Kết quả xổ số Thứ Năm 08/01/2015
Miền Bắc ngày 08/01/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 98246 |
| G.1 | 71675 |
| G.2 | 73677 60972 |
| G.3 | 86133 01603 63492 31403 75519 36844 |
| G.4 | 3225 2740 0868 6978 |
| G.5 | 8862 0174 8678 3209 0608 4798 |
| G.6 | 372 899 101 |
| G.7 | 89 29 24 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 3, 8, 9 | 4 | 0 |
| 1 | 9 | 0 | 1 |
| 2 | 4, 5, 9 | 6, 7, 7, 9 | 2 |
| 3 | 3 | 0, 0, 3 | 3 |
| 4 | 0, 4, 6 | 2, 4, 7 | 4 |
| 5 | 2, 7, 8 | 5 | |
| 6 | 2, 8 | 4 | 6 |
| 7 | 2, 2, 4, 5, 7, 8, 8 | 7 | 7 |
| 8 | 5, 9 | 0, 6, 7, 7, 9 | 8 |
| 9 | 2, 8, 9 | 0, 1, 2, 8, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03(2) 08 09 | 0 | 40 |
| 1 | 19 | 1 | 01 |
| 2 | 24 25 29 | 2 | 62 72(2) 92 |
| 3 | 33 | 3 | 03(2) 33 |
| 4 | 40 44 46 | 4 | 24 44 74 |
| 5 | — | 5 | 25 75 85 |
| 6 | 62 68 | 6 | 46 |
| 7 | 72(2) 74 75 77 78(2) | 7 | 77 |
| 8 | 85 89 | 8 | 08 68 78(2) 98 |
| 9 | 92 98 99 | 9 | 09 19 29 89 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 08/01/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 ×2 08 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24 25 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40 44 46 |
| 5 | — |
| 6 | 62 68 |
| 7 | 72 ×2 74 75 77 78 ×2 |
| 8 | 85 89 |
| 9 | 92 98 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 08/01/2015
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 41 | 61 |
| G.7 | 812 | 775 | 537 |
| G.6 | 5109 9405 7803 | 6326 1340 3733 | 0230 6886 3638 |
| G.5 | 2065 | 8989 | 4184 |
| G.4 | 51727 87628 43859 59882 87222 77499 35794 | 81751 21091 61959 91328 48048 83107 30979 | 59543 63448 57546 00752 11422 36243 40231 |
| G.3 | 48779 68708 | 97399 93945 | 23771 73709 |
| G.2 | 71610 | 30466 | 70557 |
| G.1 | 93814 | 57986 | 84109 |
| ĐB | 059466 | 008906 | 694014 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 8, 9 | 6, 7 | 9, 9 |
| 1 | 0, 2, 4 | 4 | |
| 2 | 2, 7, 8 | 6, 8 | 2 |
| 3 | 9 | 3 | 0, 1, 7, 8 |
| 4 | 0, 1, 5, 8 | 3, 3, 6, 8 | |
| 5 | 9 | 1, 9 | 2, 7 |
| 6 | 5, 6 | 6 | 1 |
| 7 | 9 | 5, 9 | 1 |
| 8 | 2 | 6, 9 | 4, 6 |
| 9 | 4, 9 | 1, 9 |
Miền Trung ngày 08/01/2015
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 94 | 15 |
| G.7 | 494 | 838 | 687 |
| G.6 | 8006 3186 2225 | 3199 4343 2302 | 6027 3800 9673 |
| G.5 | 2597 | 7767 | 9480 |
| G.4 | 63544 23399 01353 68547 06309 54149 00191 | 48320 77999 87232 98627 99934 37943 11947 | 57412 18303 97829 50749 36143 92032 61050 |
| G.3 | 47892 72948 | 13919 52353 | 96326 10926 |
| G.2 | 36645 | 01492 | 99216 |
| G.1 | 44764 | 64700 | 50797 |
| ĐB | 257326 | 731611 | 542215 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 0, 2 | 0, 3 |
| 1 | 8 | 1, 9 | 2, 5, 5, 6 |
| 2 | 5, 6 | 0, 7 | 6, 6, 7, 9 |
| 3 | 2, 4, 8 | 2 | |
| 4 | 4, 5, 7, 8, 9 | 3, 3, 7 | 3, 9 |
| 5 | 3 | 3 | 0 |
| 6 | 4 | 7 | |
| 7 | 3 | ||
| 8 | 6 | 0, 7 | |
| 9 | 1, 2, 4, 7, 9 | 2, 4, 9, 9 | 7 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.