Kết quả xổ số Thứ Hai 12/01/2015
Miền Bắc ngày 12/01/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 02476 |
| G.1 | 87385 |
| G.2 | 32389 31980 |
| G.3 | 98068 20980 05031 03715 54043 49111 |
| G.4 | 4491 2833 2029 3601 |
| G.5 | 2604 0230 6490 0605 0117 7329 |
| G.6 | 800 049 350 |
| G.7 | 13 42 27 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4, 5 | 0, 3, 5, 8, 8, 9 | 0 |
| 1 | 1, 1, 3, 5, 7 | 0, 1, 1, 3, 9 | 1 |
| 2 | 7, 9, 9 | 4 | 2 |
| 3 | 0, 1, 3 | 1, 3, 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 0 | 0, 1, 8 | 5 |
| 6 | 8 | 7 | 6 |
| 7 | 6 | 1, 2 | 7 |
| 8 | 0, 0, 5, 9 | 6 | 8 |
| 9 | 0, 1 | 2, 2, 4, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 04 05 | 0 | 00 30 50 80(2) 90 |
| 1 | 11(2) 13 15 17 | 1 | 01 11(2) 31 91 |
| 2 | 27 29(2) | 2 | 42 |
| 3 | 30 31 33 | 3 | 13 33 43 |
| 4 | 42 43 49 | 4 | 04 |
| 5 | 50 | 5 | 05 15 85 |
| 6 | 68 | 6 | 76 |
| 7 | 76 | 7 | 17 27 |
| 8 | 80(2) 85 89 | 8 | 68 |
| 9 | 90 91 | 9 | 29(2) 49 89 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 12/01/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 04 05 |
| 1 | 11 ×2 13 15 17 |
| 2 | 27 29 ×2 |
| 3 | 30 31 33 |
| 4 | 42 43 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 ×2 85 89 |
| 9 | 90 91 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 12/01/2015
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 22 | 17 |
| G.7 | 529 | 317 | 034 |
| G.6 | 6816 4959 4411 | 2290 3574 3219 | 5387 3284 2312 |
| G.5 | 9563 | 2567 | 1723 |
| G.4 | 12246 40494 62105 24667 25686 16683 71521 | 64770 21575 13696 00228 11840 22260 59382 | 24719 02131 14970 48826 05827 07272 80882 |
| G.3 | 80479 76316 | 47463 47160 | 82341 51875 |
| G.2 | 29529 | 86021 | 03873 |
| G.1 | 73505 | 86165 | 88561 |
| ĐB | 367450 | 166880 | 460682 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5 | ||
| 1 | 1, 6, 6, 6 | 7, 9 | 2, 7, 9 |
| 2 | 1, 9, 9 | 1, 2, 8 | 3, 6, 7 |
| 3 | 1, 4 | ||
| 4 | 6 | 0 | 1 |
| 5 | 0, 9 | ||
| 6 | 3, 7 | 0, 0, 3, 5, 7 | 1 |
| 7 | 9 | 0, 4, 5 | 0, 2, 3, 5 |
| 8 | 3, 6 | 0, 2 | 2, 2, 4, 7 |
| 9 | 4 | 0, 6 |
Miền Trung ngày 12/01/2015
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 80 | 28 |
| G.7 | 697 | 189 |
| G.6 | 9106 6778 7685 | 1882 4315 3268 |
| G.5 | 2346 | 1154 |
| G.4 | 90599 08803 26124 66890 36967 18683 91501 | 69988 47056 53875 80944 54798 93540 01101 |
| G.3 | 21124 70659 | 39053 90161 |
| G.2 | 62251 | 86805 |
| G.1 | 68887 | 03622 |
| ĐB | 221380 | 018421 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 6 | 1, 5 |
| 1 | 5 | |
| 2 | 4, 4 | 1, 2, 8 |
| 3 | ||
| 4 | 6 | 0, 4 |
| 5 | 1, 9 | 3, 4, 6 |
| 6 | 7 | 1, 8 |
| 7 | 8 | 5 |
| 8 | 0, 0, 3, 5, 7 | 2, 8, 9 |
| 9 | 0, 7, 9 | 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.