Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 21/08/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 20073 |
| G.1 | 61859 |
| G.2 | 56292 87742 |
| G.3 | 80915 01589 33461 95786 67615 55320 |
| G.4 | 0541 6134 1431 2982 |
| G.5 | 2379 7471 8556 2260 3043 0338 |
| G.6 | 990 474 584 |
| G.7 | 29 09 06 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 2, 6, 9 | 0 |
| 1 | 5, 5, 8 | 3, 4, 6, 7 | 1 |
| 2 | 0, 9 | 4, 8, 9 | 2 |
| 3 | 1, 4, 8 | 4, 7 | 3 |
| 4 | 1, 2, 3 | 3, 7, 8 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 1, 1 | 5 |
| 6 | 0, 1 | 0, 5, 8 | 6 |
| 7 | 1, 3, 4, 9 | 7 | |
| 8 | 2, 4, 6, 9 | 1, 3 | 8 |
| 9 | 0, 2 | 0, 2, 5, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 09 | 0 | 20 60 90 |
| 1 | 15(2) 18 | 1 | 31 41 61 71 |
| 2 | 20 29 | 2 | 42 82 92 |
| 3 | 31 34 38 | 3 | 43 73 |
| 4 | 41 42 43 | 4 | 34 74 84 |
| 5 | 56 59 | 5 | 15(2) |
| 6 | 60 61 | 6 | 06 56 86 |
| 7 | 71 73 74 79 | 7 | — |
| 8 | 82 84 86 89 | 8 | 18 38 |
| 9 | 90 92 | 9 | 09 29 59 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 09 |
| 1 | 15 ×2 18 |
| 2 | 20 29 |
| 3 | 31 34 38 |
| 4 | 41 42 43 |
| 5 | 56 59 |
| 6 | 60 61 |
| 7 | 71 73 74 79 |
| 8 | 82 84 86 89 |
| 9 | 90 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 83 | 13 |
| G.7 | 238 | 385 | 755 |
| G.6 | 4252 7555 5820 | 1589 9212 8966 | 7126 9655 1325 |
| G.5 | 5559 | 0884 | 0138 |
| G.4 | 47796 96811 81125 72274 19034 90966 34038 | 05906 73738 42444 93906 90802 49512 66636 | 07513 37179 10266 26896 40217 42181 34692 |
| G.3 | 29404 48221 | 88515 78005 | 30260 88912 |
| G.2 | 75109 | 40780 | 63667 |
| G.1 | 10121 | 27084 | 70295 |
| ĐB | 042332 | 443472 | 255712 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 2, 5, 6, 6 | |
| 1 | 1 | 2, 2, 5 | 2, 2, 3, 3, 7 |
| 2 | 0, 1, 1, 5 | 5, 6 | |
| 3 | 2, 4, 8, 8 | 6, 8 | 8 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 2, 5, 9 | 5, 5 | |
| 6 | 6, 8 | 6 | 0, 6, 7 |
| 7 | 4 | 2 | 9 |
| 8 | 0, 3, 4, 4, 5, 9 | 1 | |
| 9 | 6 | 2, 5, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 82 |
| G.7 | 278 | 363 |
| G.6 | 9421 4833 8876 | 9899 3660 8235 |
| G.5 | 9201 | 1850 |
| G.4 | 12319 31428 28463 32576 92599 64571 22246 | 96110 33658 15525 90560 24755 29628 87497 |
| G.3 | 10710 19135 | 23963 05860 |
| G.2 | 42436 | 74604 |
| G.1 | 96597 | 78902 |
| ĐB | 802592 | 414795 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 2, 4 |
| 1 | 0, 9 | 0 |
| 2 | 1, 8 | 5, 8 |
| 3 | 3, 5, 6 | 5 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 0, 5, 8 | |
| 6 | 3 | 0, 0, 0, 3, 3 |
| 7 | 1, 6, 6, 8 | |
| 8 | 2 | |
| 9 | 2, 7, 9 | 5, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.