Thống kê XSMT trước giờ quay 05/11/2026: 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 05/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô và cặp số trong 30 ngày từ 06/10 đến 04/11, gộp các đài theo ngày quay. Không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 50971 |
| G.1 | 26592 |
| G.2 | 96872 27185 |
| G.3 | 46280 75852 52111 03949 11293 01638 |
| G.4 | 5813 7161 9875 6138 |
| G.5 | 4551 4245 3511 3473 1635 8238 |
| G.6 | 652 539 719 |
| G.7 | 36 57 25 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0 | |
| 1 | 1, 1, 3, 9 | 1, 1, 5, 6, 7 | 1 |
| 2 | 5 | 5, 5, 7, 9 | 2 |
| 3 | 5, 6, 8, 8, 8, 9 | 1, 7, 9 | 3 |
| 4 | 5, 9 | 4 | |
| 5 | 1, 2, 2, 7 | 2, 3, 4, 7, 7, 8 | 5 |
| 6 | 1 | 3 | 6 |
| 7 | 1, 2, 3, 5, 5 | 5 | 7 |
| 8 | 0, 5 | 3, 3, 3 | 8 |
| 9 | 2, 3 | 1, 3, 4 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 05/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô và cặp số trong 30 ngày từ 06/10 đến 04/11, gộp các đài theo ngày quay. Không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 80 |
| 1 | 11(2) 13 19 | 1 | 11(2) 51 61 71 |
| 2 | 25 | 2 | 52(2) 72 92 |
| 3 | 35 36 38(3) 39 | 3 | 13 73 93 |
| 4 | 45 49 | 4 | — |
| 5 | 51 52(2) 57 | 5 | 25 35 45 75(2) 85 |
| 6 | 61 | 6 | 36 |
| 7 | 71 72 73 75(2) | 7 | 57 |
| 8 | 80 85 | 8 | 38(3) |
| 9 | 92 93 | 9 | 19 39 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 ×2 13 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 35 36 38 ×3 39 |
| 4 | 45 49 |
| 5 | 51 52 ×2 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71 72 73 75 ×2 |
| 8 | 80 85 |
| 9 | 92 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 62 | 95 |
| G.7 | 290 | 151 | 427 |
| G.6 | 5841 4961 9388 | 2030 2204 8241 | 3523 9781 9034 |
| G.5 | 5316 | 2541 | 1183 |
| G.4 | 44836 46698 03752 26701 56269 59524 64559 | 99612 27993 80322 76053 56317 19741 51015 | 15288 52445 22409 66577 62725 31802 43627 |
| G.3 | 63534 91685 | 95412 61957 | 63526 95552 |
| G.2 | 19234 | 43654 | 99723 |
| G.1 | 02268 | 67009 | 33327 |
| ĐB | 964483 | 959945 | 279815 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4, 9 | 2, 9 |
| 1 | 6 | 2, 2, 5, 7 | 5 |
| 2 | 3, 4 | 2 | 3, 3, 5, 6, 7, 7, 7 |
| 3 | 4, 4, 6 | 0 | 4 |
| 4 | 1 | 1, 1, 1, 5 | 5 |
| 5 | 2, 9 | 1, 3, 4, 7 | 2 |
| 6 | 1, 8, 9 | 2 | |
| 7 | 7 | ||
| 8 | 3, 5, 8 | 1, 3, 8 | |
| 9 | 0, 8 | 3 | 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 49 |
| G.7 | 218 | 908 |
| G.6 | 4965 3187 7716 | 6358 5406 4991 |
| G.5 | 2794 | 9735 |
| G.4 | 70131 43914 40574 50435 17140 92985 02418 | 68049 02941 92623 99409 49899 80713 68104 |
| G.3 | 48355 02288 | 53237 94620 |
| G.2 | 04292 | 69161 |
| G.1 | 16640 | 75568 |
| ĐB | 595283 | 649608 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 8, 8, 9 | |
| 1 | 2, 4, 6, 8, 8 | 3 |
| 2 | 0, 3 | |
| 3 | 1, 5 | 5, 7 |
| 4 | 0, 0 | 1, 9, 9 |
| 5 | 5 | 8 |
| 6 | 5 | 1, 8 |
| 7 | 4 | |
| 8 | 3, 5, 7, 8 | |
| 9 | 2, 4 | 1, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.