Thống kê XSMT trước giờ quay 05/11/2026: 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 05/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô và cặp số trong 30 ngày từ 06/10 đến 04/11, gộp các đài theo ngày quay. Không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 20019 |
| G.1 | 22386 |
| G.2 | 99295 36215 |
| G.3 | 72520 05977 29308 98669 60264 54525 |
| G.4 | 3370 9498 4826 5719 |
| G.5 | 5216 5850 6010 3878 2293 9005 |
| G.6 | 426 674 559 |
| G.7 | 94 95 65 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 1, 2, 5, 7 | 0 |
| 1 | 0, 5, 6, 9, 9 | 1 | |
| 2 | 0, 2, 5, 6, 6 | 2 | 2 |
| 3 | 9 | 3 | |
| 4 | 6, 7, 9 | 4 | |
| 5 | 0, 9 | 0, 1, 2, 6, 9, 9 | 5 |
| 6 | 4, 5, 9 | 1, 2, 2, 8 | 6 |
| 7 | 0, 4, 7, 8 | 7 | 7 |
| 8 | 6 | 0, 7, 9 | 8 |
| 9 | 3, 4, 5, 5, 8 | 1, 1, 5, 6 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 05/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô và cặp số trong 30 ngày từ 06/10 đến 04/11, gộp các đài theo ngày quay. Không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 08 | 0 | 10 20 50 70 |
| 1 | 10 15 16 19(2) | 1 | — |
| 2 | 20 22 25 26(2) | 2 | 22 |
| 3 | — | 3 | 93 |
| 4 | — | 4 | 64 74 94 |
| 5 | 50 59 | 5 | 05 15 25 65 95(2) |
| 6 | 64 65 69 | 6 | 16 26(2) 86 |
| 7 | 70 74 77 78 | 7 | 77 |
| 8 | 86 | 8 | 08 78 98 |
| 9 | 93 94 95(2) 98 | 9 | 19(2) 59 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 08 |
| 1 | 10 15 16 19 ×2 |
| 2 | 20 22 25 26 ×2 |
| 3 | — |
| 4 | — |
| 5 | 50 59 |
| 6 | 64 65 69 |
| 7 | 70 74 77 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93 94 95 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 74 | 13 |
| G.7 | 547 | 358 | 502 |
| G.6 | 5342 1108 7643 | 3886 3743 8190 | 4975 1203 0667 |
| G.5 | 2735 | 8499 | 6218 |
| G.4 | 72229 04665 08941 81447 14997 62231 26317 | 49896 44163 40115 96611 92145 12584 50652 | 44180 93496 40821 48544 55594 13033 62248 |
| G.3 | 19649 29744 | 17501 48683 | 11543 88777 |
| G.2 | 26093 | 31388 | 11558 |
| G.1 | 04696 | 46534 | 17459 |
| ĐB | 113126 | 370134 | 038022 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 1 | 2, 3 |
| 1 | 7 | 1, 5 | 3, 8 |
| 2 | 6, 9 | 1, 2 | |
| 3 | 1, 5 | 4, 4 | 3 |
| 4 | 1, 2, 3, 4, 7, 7, 9 | 3, 5 | 3, 4, 8 |
| 5 | 2, 8 | 8, 9 | |
| 6 | 5 | 3 | 7 |
| 7 | 4 | 5, 7 | |
| 8 | 3, 4, 6, 8 | 0 | |
| 9 | 3, 6, 7 | 0, 6, 9 | 4, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 38 |
| G.7 | 214 | 575 |
| G.6 | 7960 3564 7240 | 8701 2397 6610 |
| G.5 | 9112 | 7790 |
| G.4 | 25149 76862 18197 60353 66479 34422 27731 | 73055 90066 80318 06907 28045 97647 92673 |
| G.3 | 25231 51495 | 95332 18389 |
| G.2 | 62247 | 76083 |
| G.1 | 61427 | 92369 |
| ĐB | 058668 | 081955 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.