Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 07/08/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 61782 |
| G.1 | 32014 |
| G.2 | 10688 02565 |
| G.3 | 67990 19514 44020 41632 36940 97200 |
| G.4 | 5143 5329 4069 5411 |
| G.5 | 5217 8813 9349 3255 0978 0237 |
| G.6 | 860 053 410 |
| G.7 | 63 79 77 12 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 1, 2, 4, 6, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 3, 4, 4, 7 | 1 | 1 |
| 2 | 0, 9 | 1, 3, 8 | 2 |
| 3 | 2, 7 | 1, 4, 5, 6 | 3 |
| 4 | 0, 3, 9 | 1, 1 | 4 |
| 5 | 3, 5 | 5, 6 | 5 |
| 6 | 0, 3, 5, 9 | 6 | |
| 7 | 7, 8, 9 | 1, 3, 7 | 7 |
| 8 | 2, 8 | 7, 8 | 8 |
| 9 | 0 | 2, 4, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 10 20 40 60 90 |
| 1 | 10 11 12 13 14(2) 17 | 1 | 11 |
| 2 | 20 29 | 2 | 12 32 82 |
| 3 | 32 37 | 3 | 13 43 53 63 |
| 4 | 40 43 49 | 4 | 14(2) |
| 5 | 53 55 | 5 | 55 65 |
| 6 | 60 63 65 69 | 6 | — |
| 7 | 77 78 79 | 7 | 17 37 77 |
| 8 | 82 88 | 8 | 78 88 |
| 9 | 90 | 9 | 29 49 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 10 11 12 13 14 ×2 17 |
| 2 | 20 29 |
| 3 | 32 37 |
| 4 | 40 43 49 |
| 5 | 53 55 |
| 6 | 60 63 65 69 |
| 7 | 77 78 79 |
| 8 | 82 88 |
| 9 | 90 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 25 | 03 |
| G.7 | 229 | 522 | 745 |
| G.6 | 9124 3933 4155 | 5589 3997 5862 | 6411 1101 8812 |
| G.5 | 8681 | 9672 | 5479 |
| G.4 | 06892 95956 09776 35821 04054 09712 95986 | 79665 38741 75353 71271 18479 92941 66874 | 82782 96091 85206 17184 41575 52382 31964 |
| G.3 | 37121 05115 | 98271 33322 | 45783 92208 |
| G.2 | 59457 | 44506 | 14646 |
| G.1 | 02056 | 69798 | 36395 |
| ĐB | 455962 | 261739 | 103500 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0, 1, 3, 6, 8 | |
| 1 | 2, 5 | 1, 2 | |
| 2 | 1, 1, 4, 9 | 2, 2, 5 | |
| 3 | 3 | 9 | |
| 4 | 1, 1 | 5, 6 | |
| 5 | 4, 5, 6, 6, 7 | 3 | |
| 6 | 2 | 2, 5 | 4 |
| 7 | 6 | 1, 1, 2, 4, 9 | 5, 9 |
| 8 | 1, 6 | 9 | 2, 2, 3, 4 |
| 9 | 2, 4 | 7, 8 | 1, 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 95 |
| G.7 | 809 | 765 |
| G.6 | 4963 3335 6220 | 5094 0482 3394 |
| G.5 | 6436 | 1890 |
| G.4 | 97512 49522 05841 87839 30434 57527 89169 | 55563 85232 50405 18323 90096 60409 60219 |
| G.3 | 48980 20234 | 03180 22011 |
| G.2 | 08477 | 50750 |
| G.1 | 23011 | 07968 |
| ĐB | 107003 | 799663 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 5, 9 |
| 1 | 1, 2, 4 | 1, 9 |
| 2 | 0, 2, 7 | 3 |
| 3 | 4, 4, 5, 6, 9 | 2 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 0 | |
| 6 | 3, 9 | 3, 3, 5, 8 |
| 7 | 7 | |
| 8 | 0 | 0, 2 |
| 9 | 0, 4, 4, 5, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.