Kết quả xổ số Thứ Bảy 07/03/2015
Miền Bắc ngày 07/03/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 31288 |
| G.1 | 28754 |
| G.2 | 67359 07202 |
| G.3 | 28698 03666 39353 39122 14143 93484 |
| G.4 | 2120 5180 9253 9326 |
| G.5 | 6917 8873 7414 1574 7345 3847 |
| G.6 | 138 916 555 |
| G.7 | 13 36 79 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2, 5, 8 | 0 |
| 1 | 3, 4, 6, 7 | 1 | |
| 2 | 0, 2, 6 | 0, 2 | 2 |
| 3 | 6, 8 | 1, 4, 5, 5, 7 | 3 |
| 4 | 3, 5, 7 | 1, 5, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0, 3, 3, 4, 5, 9 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 6 | 1, 2, 3, 6 | 6 |
| 7 | 3, 4, 9 | 1, 4 | 7 |
| 8 | 0, 4, 8 | 3, 8, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 5, 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 20 50 80 |
| 1 | 13 14 16 17 | 1 | — |
| 2 | 20 22 26 | 2 | 02 22 |
| 3 | 36 38 | 3 | 13 43 53(2) 73 |
| 4 | 43 45 47 | 4 | 14 54 74 84 |
| 5 | 50 53(2) 54 55 59 | 5 | 45 55 |
| 6 | 66 | 6 | 16 26 36 66 |
| 7 | 73 74 79 | 7 | 17 47 |
| 8 | 80 84 88 | 8 | 38 88 98 |
| 9 | 98 | 9 | 59 79 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 07/03/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13 14 16 17 |
| 2 | 20 22 26 |
| 3 | 36 38 |
| 4 | 43 45 47 |
| 5 | 50 53 ×2 54 55 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 74 79 |
| 8 | 80 84 88 |
| 9 | 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 07/03/2015
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 82 | 79 | 52 |
| G.7 | 516 | 843 | 155 | 300 |
| G.6 | 1087 0988 1540 | 5047 9698 7098 | 6837 0837 8139 | 8989 4840 6198 |
| G.5 | 0256 | 6285 | 6529 | 4498 |
| G.4 | 79772 04517 65598 78511 46036 99244 23119 | 98330 36111 51069 36840 46191 77492 28091 | 10341 89474 89524 57047 92687 97571 55541 | 47228 09726 97624 33517 41567 76606 28826 |
| G.3 | 12920 55998 | 58712 45641 | 00409 34890 | 89999 97725 |
| G.2 | 07396 | 01500 | 71418 | 62779 |
| G.1 | 18277 | 69058 | 43945 | 21972 |
| ĐB | 300468 | 980371 | 428687 | 488586 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0 | 9 | 0, 6 |
| 1 | 1, 6, 7, 9 | 1, 2 | 8 | 7 |
| 2 | 0 | 4, 9 | 4, 5, 6, 6, 8 | |
| 3 | 6 | 0 | 7, 7, 9 | |
| 4 | 0, 4 | 0, 1, 3, 7 | 1, 1, 5, 7 | 0 |
| 5 | 6 | 8 | 5 | 2 |
| 6 | 8 | 9 | 7 | |
| 7 | 2, 7 | 1 | 1, 4, 9 | 2, 9 |
| 8 | 7, 8 | 2, 5 | 7, 7 | 6, 9 |
| 9 | 6, 8, 8 | 1, 1, 2, 8, 8 | 0 | 8, 8, 9 |
Miền Trung ngày 07/03/2015
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 93 | 71 |
| G.7 | 803 | 359 | 653 |
| G.6 | 7325 1326 0139 | 9413 6492 3197 | 9756 0595 1943 |
| G.5 | 9961 | 4466 | 3107 |
| G.4 | 58803 41444 35015 02297 62256 41104 94142 | 93248 97644 95821 54718 15070 60025 16319 | 99658 73360 06050 09310 12028 55969 84113 |
| G.3 | 62148 47823 | 94334 78040 | 89196 34507 |
| G.2 | 08225 | 01460 | 77219 |
| G.1 | 27825 | 98532 | 72033 |
| ĐB | 125392 | 091322 | 841975 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 4 | 7, 7 | |
| 1 | 5 | 3, 8, 9 | 0, 3, 9 |
| 2 | 3, 5, 5, 5, 6 | 1, 2, 5 | 8 |
| 3 | 9 | 2, 4 | 3 |
| 4 | 2, 4, 8 | 0, 4, 8 | 3 |
| 5 | 6 | 9 | 0, 3, 6, 8 |
| 6 | 1 | 0, 6 | 0, 9 |
| 7 | 6 | 0 | 1, 5 |
| 8 | |||
| 9 | 2, 7 | 2, 3, 7 | 5, 6 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.