Kết quả xổ số Thứ Hai 06/04/2015
Miền Bắc ngày 06/04/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 53967 |
| G.1 | 04837 |
| G.2 | 19824 02066 |
| G.3 | 82390 70736 14285 50895 81451 39267 |
| G.4 | 0368 7451 6404 4031 |
| G.5 | 1294 7964 5533 0579 7021 5222 |
| G.6 | 942 757 110 |
| G.7 | 66 47 73 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 1, 9 | 0 |
| 1 | 0 | 0, 2, 3, 5, 5 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4 | 2, 4 | 2 |
| 3 | 1, 3, 6, 7 | 3, 7 | 3 |
| 4 | 2, 7 | 0, 2, 6, 9 | 4 |
| 5 | 1, 1, 7 | 8, 9 | 5 |
| 6 | 4, 6, 6, 7, 7, 8 | 3, 6, 6 | 6 |
| 7 | 3, 9 | 3, 4, 5, 6, 6 | 7 |
| 8 | 5 | 6 | 8 |
| 9 | 0, 4, 5 | 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 | 0 | 10 90 |
| 1 | 10 | 1 | 01 21 31 51(2) |
| 2 | 21 22 24 | 2 | 22 42 |
| 3 | 31 33 36 37 | 3 | 33 73 |
| 4 | 42 47 | 4 | 04 24 64 94 |
| 5 | 51(2) 57 | 5 | 85 95 |
| 6 | 64 66(2) 67(2) 68 | 6 | 36 66(2) |
| 7 | 73 79 | 7 | 37 47 57 67(2) |
| 8 | 85 | 8 | 68 |
| 9 | 90 94 95 | 9 | 79 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/04/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 22 24 |
| 3 | 31 33 36 37 |
| 4 | 42 47 |
| 5 | 51 ×2 57 |
| 6 | 64 66 ×2 67 ×2 68 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 94 95 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 06/04/2015
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 66 | 56 |
| G.7 | 501 | 209 | 433 |
| G.6 | 5908 8413 5968 | 1301 5663 7402 | 2281 3796 3957 |
| G.5 | 5160 | 7714 | 4948 |
| G.4 | 11670 08317 36580 51820 22077 32348 03495 | 96726 12642 59290 10924 60054 37035 84662 | 22151 79886 19648 83023 23121 47072 77406 |
| G.3 | 76936 69033 | 09197 21488 | 80295 31848 |
| G.2 | 93859 | 11954 | 75580 |
| G.1 | 88119 | 00575 | 61031 |
| ĐB | 046300 | 282726 | 076045 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 8 | 1, 2, 9 | 6 |
| 1 | 0, 3, 7, 9 | 4 | |
| 2 | 0 | 4, 6, 6 | 1, 3 |
| 3 | 3, 6 | 5 | 1, 3 |
| 4 | 8 | 2 | 5, 8, 8, 8 |
| 5 | 9 | 4, 4 | 1, 6, 7 |
| 6 | 0, 8 | 2, 3, 6 | |
| 7 | 0, 7 | 5 | 2 |
| 8 | 0 | 8 | 0, 1, 6 |
| 9 | 5 | 0, 7 | 5, 6 |
Miền Trung ngày 06/04/2015
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 40 |
| G.7 | 376 | 249 |
| G.6 | 4613 4699 4435 | 1144 4241 1353 |
| G.5 | 3867 | 8313 |
| G.4 | 60834 26671 21357 05355 33915 35567 51880 | 53816 24625 26659 08472 24214 77707 59521 |
| G.3 | 80107 01474 | 63921 77007 |
| G.2 | 49210 | 90669 |
| G.1 | 22838 | 87919 |
| ĐB | 755601 | 290050 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 7, 7 |
| 1 | 0, 3, 5 | 3, 4, 6, 9 |
| 2 | 1, 1, 5 | |
| 3 | 4, 5, 8 | |
| 4 | 5 | 0, 1, 4, 9 |
| 5 | 5, 7 | 0, 3, 9 |
| 6 | 7, 7 | 9 |
| 7 | 1, 4, 6 | 2 |
| 8 | 0 | |
| 9 | 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Phân tích xổ số mới nhất
Chưa có bài phân tích được xuất bản.
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.