Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:56 10/08/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 04976 |
| G.1 | 65588 |
| G.2 | 74642 07571 |
| G.3 | 68521 92997 80767 27515 51665 92407 |
| G.4 | 7563 1017 5579 2035 |
| G.5 | 3111 3711 9490 1047 5138 7748 |
| G.6 | 672 238 900 |
| G.7 | 23 79 53 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 0, 9 | 0 |
| 1 | 1, 1, 5, 7 | 1, 1, 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 3 | 4, 7 | 2 |
| 3 | 5, 8, 8 | 2, 5, 6 | 3 |
| 4 | 2, 7, 8 | 4 | |
| 5 | 3 | 1, 3, 6, 9 | 5 |
| 6 | 3, 5, 7 | 7 | 6 |
| 7 | 1, 2, 6, 9, 9 | 0, 1, 4, 6, 9 | 7 |
| 8 | 8 | 3, 3, 4, 8 | 8 |
| 9 | 0, 5, 7 | 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 07 | 0 | 00 90 |
| 1 | 11(2) 15 17 | 1 | 11(2) 21 71 |
| 2 | 21 23 | 2 | 42 72 |
| 3 | 35 38(2) | 3 | 23 53 63 |
| 4 | 42 47 48 | 4 | — |
| 5 | 53 | 5 | 15 35 65 95 |
| 6 | 63 65 67 | 6 | 76 |
| 7 | 71 72 76 79(2) | 7 | 07 17 47 67 97 |
| 8 | 88 | 8 | 38(2) 48 88 |
| 9 | 90 95 97 | 9 | 79(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 07 |
| 1 | 11 ×2 15 17 |
| 2 | 21 23 |
| 3 | 35 38 ×2 |
| 4 | 42 47 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 65 67 |
| 7 | 71 72 76 79 ×2 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 00 | 73 |
| G.7 | 899 | 845 | 868 |
| G.6 | 7110 6866 8355 | 5067 9914 8793 | 9135 6026 9284 |
| G.5 | 7661 | 0690 | 9962 |
| G.4 | 75888 56126 69952 30169 98364 11934 54765 | 31641 61627 17102 06123 45172 41173 73772 | 29633 02789 38727 56168 75664 81255 49583 |
| G.3 | 06236 23249 | 49545 36751 | 37193 52458 |
| G.2 | 04067 | 10372 | 47293 |
| G.1 | 00850 | 79360 | 62696 |
| ĐB | 615117 | 621201 | 681976 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2 | ||
| 1 | 0, 7 | 4 | |
| 2 | 6 | 3, 7 | 6, 7 |
| 3 | 4, 6 | 3, 5 | |
| 4 | 9 | 1, 5, 5 | |
| 5 | 0, 2, 5 | 1 | 5, 8 |
| 6 | 1, 4, 5, 6, 7, 9 | 0, 7 | 2, 4, 8, 8 |
| 7 | 2, 2, 2, 3 | 3, 6 | |
| 8 | 8 | 3, 4, 9 | |
| 9 | 1, 9 | 0, 3 | 3, 3, 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 08 |
| G.7 | 915 | 421 |
| G.6 | 0444 6687 3205 | 6548 9618 9110 |
| G.5 | 2322 | 9805 |
| G.4 | 68560 35308 35965 54460 14338 46200 15203 | 93644 30302 92772 69228 75524 52014 10482 |
| G.3 | 64877 15390 | 31667 62694 |
| G.2 | 36495 | 78856 |
| G.1 | 15821 | 52550 |
| ĐB | 248992 | 816063 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5, 8 | 2, 5, 8 |
| 1 | 5 | 0, 4, 8 |
| 2 | 1, 2 | 1, 4, 8 |
| 3 | 8 | |
| 4 | 4 | 4, 8 |
| 5 | 0, 6 | |
| 6 | 0, 0, 5 | 3, 7 |
| 7 | 0, 7 | 2 |
| 8 | 7 | 2 |
| 9 | 0, 2, 5 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.