Kết quả xổ số Thứ Năm 18/12/2014
Miền Bắc ngày 18/12/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 05919 |
| G.1 | 92209 |
| G.2 | 38594 81119 |
| G.3 | 13934 83506 55172 55741 20111 58779 |
| G.4 | 5684 6837 0927 5103 |
| G.5 | 7300 7587 6904 0166 2380 3837 |
| G.6 | 455 147 073 |
| G.7 | 43 67 68 70 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4, 6, 9 | 0, 7, 8 | 0 |
| 1 | 1, 9, 9 | 1, 4 | 1 |
| 2 | 7 | 7 | 2 |
| 3 | 4, 7, 7 | 0, 4, 7 | 3 |
| 4 | 1, 3, 7 | 0, 3, 8, 9 | 4 |
| 5 | 5 | 5 | 5 |
| 6 | 6, 7, 8 | 0, 6 | 6 |
| 7 | 0, 2, 3, 9 | 2, 3, 3, 4, 6, 8 | 7 |
| 8 | 0, 4, 7 | 6 | 8 |
| 9 | 4 | 0, 1, 1, 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 04 06 09 | 0 | 00 70 80 |
| 1 | 11 19(2) | 1 | 11 41 |
| 2 | 27 | 2 | 72 |
| 3 | 34 37(2) | 3 | 03 43 73 |
| 4 | 41 43 47 | 4 | 04 34 84 94 |
| 5 | 55 | 5 | 55 |
| 6 | 66 67 68 | 6 | 06 66 |
| 7 | 70 72 73 79 | 7 | 27 37(2) 47 67 87 |
| 8 | 80 84 87 | 8 | 68 |
| 9 | 94 | 9 | 09 19(2) 79 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 18/12/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 06 09 |
| 1 | 11 19 ×2 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34 37 ×2 |
| 4 | 41 43 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66 67 68 |
| 7 | 70 72 73 79 |
| 8 | 80 84 87 |
| 9 | 94 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 18/12/2014
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 92 | 94 |
| G.7 | 364 | 317 | 703 |
| G.6 | 7105 7180 2666 | 5404 9618 7582 | 4193 5544 8233 |
| G.5 | 0533 | 5741 | 7522 |
| G.4 | 36962 99166 51427 26209 07657 70395 11475 | 13301 01916 48517 22763 60647 72583 12702 | 23632 98672 14923 23830 93564 65841 83904 |
| G.3 | 24836 56861 | 15718 61760 | 46857 30960 |
| G.2 | 36508 | 10089 | 50580 |
| G.1 | 24969 | 27079 | 41366 |
| ĐB | 381280 | 418717 | 579385 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8, 9 | 1, 2, 4 | 3, 4 |
| 1 | 5 | 6, 7, 7, 7, 8, 8 | |
| 2 | 7 | 2, 3 | |
| 3 | 3, 6 | 0, 2, 3 | |
| 4 | 1, 7 | 1, 4 | |
| 5 | 7 | 7 | |
| 6 | 1, 2, 4, 6, 6, 9 | 0, 3 | 0, 4, 6 |
| 7 | 5 | 9 | 2 |
| 8 | 0, 0 | 2, 3, 9 | 0, 5 |
| 9 | 5 | 2 | 3, 4 |
Miền Trung ngày 18/12/2014
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 36 | 86 |
| G.7 | 636 | 624 | 979 |
| G.6 | 5890 2318 2694 | 9288 8226 5446 | 8274 4298 5534 |
| G.5 | 1085 | 9872 | 2986 |
| G.4 | 53701 34787 39736 22654 61988 42774 43658 | 20468 92154 92905 00303 89552 36609 46393 | 63072 45135 88570 46453 22586 37596 99378 |
| G.3 | 35159 95206 | 22970 84542 | 37493 44888 |
| G.2 | 25733 | 53314 | 55632 |
| G.1 | 61809 | 51400 | 36641 |
| ĐB | 535958 | 305854 | 780766 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 9 | 0, 3, 5, 9 | |
| 1 | 8 | 4 | |
| 2 | 4, 6 | ||
| 3 | 3, 6, 6 | 6 | 2, 4, 5 |
| 4 | 6 | 2, 6 | 1 |
| 5 | 4, 8, 8, 9 | 2, 4, 4 | 3 |
| 6 | 8 | 6 | |
| 7 | 4 | 0, 2 | 0, 2, 4, 8, 9 |
| 8 | 5, 7, 8 | 8 | 6, 6, 6, 8 |
| 9 | 0, 4 | 3 | 3, 6, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.