Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 22545 |
| G.1 | 58946 |
| G.2 | 55713 63267 |
| G.3 | 36564 87633 82166 33180 61920 59058 |
| G.4 | 0946 9813 8872 4063 |
| G.5 | 4449 3965 0860 0251 1178 3930 |
| G.6 | 415 587 943 |
| G.7 | 78 60 09 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 3, 6, 6, 8 | 0 |
| 1 | 3, 3, 5 | 5 | 1 |
| 2 | 0 | 7 | 2 |
| 3 | 0, 3 | 1, 1, 3, 4, 6 | 3 |
| 4 | 3, 5, 6, 6, 6, 9 | 6 | 4 |
| 5 | 1, 8 | 1, 4, 6 | 5 |
| 6 | 0, 0, 3, 4, 5, 6, 7 | 4, 4, 4, 6 | 6 |
| 7 | 2, 8, 8 | 6, 8 | 7 |
| 8 | 0, 7 | 5, 7, 7 | 8 |
| 9 | 0, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20 30 60(2) 80 |
| 1 | 13(2) 15 | 1 | 51 |
| 2 | 20 | 2 | 72 |
| 3 | 30 33 | 3 | 13(2) 33 43 63 |
| 4 | 43 45 46(3) 49 | 4 | 64 |
| 5 | 51 58 | 5 | 15 45 65 |
| 6 | 60(2) 63 64 65 66 67 | 6 | 46(3) 66 |
| 7 | 72 78(2) | 7 | 67 87 |
| 8 | 80 87 | 8 | 58 78(2) |
| 9 | — | 9 | 09 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13 ×2 15 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 33 |
| 4 | 43 45 46 ×3 49 |
| 5 | 51 58 |
| 6 | 60 ×2 63 64 65 66 67 |
| 7 | 72 78 ×2 |
| 8 | 80 87 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 24 | 87 |
| G.7 | 785 | 698 | 526 |
| G.6 | 1640 1655 3852 | 1150 3170 5806 | 4610 9982 0607 |
| G.5 | 4034 | 7840 | 0873 |
| G.4 | 99599 58523 74665 70567 48708 87755 34885 | 84782 15591 51705 67436 84201 71479 33487 | 19783 61953 20061 34558 69280 08655 48374 |
| G.3 | 30480 80794 | 93434 14227 | 75616 56807 |
| G.2 | 21145 | 13448 | 37298 |
| G.1 | 25642 | 28834 | 46731 |
| ĐB | 331765 | 951557 | 020859 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 5, 6 | 7, 7 |
| 1 | 0, 6 | ||
| 2 | 3 | 4, 7 | 6 |
| 3 | 4 | 4, 4, 6 | 1 |
| 4 | 0, 2, 4, 5 | 0, 8 | |
| 5 | 2, 5, 5 | 0, 7 | 3, 5, 8, 9 |
| 6 | 5, 5, 7 | 1 | |
| 7 | 0, 9 | 3, 4 | |
| 8 | 0, 5, 5 | 2, 7 | 0, 2, 3, 7 |
| 9 | 4, 9 | 1, 8 | 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 75 | 45 |
| G.7 | 986 | 036 | 326 |
| G.6 | 0025 5795 2214 | 9847 4241 5141 | 7317 0098 6246 |
| G.5 | 1449 | 6844 | 4649 |
| G.4 | 21017 22022 13038 46693 94713 57140 46666 | 11167 44590 11648 89203 44763 65663 49814 | 71983 79078 81991 27122 28872 16981 11700 |
| G.3 | 06092 47296 | 96175 94463 | 41477 10820 |
| G.2 | 58532 | 63216 | 61765 |
| G.1 | 86342 | 60388 | 17042 |
| ĐB | 338806 | 970860 | 921431 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 3 | 0 |
| 1 | 3, 4, 7 | 4, 6 | 7 |
| 2 | 2, 5 | 0, 2, 6 | |
| 3 | 2, 8 | 6 | 1 |
| 4 | 0, 2, 9 | 1, 1, 4, 7, 8 | 2, 5, 6, 9 |
| 5 | |||
| 6 | 6 | 0, 3, 3, 3, 7 | 5 |
| 7 | 5, 5 | 2, 7, 8 | |
| 8 | 6 | 8 | 1, 3 |
| 9 | 2, 3, 5, 6 | 0 | 1, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.