| 2 | 1, 7 | 2, 6, 8 | 1, 8 |
| 3 | 3, 7 | 0, 3 | 1 |
| 4 | 1, 1 | 4, 7 | 1, 5, 7, 8 |
| 5 | 8 | 6 | 5, 9 |
| 6 | 6 | 1, 9 | |
| 7 | 3, 7 | 5, 7 | 8 |
| 8 | 1, 2, 5 | 1 | |
| 9 | 4 | 0, 4, 7 | 1, 2 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.