Thống kê cặp đảo lô tô Miền Trung 30 kỳ đến 04/11/2026
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 29806 |
| G.1 | 91566 |
| G.2 | 43428 30789 |
| G.3 | 98086 48765 90889 36928 17001 82193 |
| G.4 | 8455 5138 6551 8007 |
| G.5 | 9740 7275 8558 8128 5887 0822 |
| G.6 | 417 659 022 |
| G.7 | 99 59 84 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 7 | 4 | 0 |
| 1 | 7 | 0, 5 | 1 |
| 2 | 2, 2, 8, 8, 8 | 2, 2, 8 | 2 |
| 3 | 8 | 9 | 3 |
| 4 | 0 | 8 | 4 |
| 5 | 1, 5, 8, 9, 9 | 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5, 6 | 0, 6, 8 | 6 |
| 7 | 5 | 0, 1, 8 | 7 |
| 8 | 2, 4, 6, 7, 9, 9 | 2, 2, 2, 3, 5 | 8 |
| 9 | 3, 9 | 5, 5, 8, 8, 9 | 9 |
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 07 | 0 | 40 |
| 1 | 17 | 1 | 01 51 |
| 2 | 22(2) 28(3) | 2 | 22(2) 82 |
| 3 | 38 | 3 | 93 |
| 4 | 40 | 4 | 84 |
| 5 | 51 55 58 59(2) | 5 | 55 65 75 |
| 6 | 65 66 | 6 | 06 66 86 |
| 7 | 75 | 7 | 07 17 87 |
| 8 | 82 84 86 87 89(2) | 8 | 28(3) 38 58 |
| 9 | 93 99 | 9 | 59(2) 89(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22 ×2 28 ×3 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 55 58 59 ×2 |
| 6 | 65 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82 84 86 87 89 ×2 |
| 9 | 93 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 06 | 52 |
| G.7 | 713 | 269 | 530 |
| G.6 | 2442 3823 1824 | 2987 4421 7534 | 6120 5903 8773 |
| G.5 | 0224 | 1166 | 4936 |
| G.4 | 32053 25360 88070 99019 07888 79021 68220 | 25902 65448 47874 95914 08539 62635 08636 | 85081 48801 71291 28111 04796 76710 14853 |
| G.3 | 17926 14868 | 57545 22638 | 67907 17179 |
| G.2 | 64439 | 22855 | 44046 |
| G.1 | 75544 | 53178 | 21342 |
| ĐB | 228351 | 512712 | 005135 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 1, 3, 7 | |
| 1 | 3, 9 | 2, 4 | 0, 1 |
| 2 | 0, 1, 3, 4, 4, 6 | 1 | 0 |
| 3 | 5, 9 | 4, 5, 6, 8, 9 | 0, 5, 6 |
| 4 | 2, 4 | 5, 8 | 2, 6 |
| 5 | 1, 3 | 5 | 2, 3 |
| 6 | 0, 8 | 6, 9 | |
| 7 | 0 | 4, 8 | 3, 9 |
| 8 | 8 | 7 | 1 |
| 9 | 1, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 41 | 32 |
| G.7 | 967 | 468 | 202 |
| G.6 | 2225 2701 0561 | 8322 8757 1119 | 4036 5145 7043 |
| G.5 | 3174 | 1547 | 0067 |
| G.4 | 89608 32307 52111 70884 78106 98716 37356 | 46749 49178 70386 70100 27643 32162 20519 | 09737 89083 32187 94630 43774 47301 74292 |
| G.3 | 54265 01245 | 33492 67017 | 24953 12107 |
| G.2 | 19337 | 20799 | 30958 |
| G.1 | 97214 | 85219 | 57828 |
| ĐB | 493365 | 892369 | 892501 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 7, 8 | 0 | 1, 1, 2, 7 |
| 1 | 1, 4, 6 | 7, 9, 9, 9 | |
| 2 | 5 | 2 | 8 |
| 3 | 7 | 0, 2, 6, 7 | |
| 4 | 5 | 1, 3, 7, 9 | 3, 5 |
| 5 | 5, 6 | 7 | 3, 8 |
| 6 | 1, 5, 5, 7 | 2, 8, 9 | 7 |
| 7 | 4 | 8 | 4 |
| 8 | 4 | 6 | 3, 7 |
| 9 | 2, 9 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.