Kết quả xổ số Thứ Năm 16/07/2015
Miền Bắc ngày 16/07/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 95814 |
| G.1 | 06075 |
| G.2 | 48738 49702 |
| G.3 | 13817 22074 64634 84225 97314 71212 |
| G.4 | 0463 3267 2686 1671 |
| G.5 | 1495 4008 0904 6550 2337 7707 |
| G.6 | 452 580 910 |
| G.7 | 76 25 94 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 7, 8 | 1, 5, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4, 4, 7 | 7 | 1 |
| 2 | 5, 5 | 0, 1, 5 | 2 |
| 3 | 4, 7, 8 | 6 | 3 |
| 4 | 0, 1, 1, 3, 7, 9 | 4 | |
| 5 | 0, 2 | 2, 2, 7, 9 | 5 |
| 6 | 3, 7 | 7, 8 | 6 |
| 7 | 1, 4, 5, 6 | 0, 1, 3, 6, 9 | 7 |
| 8 | 0, 6 | 0, 3 | 8 |
| 9 | 4, 5, 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 07 08 | 0 | 10 50 80 |
| 1 | 10 12 14(2) 17 | 1 | 71 |
| 2 | 25(2) | 2 | 02 12 52 |
| 3 | 34 37 38 | 3 | 63 |
| 4 | — | 4 | 04 14(2) 34 74 94 |
| 5 | 50 52 | 5 | 25(2) 75 95 |
| 6 | 63 67 | 6 | 76 86 |
| 7 | 71 74 75 76 | 7 | 07 17 37 67 97 |
| 8 | 80 86 | 8 | 08 38 |
| 9 | 94 95 97 | 9 | — |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/07/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 07 08 |
| 1 | 10 12 14 ×2 17 |
| 2 | 25 ×2 |
| 3 | 34 37 38 |
| 4 | — |
| 5 | 50 52 |
| 6 | 63 67 |
| 7 | 71 74 75 76 |
| 8 | 80 86 |
| 9 | 94 95 97 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 16/07/2015
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 73 | 34 |
| G.7 | 744 | 024 | 860 |
| G.6 | 4489 2501 7220 | 4593 1468 3093 | 0876 3145 8538 |
| G.5 | 0280 | 2969 | 3881 |
| G.4 | 41886 65240 54447 10231 94137 72618 14014 | 86808 13159 06353 37507 51099 41631 07932 | 71383 98380 51156 78556 87629 35715 20134 |
| G.3 | 44861 81794 | 80073 47615 | 58706 65530 |
| G.2 | 60576 | 32427 | 24358 |
| G.1 | 43367 | 24055 | 19764 |
| ĐB | 060760 | 864749 | 627188 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 7, 8 | 6 |
| 1 | 4, 8 | 5 | 5 |
| 2 | 0 | 4, 7 | 9 |
| 3 | 1, 7 | 1, 2 | 0, 4, 4, 8 |
| 4 | 0, 4, 7 | 9 | 5 |
| 5 | 3, 5, 9 | 6, 6, 8 | |
| 6 | 0, 1, 7 | 8, 9 | 0, 4 |
| 7 | 6, 7 | 3, 3 | 6 |
| 8 | 0, 6, 9 | 0, 1, 3, 8 | |
| 9 | 4 | 3, 3, 9 |
Miền Trung ngày 16/07/2015
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 15 | 51 |
| G.7 | 640 | 023 | 188 |
| G.6 | 4012 8525 0806 | 2309 5041 7883 | 5920 3519 2419 |
| G.5 | 2413 | 8549 | 6259 |
| G.4 | 70388 94155 32998 42689 25400 03379 76112 | 11758 55791 59479 10788 22727 15478 64466 | 93230 51758 68575 31819 05464 74781 17840 |
| G.3 | 63645 74446 | 73464 54637 | 94939 06600 |
| G.2 | 68121 | 22275 | 94994 |
| G.1 | 99297 | 37733 | 96798 |
| ĐB | 341790 | 066338 | 091021 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | 9 | 0 |
| 1 | 2, 2, 3 | 5 | 9, 9, 9 |
| 2 | 1, 5 | 3, 7 | 0, 1 |
| 3 | 3, 7, 8 | 0, 9 | |
| 4 | 0, 5, 6 | 1, 9 | 0 |
| 5 | 5 | 8 | 1, 8, 9 |
| 6 | 4, 6 | 4 | |
| 7 | 6, 9 | 5, 8, 9 | 5 |
| 8 | 8, 9 | 3, 8 | 1, 8 |
| 9 | 0, 7, 8 | 1 | 4, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.