Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 17/08/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 68631 |
| G.1 | 26344 |
| G.2 | 60471 57597 |
| G.3 | 57852 50684 65613 53840 58044 24609 |
| G.4 | 4345 6146 4076 5015 |
| G.5 | 8264 0017 3973 3638 7327 4482 |
| G.6 | 863 485 571 |
| G.7 | 12 84 07 53 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 4 | 0 |
| 1 | 2, 3, 5, 7 | 3, 7, 7 | 1 |
| 2 | 7 | 1, 5, 8 | 2 |
| 3 | 1, 8 | 1, 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 0, 4, 4, 5, 6 | 4, 4, 6, 8, 8 | 4 |
| 5 | 2, 3 | 1, 4, 8 | 5 |
| 6 | 3, 4 | 4, 7 | 6 |
| 7 | 1, 1, 3, 6 | 0, 1, 2, 9 | 7 |
| 8 | 2, 4, 4, 5 | 3 | 8 |
| 9 | 7 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 09 | 0 | 40 |
| 1 | 12 13 15 17 | 1 | 31 71(2) |
| 2 | 27 | 2 | 12 52 82 |
| 3 | 31 38 | 3 | 13 53 63 73 |
| 4 | 40 44(2) 45 46 | 4 | 44(2) 64 84(2) |
| 5 | 52 53 | 5 | 15 45 85 |
| 6 | 63 64 | 6 | 46 76 |
| 7 | 71(2) 73 76 | 7 | 07 17 27 97 |
| 8 | 82 84(2) 85 | 8 | 38 |
| 9 | 97 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 09 |
| 1 | 12 13 15 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31 38 |
| 4 | 40 44 ×2 45 46 |
| 5 | 52 53 |
| 6 | 63 64 |
| 7 | 71 ×2 73 76 |
| 8 | 82 84 ×2 85 |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 56 | 45 |
| G.7 | 847 | 635 | 319 |
| G.6 | 8185 3884 8251 | 2337 9935 8775 | 3667 9777 2767 |
| G.5 | 2692 | 3513 | 7330 |
| G.4 | 39918 87186 79623 89106 35325 95347 29986 | 88433 40247 02531 95523 99503 51538 60778 | 53250 53414 51728 15431 10944 30756 08489 |
| G.3 | 43954 20722 | 18769 67350 | 02481 72281 |
| G.2 | 24410 | 20225 | 28891 |
| G.1 | 37042 | 09528 | 41127 |
| ĐB | 955518 | 991595 | 151055 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 3 | |
| 1 | 0, 8, 8 | 3 | 4, 9 |
| 2 | 2, 3, 5 | 3, 5, 8 | 7, 8 |
| 3 | 1, 3, 5, 5, 7, 8 | 0, 1 | |
| 4 | 2, 7, 7 | 7 | 4, 5 |
| 5 | 1, 4 | 0, 6 | 0, 5, 6 |
| 6 | 9 | 7, 7 | |
| 7 | 9 | 5, 8 | 7 |
| 8 | 4, 5, 6, 6 | 1, 1, 9 | |
| 9 | 2 | 5 | 1 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 27 |
| G.7 | 413 | 370 |
| G.6 | 6249 4151 9570 | 6442 1342 2970 |
| G.5 | 8153 | 9464 |
| G.4 | 56260 50673 37146 99839 12317 25977 95849 | 01197 28929 65568 45143 98866 38845 21179 |
| G.3 | 56603 75332 | 62964 51839 |
| G.2 | 97541 | 52776 |
| G.1 | 98200 | 86462 |
| ĐB | 477499 | 027682 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | |
| 1 | 3, 7 | |
| 2 | 7, 9 | |
| 3 | 2, 9 | 9 |
| 4 | 1, 6, 9, 9 | 2, 2, 3, 5 |
| 5 | 1, 3 | |
| 6 | 0 | 2, 4, 4, 6, 8 |
| 7 | 0, 3, 7 | 0, 0, 6, 9 |
| 8 | 2 | |
| 9 | 7, 9 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.