Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 24290 |
| G.1 | 16889 |
| G.2 | 96638 22775 |
| G.3 | 57459 05386 06524 27291 19575 73191 |
| G.4 | 5317 7114 7532 4199 |
| G.5 | 9417 8489 1716 6474 4469 7586 |
| G.6 | 060 065 660 |
| G.7 | 17 71 94 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 9 | 0 | |
| 1 | 4, 6, 7, 7, 7 | 7, 9, 9 | 1 |
| 2 | 4 | 3, 4 | 2 |
| 3 | 2, 8 | 3 | |
| 4 | 2 | 1, 2, 7, 9 | 4 |
| 5 | 9 | 6, 7, 7 | 5 |
| 6 | 0, 0, 5, 9 | 1, 8, 8 | 6 |
| 7 | 1, 4, 5, 5 | 1, 1, 1 | 7 |
| 8 | 6, 6, 9, 9 | 3 | 8 |
| 9 | 0, 1, 1, 4, 9 | 5, 6, 8, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 60(2) 90 |
| 1 | 14 16 17(3) | 1 | 71 91(2) |
| 2 | 24 | 2 | 32 42 |
| 3 | 32 38 | 3 | — |
| 4 | 42 | 4 | 14 24 74 94 |
| 5 | 59 | 5 | 65 75(2) |
| 6 | 60(2) 65 69 | 6 | 16 86(2) |
| 7 | 71 74 75(2) | 7 | 17(3) |
| 8 | 86(2) 89(2) | 8 | 38 |
| 9 | 90 91(2) 94 99 | 9 | 59 69 89(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 14 16 17 ×3 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 ×2 65 69 |
| 7 | 71 74 75 ×2 |
| 8 | 86 ×2 89 ×2 |
| 9 | 90 91 ×2 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 69 | 01 |
| G.7 | 486 | 806 | 749 |
| G.6 | 7142 4669 4240 | 7271 0531 8684 | 1017 7053 9541 |
| G.5 | 2274 | 0342 | 8957 |
| G.4 | 30813 17437 88179 29362 09253 30384 87780 | 19987 14676 18004 21405 42323 79722 07123 | 50050 41837 47554 69866 86262 93089 24835 |
| G.3 | 25500 08544 | 84193 11154 | 29143 77782 |
| G.2 | 45540 | 99910 | 34895 |
| G.1 | 17121 | 55366 | 73950 |
| ĐB | 146804 | 600015 | 246886 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 4, 5, 6 | 1 |
| 1 | 3 | 0, 5 | 7 |
| 2 | 1 | 2, 3, 3 | |
| 3 | 7 | 1 | 5, 7 |
| 4 | 0, 0, 2, 4 | 2 | 1, 3, 9 |
| 5 | 3 | 4 | 0, 0, 3, 4, 7 |
| 6 | 2, 9 | 6, 9 | 2, 6 |
| 7 | 4, 9 | 1, 6 | |
| 8 | 0, 4, 6 | 4, 7 | 2, 6, 9 |
| 9 | 7 | 3 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 83 | 51 |
| G.7 | 054 | 322 | 313 |
| G.6 | 8595 4297 3216 | 8154 0288 6115 | 1088 3152 2528 |
| G.5 | 7466 | 1665 | 4578 |
| G.4 | 30276 40466 09000 59331 38904 09339 13641 | 21570 22640 93736 10616 12783 13941 12327 | 45151 58385 62996 01829 55857 91927 44817 |
| G.3 | 30893 38229 | 02848 75641 | 05532 27847 |
| G.2 | 64272 | 84845 | 05763 |
| G.1 | 28768 | 65291 | 58875 |
| ĐB | 191816 | 696373 | 999553 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | ||
| 1 | 6, 6 | 5, 6 | 3, 7 |
| 2 | 9 | 2, 7 | 7, 8, 9 |
| 3 | 1, 9 | 6 | 2 |
| 4 | 1 | 0, 1, 1, 5, 8 | 7 |
| 5 | 4 | 4 | 1, 1, 2, 3, 7 |
| 6 | 6, 6, 8 | 5 | 3 |
| 7 | 2, 6 | 0, 3 | 5, 8 |
| 8 | 8 | 3, 3, 8 | 5, 8 |
| 9 | 3, 5, 7 | 1 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.