Kết quả xổ số Thứ Bảy 10/01/2015
Miền Bắc ngày 10/01/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 43895 |
| G.1 | 47759 |
| G.2 | 57520 67178 |
| G.3 | 31461 10233 78893 51691 47761 49168 |
| G.4 | 5559 3821 3329 1818 |
| G.5 | 0122 5976 7086 3483 8436 3982 |
| G.6 | 971 758 678 |
| G.7 | 20 73 39 59 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2 | 0 | |
| 1 | 8 | 2, 6, 6, 7, 9 | 1 |
| 2 | 0, 0, 1, 2, 9 | 2, 8 | 2 |
| 3 | 3, 6, 9 | 3, 7, 8, 9 | 3 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 8, 9, 9, 9 | 9 | 5 |
| 6 | 1, 1, 8 | 3, 7, 8 | 6 |
| 7 | 1, 3, 6, 8, 8 | 7 | |
| 8 | 2, 3, 6 | 1, 5, 6, 7, 7 | 8 |
| 9 | 1, 3, 5 | 2, 3, 5, 5, 5 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20(2) |
| 1 | 18 | 1 | 21 61(2) 71 91 |
| 2 | 20(2) 21 22 29 | 2 | 22 82 |
| 3 | 33 36 39 | 3 | 33 73 83 93 |
| 4 | — | 4 | — |
| 5 | 58 59(3) | 5 | 95 |
| 6 | 61(2) 68 | 6 | 36 76 86 |
| 7 | 71 73 76 78(2) | 7 | — |
| 8 | 82 83 86 | 8 | 18 58 68 78(2) |
| 9 | 91 93 95 | 9 | 29 39 59(3) |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/01/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 ×2 21 22 29 |
| 3 | 33 36 39 |
| 4 | — |
| 5 | 58 59 ×3 |
| 6 | 61 ×2 68 |
| 7 | 71 73 76 78 ×2 |
| 8 | 82 83 86 |
| 9 | 91 93 95 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 10/01/2015
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 56 | 67 | 59 | 43 |
| G.7 | 221 | 145 | 779 | 668 |
| G.6 | 2273 6104 1971 | 4450 3663 5614 | 9810 4512 4972 | 0385 4462 1076 |
| G.5 | 6078 | 0623 | 9830 | 4342 |
| G.4 | 22024 54189 16760 34793 52675 60500 81566 | 07343 11696 01274 82285 03136 01551 27013 | 61734 61669 07255 23331 04287 00711 53198 | 43369 41641 56154 83164 15740 50960 17873 |
| G.3 | 49884 46034 | 44987 23987 | 07763 54165 | 01111 08507 |
| G.2 | 93647 | 06833 | 74684 | 69143 |
| G.1 | 58444 | 80508 | 44247 | 35754 |
| ĐB | 725709 | 042161 | 608433 | 276764 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 9 | 8 | 7 | |
| 1 | 3, 4 | 0, 1, 2 | 1 | |
| 2 | 1, 4 | 3 | ||
| 3 | 4 | 3, 6 | 0, 1, 3, 4 | |
| 4 | 4, 7 | 3, 5 | 7 | 0, 1, 2, 3, 3 |
| 5 | 6 | 0, 1 | 5, 9 | 4, 4 |
| 6 | 0, 6 | 1, 3, 7 | 3, 5, 9 | 0, 2, 4, 4, 8, 9 |
| 7 | 1, 3, 5, 8 | 4 | 2, 9 | 3, 6 |
| 8 | 4, 9 | 5, 7, 7 | 4, 7 | 5 |
| 9 | 3 | 6 | 8 |
Miền Trung ngày 10/01/2015
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 47 | 94 |
| G.7 | 682 | 403 | 773 |
| G.6 | 5835 1909 7138 | 8435 4920 3593 | 8418 1681 0254 |
| G.5 | 2560 | 3185 | 7595 |
| G.4 | 69995 29153 71797 75189 76463 55017 19159 | 04273 47434 89191 30947 55042 29485 93696 | 17509 58167 64000 90938 26880 53807 63622 |
| G.3 | 32721 89928 | 43914 48260 | 61464 05464 |
| G.2 | 11867 | 87955 | 38344 |
| G.1 | 08281 | 82432 | 37130 |
| ĐB | 171261 | 062284 | 682138 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 3 | 0, 7, 9 |
| 1 | 7 | 4 | 8 |
| 2 | 1, 8 | 0 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 2, 4, 5 | 0, 8, 8 |
| 4 | 2, 7, 7 | 4 | |
| 5 | 3, 9 | 5 | 4 |
| 6 | 0, 1, 3, 7 | 0 | 4, 4, 7 |
| 7 | 3 | 3 | |
| 8 | 1, 2, 9 | 4, 5, 5 | 0, 1 |
| 9 | 5, 7 | 1, 3, 6 | 4, 5 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.