Kết quả xổ số Thứ Năm 05/03/2015
Miền Bắc ngày 05/03/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 89462 |
| G.1 | 44123 |
| G.2 | 30615 05478 |
| G.3 | 28562 22432 49762 92234 68366 21320 |
| G.4 | 0752 8479 1367 5064 |
| G.5 | 6090 5115 4866 3270 3877 5263 |
| G.6 | 443 848 733 |
| G.7 | 64 87 07 26 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 7, 9 | 0 |
| 1 | 5, 5 | 1 | |
| 2 | 0, 3, 6 | 3, 5, 6, 6, 6 | 2 |
| 3 | 2, 3, 4 | 2, 3, 4, 6 | 3 |
| 4 | 3, 8 | 3, 6, 6 | 4 |
| 5 | 2 | 1, 1 | 5 |
| 6 | 2, 2, 2, 3, 4, 4, 6, 6, 7 | 2, 6, 6 | 6 |
| 7 | 0, 7, 8, 9 | 0, 6, 7, 8 | 7 |
| 8 | 7 | 4, 7 | 8 |
| 9 | 0 | 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 20 70 90 |
| 1 | 15(2) | 1 | — |
| 2 | 20 23 26 | 2 | 32 52 62(3) |
| 3 | 32 33 34 | 3 | 23 33 43 63 |
| 4 | 43 48 | 4 | 34 64(2) |
| 5 | 52 | 5 | 15(2) |
| 6 | 62(3) 63 64(2) 66(2) 67 | 6 | 26 66(2) |
| 7 | 70 77 78 79 | 7 | 07 67 77 87 |
| 8 | 87 | 8 | 48 78 |
| 9 | 90 | 9 | 79 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 05/03/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 15 ×2 |
| 2 | 20 23 26 |
| 3 | 32 33 34 |
| 4 | 43 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62 ×3 63 64 ×2 66 ×2 67 |
| 7 | 70 77 78 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 05/03/2015
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 85 | 75 |
| G.7 | 097 | 027 | 363 |
| G.6 | 4808 4392 9783 | 4474 2462 4539 | 8009 4834 0459 |
| G.5 | 0632 | 5685 | 6623 |
| G.4 | 27250 78916 02837 60713 41724 19949 29826 | 56510 27512 67750 16365 41646 44551 00698 | 93049 63912 94873 71366 20227 67984 62395 |
| G.3 | 85787 99648 | 04521 99423 | 63652 22788 |
| G.2 | 26456 | 92065 | 20253 |
| G.1 | 44031 | 99682 | 24638 |
| ĐB | 867333 | 858096 | 504783 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 9 | |
| 1 | 3, 6 | 0, 2 | 2 |
| 2 | 4, 6 | 1, 3, 7 | 3, 7 |
| 3 | 1, 2, 3, 7 | 9 | 4, 8 |
| 4 | 8, 9 | 6 | 9 |
| 5 | 0, 6 | 0, 1 | 2, 3, 9 |
| 6 | 2, 5, 5 | 3, 6 | |
| 7 | 4 | 3, 5 | |
| 8 | 3, 7 | 2, 5, 5 | 3, 4, 8 |
| 9 | 2, 7, 7 | 6, 8 | 5 |
Miền Trung ngày 05/03/2015
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 89 | 93 |
| G.7 | 521 | 548 | 220 |
| G.6 | 8220 0015 3065 | 1228 1660 5215 | 0853 6954 3717 |
| G.5 | 4191 | 9702 | 1296 |
| G.4 | 20444 38112 18601 78368 14728 98312 90656 | 45712 17845 94869 95161 49184 70426 72409 | 75451 96592 05708 69485 77691 04109 02547 |
| G.3 | 11787 45131 | 64692 94485 | 54175 61946 |
| G.2 | 32622 | 38072 | 77464 |
| G.1 | 07846 | 63492 | 43943 |
| ĐB | 739771 | 492343 | 946535 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2, 9 | 8, 9 |
| 1 | 2, 2, 5 | 2, 5 | 7 |
| 2 | 0, 1, 2, 8 | 6, 8 | 0 |
| 3 | 1 | 5 | |
| 4 | 4, 6 | 3, 5, 8 | 3, 6, 7 |
| 5 | 6 | 1, 3, 4 | |
| 6 | 5, 8, 9 | 0, 1, 9 | 4 |
| 7 | 1 | 2 | 5 |
| 8 | 7 | 4, 5, 9 | 5 |
| 9 | 1 | 2, 2 | 1, 2, 3, 6 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.