Kết quả xổ số Thứ Bảy 31/01/2015
Miền Bắc ngày 31/01/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 11084 |
| G.1 | 04904 |
| G.2 | 39450 20026 |
| G.3 | 90198 09561 31515 96125 95736 14718 |
| G.4 | 2551 0265 5477 4180 |
| G.5 | 9141 2353 0570 5353 4083 9757 |
| G.6 | 088 674 688 |
| G.7 | 14 03 72 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 4, 5, 8 | 4, 5, 6 | 1 |
| 2 | 4, 5, 6 | 7 | 2 |
| 3 | 6 | 0, 5, 5, 8 | 3 |
| 4 | 1 | 0, 1, 2, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 3, 3, 7 | 1, 2, 6 | 5 |
| 6 | 1, 5 | 2, 3 | 6 |
| 7 | 0, 2, 4, 7 | 5, 7 | 7 |
| 8 | 0, 3, 4, 8, 8 | 1, 8, 8, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 | 0 | 50 70 80 |
| 1 | 14 15 18 | 1 | 41 51 61 |
| 2 | 24 25 26 | 2 | 72 |
| 3 | 36 | 3 | 03 53(2) 83 |
| 4 | 41 | 4 | 04 14 24 74 84 |
| 5 | 50 51 53(2) 57 | 5 | 15 25 65 |
| 6 | 61 65 | 6 | 26 36 |
| 7 | 70 72 74 77 | 7 | 57 77 |
| 8 | 80 83 84 88(2) | 8 | 18 88(2) 98 |
| 9 | 98 | 9 | — |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 31/01/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 |
| 1 | 14 15 18 |
| 2 | 24 25 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50 51 53 ×2 57 |
| 6 | 61 65 |
| 7 | 70 72 74 77 |
| 8 | 80 83 84 88 ×2 |
| 9 | 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 31/01/2015
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 10 | 33 | 96 |
| G.7 | 766 | 851 | 275 | 175 |
| G.6 | 2177 6780 8936 | 8910 9923 9051 | 7797 2688 9642 | 8883 7090 6164 |
| G.5 | 7021 | 7825 | 6031 | 9051 |
| G.4 | 36229 64989 02023 62354 31664 94211 90851 | 84531 40560 84315 30106 52768 01900 69472 | 75103 65575 07747 75937 23488 99217 79194 | 31037 60584 22183 48147 86576 42511 03083 |
| G.3 | 71901 36915 | 57555 74008 | 53502 87676 | 88820 85692 |
| G.2 | 60882 | 44613 | 78012 | 52900 |
| G.1 | 56618 | 27949 | 19255 | 75249 |
| ĐB | 850165 | 685639 | 897597 | 891031 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 6, 8 | 2, 3 | 0 |
| 1 | 1, 5, 8 | 0, 0, 3, 5 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 3, 9 | 3, 5 | 0 | |
| 3 | 6 | 1, 9 | 1, 3, 7 | 1, 7 |
| 4 | 9 | 2, 7 | 7, 9 | |
| 5 | 1, 4 | 1, 1, 5 | 5 | 1 |
| 6 | 4, 5, 6 | 0, 8 | 4 | |
| 7 | 7 | 2 | 5, 5, 6 | 5, 6 |
| 8 | 0, 2, 9, 9 | 8, 8 | 3, 3, 3, 4 | |
| 9 | 4, 7, 7 | 0, 2, 6 |
Miền Trung ngày 31/01/2015
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 73 | 97 |
| G.7 | 239 | 547 | 979 |
| G.6 | 7565 6273 6694 | 4414 0571 9512 | 9365 0922 9102 |
| G.5 | 2482 | 0784 | 2720 |
| G.4 | 41839 72432 31173 47077 82864 06852 28569 | 31573 88790 71198 29162 04537 75070 28411 | 52899 44910 83941 91886 25477 92105 51741 |
| G.3 | 44401 23609 | 42320 54676 | 51461 67810 |
| G.2 | 79999 | 68224 | 91837 |
| G.1 | 01639 | 77520 | 86237 |
| ĐB | 569176 | 798260 | 592768 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8, 9 | 2, 5 | |
| 1 | 1, 2, 4 | 0, 0 | |
| 2 | 0, 0, 4 | 0, 2 | |
| 3 | 2, 9, 9, 9 | 7 | 7, 7 |
| 4 | 7 | 1, 1 | |
| 5 | 2 | ||
| 6 | 4, 5, 9 | 0, 2 | 1, 5, 8 |
| 7 | 3, 3, 6, 7 | 0, 1, 3, 3, 6 | 7, 9 |
| 8 | 2 | 4 | 6 |
| 9 | 4, 9 | 0, 8 | 7, 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Phân tích xổ số mới nhất
Chưa có bài phân tích được xuất bản.
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.