Kết quả xổ số Thứ Bảy 23/05/2015
Miền Bắc ngày 23/05/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 41469 |
| G.1 | 99403 |
| G.2 | 98005 88717 |
| G.3 | 65694 13769 42748 00026 55662 14551 |
| G.4 | 5980 9543 5960 3249 |
| G.5 | 0512 8675 5628 5131 9260 3919 |
| G.6 | 944 925 954 |
| G.7 | 47 40 14 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 4, 6, 6, 8 | 0 |
| 1 | 2, 4, 6, 7, 9 | 3, 5 | 1 |
| 2 | 5, 6, 8 | 1, 6 | 2 |
| 3 | 1 | 0, 4 | 3 |
| 4 | 0, 3, 4, 7, 8, 9 | 1, 4, 5, 9 | 4 |
| 5 | 1, 4 | 0, 2, 7 | 5 |
| 6 | 0, 0, 2, 9, 9 | 1, 2 | 6 |
| 7 | 5 | 1, 4 | 7 |
| 8 | 0 | 2, 4 | 8 |
| 9 | 4 | 1, 4, 6, 6 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 | 0 | 40 60(2) 80 |
| 1 | 12 14 16 17 19 | 1 | 31 51 |
| 2 | 25 26 28 | 2 | 12 62 |
| 3 | 31 | 3 | 03 43 |
| 4 | 40 43 44 47 48 49 | 4 | 14 44 54 94 |
| 5 | 51 54 | 5 | 05 25 75 |
| 6 | 60(2) 62 69(2) | 6 | 16 26 |
| 7 | 75 | 7 | 17 47 |
| 8 | 80 | 8 | 28 48 |
| 9 | 94 | 9 | 19 49 69(2) |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 23/05/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 |
| 1 | 12 14 16 17 19 |
| 2 | 25 26 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40 43 44 47 48 49 |
| 5 | 51 54 |
| 6 | 60 ×2 62 69 ×2 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 94 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 23/05/2015
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 09 | 28 | 46 |
| G.7 | 188 | 239 | 370 | 266 |
| G.6 | 3382 5808 7120 | 5093 2467 2786 | 8202 3844 1408 | 2300 5853 0704 |
| G.5 | 6489 | 7593 | 0698 | 4132 |
| G.4 | 45747 09895 64628 83777 55928 72415 74204 | 95109 91441 01711 11850 84765 81905 35856 | 73981 57223 49679 20608 27295 96932 56735 | 83998 31747 86859 74914 34496 54119 58211 |
| G.3 | 57147 66337 | 76115 64456 | 61993 96354 | 05721 77451 |
| G.2 | 28358 | 43787 | 55790 | 43270 |
| G.1 | 49745 | 85000 | 75577 | 00917 |
| ĐB | 610905 | 838110 | 535226 | 964420 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8, 9 | 0, 5, 9, 9 | 2, 8, 8 | 0, 4 |
| 1 | 5 | 0, 1, 5 | 1, 4, 7, 9 | |
| 2 | 0, 8, 8 | 3, 6, 8 | 0, 1 | |
| 3 | 7 | 9 | 2, 5 | 2 |
| 4 | 5, 7, 7 | 1 | 4 | 6, 7 |
| 5 | 8 | 0, 6, 6 | 4 | 1, 3, 9 |
| 6 | 5, 7 | 6 | ||
| 7 | 7 | 0, 7, 9 | 0 | |
| 8 | 2, 8, 9 | 6, 7 | 1 | |
| 9 | 5 | 3, 3 | 0, 3, 5, 8 | 6, 8 |
Miền Trung ngày 23/05/2015
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 15 | 16 |
| G.7 | 520 | 796 | 819 |
| G.6 | 4450 4153 3150 | 3142 4602 6371 | 8208 4062 2453 |
| G.5 | 8946 | 5792 | 9141 |
| G.4 | 79024 60747 81359 25901 64295 70003 28279 | 27852 00439 30824 10586 99035 54091 97224 | 96005 28575 24091 40721 94665 36097 15267 |
| G.3 | 52438 66873 | 73282 99798 | 42480 75949 |
| G.2 | 94746 | 09645 | 56902 |
| G.1 | 34462 | 94028 | 43298 |
| ĐB | 678660 | 869897 | 980200 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 2 | 0, 2, 5, 8 |
| 1 | 5 | 6, 9 | |
| 2 | 0, 4 | 4, 4, 8 | 1 |
| 3 | 8 | 5, 9 | |
| 4 | 6, 6, 7 | 2, 5 | 1, 9 |
| 5 | 0, 0, 3, 9 | 2 | 3 |
| 6 | 0, 2 | 2, 5, 7 | |
| 7 | 1, 3, 9 | 1 | 5 |
| 8 | 2, 6 | 0 | |
| 9 | 5 | 1, 2, 6, 7, 8 | 1, 7, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Phân tích xổ số mới nhất
Chưa có bài phân tích được xuất bản.
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.