Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:44 04/01/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 91713 |
| G.1 | 56085 |
| G.2 | 28192 21640 |
| G.3 | 91110 62127 80104 29770 42091 64621 |
| G.4 | 0844 7461 6306 7677 |
| G.5 | 0661 4628 5483 6743 8382 4279 |
| G.6 | 582 147 236 |
| G.7 | 35 56 87 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 1, 4, 7 | 0 |
| 1 | 0, 3 | 2, 6, 6, 9 | 1 |
| 2 | 1, 7, 8 | 8, 8, 9 | 2 |
| 3 | 5, 6 | 1, 4, 8 | 3 |
| 4 | 0, 3, 4, 7 | 0, 4 | 4 |
| 5 | 6 | 3, 8 | 5 |
| 6 | 1, 1 | 0, 3, 5, 9 | 6 |
| 7 | 0, 7, 9 | 2, 4, 7, 8 | 7 |
| 8 | 2, 2, 3, 5, 7 | 2 | 8 |
| 9 | 1, 2, 6 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06 | 0 | 10 40 70 |
| 1 | 10 13 | 1 | 21 61(2) 91 |
| 2 | 21 27 28 | 2 | 82(2) 92 |
| 3 | 35 36 | 3 | 13 43 83 |
| 4 | 40 43 44 47 | 4 | 04 44 |
| 5 | 56 | 5 | 35 85 |
| 6 | 61(2) | 6 | 06 36 56 96 |
| 7 | 70 77 79 | 7 | 27 47 77 87 |
| 8 | 82(2) 83 85 87 | 8 | 28 |
| 9 | 91 92 96 | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 |
| 1 | 10 13 |
| 2 | 21 27 28 |
| 3 | 35 36 |
| 4 | 40 43 44 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 ×2 |
| 7 | 70 77 79 |
| 8 | 82 ×2 83 85 87 |
| 9 | 91 92 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 43 | 82 |
| G.7 | 943 | 034 | 180 |
| G.6 | 0049 5958 0326 | 8857 4441 1029 | 1225 5242 3408 |
| G.5 | 4413 | 6103 | 0812 |
| G.4 | 53132 30028 87827 62434 68189 58664 30731 | 85401 74532 44919 64893 93702 89011 58290 | 89817 80538 26583 15528 84935 96061 72994 |
| G.3 | 91393 94319 | 36262 06690 | 81648 33156 |
| G.2 | 31220 | 42557 | 07312 |
| G.1 | 44367 | 83932 | 82660 |
| ĐB | 045489 | 142988 | 546106 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3 | 6, 8 | |
| 1 | 3, 9 | 1, 9 | 2, 2, 7 |
| 2 | 0, 6, 7, 8 | 9 | 5, 8 |
| 3 | 1, 2, 4 | 2, 2, 4 | 5, 8 |
| 4 | 1, 3, 9 | 1, 3 | 2, 8 |
| 5 | 8 | 7, 7 | 6 |
| 6 | 4, 7 | 2 | 0, 1 |
| 7 | |||
| 8 | 9, 9 | 8 | 0, 2, 3 |
| 9 | 3 | 0, 0, 3 | 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 02 |
| G.7 | 050 | 901 |
| G.6 | 0468 5835 5869 | 9336 5883 9775 |
| G.5 | 7206 | 8421 |
| G.4 | 92330 13215 55658 26474 11781 46774 69518 | 30921 65335 23041 82164 59273 09583 89875 |
| G.3 | 02768 58278 | 61486 75425 |
| G.2 | 51914 | 62651 |
| G.1 | 87635 | 45720 |
| ĐB | 849565 | 858699 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.