Kết quả xổ số Thứ Bảy 07/02/2015
Miền Bắc ngày 07/02/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 97236 |
| G.1 | 39549 |
| G.2 | 30506 18574 |
| G.3 | 03444 91444 12760 08697 24490 03927 |
| G.4 | 5436 5694 5093 1433 |
| G.5 | 2587 6300 6563 9451 6289 8767 |
| G.6 | 147 385 498 |
| G.7 | 53 56 75 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | 0, 6, 9 | 0 |
| 1 | 5, 6 | 1 | |
| 2 | 7 | 2 | |
| 3 | 3, 6, 6 | 3, 5, 6, 9 | 3 |
| 4 | 4, 4, 7, 9 | 4, 4, 7, 9 | 4 |
| 5 | 1, 3, 6 | 7, 8 | 5 |
| 6 | 0, 1, 3, 7 | 0, 3, 3, 5 | 6 |
| 7 | 4, 5 | 2, 4, 6, 8, 9 | 7 |
| 8 | 5, 7, 9 | 9 | 8 |
| 9 | 0, 3, 4, 7, 8 | 4, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06 | 0 | 00 60 90 |
| 1 | — | 1 | 51 61 |
| 2 | 27 | 2 | — |
| 3 | 33 36(2) | 3 | 33 53 63 93 |
| 4 | 44(2) 47 49 | 4 | 44(2) 74 94 |
| 5 | 51 53 56 | 5 | 75 85 |
| 6 | 60 61 63 67 | 6 | 06 36(2) 56 |
| 7 | 74 75 | 7 | 27 47 67 87 97 |
| 8 | 85 87 89 | 8 | 98 |
| 9 | 90 93 94 97 98 | 9 | 49 89 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 07/02/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 |
| 1 | — |
| 2 | 27 |
| 3 | 33 36 ×2 |
| 4 | 44 ×2 47 49 |
| 5 | 51 53 56 |
| 6 | 60 61 63 67 |
| 7 | 74 75 |
| 8 | 85 87 89 |
| 9 | 90 93 94 97 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 07/02/2015
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 63 | 43 | 62 |
| G.7 | 815 | 941 | 972 | 791 |
| G.6 | 0638 0899 3977 | 3650 9070 9772 | 5304 6164 6012 | 7103 1616 9707 |
| G.5 | 6926 | 0569 | 6738 | 1632 |
| G.4 | 04311 81077 53958 44397 17768 99108 55486 | 79138 10385 73455 18818 96129 94607 40276 | 80530 33381 27871 15948 61107 46750 05832 | 04737 71585 31440 83956 40759 09324 02862 |
| G.3 | 35557 77837 | 51658 72304 | 39204 87362 | 72318 30933 |
| G.2 | 31602 | 00874 | 67333 | 47539 |
| G.1 | 62859 | 40260 | 46225 | 00565 |
| ĐB | 949576 | 113076 | 797914 | 904301 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 4, 7 | 4, 4, 7 | 1, 3, 7 |
| 1 | 1, 5 | 8 | 2, 4 | 6, 8 |
| 2 | 2, 6 | 9 | 5 | 4 |
| 3 | 7, 8 | 8 | 0, 2, 3, 8 | 2, 3, 7, 9 |
| 4 | 1 | 3, 8 | 0 | |
| 5 | 7, 8, 9 | 0, 5, 8 | 0 | 6, 9 |
| 6 | 8 | 0, 3, 9 | 2, 4 | 2, 2, 5 |
| 7 | 6, 7, 7 | 0, 2, 4, 6, 6 | 1, 2 | |
| 8 | 6 | 5 | 1 | 5 |
| 9 | 7, 9 | 1 |
Miền Trung ngày 07/02/2015
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 65 | 14 |
| G.7 | 646 | 256 | 373 |
| G.6 | 4013 1084 8593 | 8732 1881 2836 | 3380 4280 4245 |
| G.5 | 5505 | 0730 | 8721 |
| G.4 | 55223 81220 07030 93804 46813 34388 91108 | 22776 60181 36853 48548 02624 72161 62231 | 53792 01249 08145 05769 20065 27718 80404 |
| G.3 | 23596 86981 | 35743 97068 | 34462 77239 |
| G.2 | 68682 | 55532 | 00000 |
| G.1 | 88557 | 25576 | 41881 |
| ĐB | 400498 | 302501 | 885463 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8 | 1 | 0, 4 |
| 1 | 3, 3 | 4, 8 | |
| 2 | 0, 3 | 4 | 1 |
| 3 | 0, 6 | 0, 1, 2, 2, 6 | 9 |
| 4 | 6 | 3, 8 | 5, 5, 9 |
| 5 | 7 | 3, 6 | |
| 6 | 1, 5, 8 | 2, 3, 5, 9 | |
| 7 | 6, 6 | 3 | |
| 8 | 1, 2, 4, 8 | 1, 1 | 0, 0, 1 |
| 9 | 3, 6, 8 | 2 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.