Thống kê cặp đảo lô tô Miền Trung 30 kỳ đến 04/11/2026
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 87585 |
| G.1 | 54470 |
| G.2 | 68844 09451 |
| G.3 | 04397 46900 14658 54046 52527 74272 |
| G.4 | 8180 2575 8841 2818 |
| G.5 | 1866 2830 3023 7967 6034 2867 |
| G.6 | 225 281 387 |
| G.7 | 18 16 49 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 3, 7, 8 | 0 |
| 1 | 6, 8, 8 | 4, 5, 8 | 1 |
| 2 | 3, 5, 7 | 7 | 2 |
| 3 | 0, 4 | 2 | 3 |
| 4 | 1, 4, 5, 6, 9 | 3, 4 | 4 |
| 5 | 1, 8 | 2, 4, 7, 8 | 5 |
| 6 | 6, 7, 7 | 1, 4, 6 | 6 |
| 7 | 0, 2, 5 | 2, 6, 6, 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 5, 7 | 1, 1, 5 | 8 |
| 9 | 7 | 4 | 9 |
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 30 70 80 |
| 1 | 16 18(2) | 1 | 41 51 81 |
| 2 | 23 25 27 | 2 | 72 |
| 3 | 30 34 | 3 | 23 |
| 4 | 41 44 45 46 49 | 4 | 34 44 |
| 5 | 51 58 | 5 | 25 45 75 85 |
| 6 | 66 67(2) | 6 | 16 46 66 |
| 7 | 70 72 75 | 7 | 27 67(2) 87 97 |
| 8 | 80 81 85 87 | 8 | 18(2) 58 |
| 9 | 97 | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16 18 ×2 |
| 2 | 23 25 27 |
| 3 | 30 34 |
| 4 | 41 44 45 46 49 |
| 5 | 51 58 |
| 6 | 66 67 ×2 |
| 7 | 70 72 75 |
| 8 | 80 81 85 87 |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 89 | 15 |
| G.7 | 409 | 919 | 271 |
| G.6 | 1859 5203 6119 | 1084 7807 6238 | 8567 1068 8228 |
| G.5 | 0182 | 5768 | 8512 |
| G.4 | 84875 39579 80164 58246 77847 82144 50532 | 03297 31605 31131 22981 68186 63183 40738 | 06565 04712 85265 36190 55346 45312 39848 |
| G.3 | 60624 66584 | 15690 83271 | 12730 56514 |
| G.2 | 87684 | 24432 | 79270 |
| G.1 | 06483 | 98010 | 46160 |
| ĐB | 696941 | 268692 | 281888 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 5, 7 | |
| 1 | 9 | 0, 9 | 2, 2, 2, 4, 5 |
| 2 | 4 | 8 | |
| 3 | 2 | 1, 2, 8, 8 | 0 |
| 4 | 1, 4, 6, 7 | 6, 8 | |
| 5 | 9 | ||
| 6 | 4, 6 | 8 | 0, 5, 5, 7, 8 |
| 7 | 5, 9 | 1 | 0, 1 |
| 8 | 2, 3, 4, 4 | 1, 3, 4, 6, 9 | 8 |
| 9 | 0, 2, 7 | 0 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 74 |
| G.7 | 103 | 535 |
| G.6 | 6585 2552 9893 | 1569 3768 8944 |
| G.5 | 9016 | 4080 |
| G.4 | 94703 93683 58135 65612 89740 71443 82340 | 34369 08101 58768 29134 11741 88815 71409 |
| G.3 | 02722 88430 | 32872 65048 |
| G.2 | 18506 | 42887 |
| G.1 | 87372 | 68130 |
| ĐB | 094569 | 094115 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 6 | 1, 9 |
| 1 | 2, 6 | 5, 5 |
| 2 | 2 | |
| 3 | 0, 5 | 0, 4, 5 |
| 4 | 0, 0, 3 | 1, 4, 8 |
| 5 | 2, 7 | |
| 6 | 9 | 8, 8, 9, 9 |
| 7 | 2 | 2, 4 |
| 8 | 3, 5 | 0, 7 |
| 9 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.