Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:59 22/08/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 43249 |
| G.1 | 17814 |
| G.2 | 68847 54644 |
| G.3 | 31048 35800 42158 32288 57800 42680 |
| G.4 | 8406 7587 0228 0577 |
| G.5 | 3267 8662 3181 5775 9629 6374 |
| G.6 | 887 505 568 |
| G.7 | 96 20 79 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 5, 6 | 0, 0, 2, 8 | 0 |
| 1 | 4, 6 | 8 | 1 |
| 2 | 0, 8, 9 | 6 | 2 |
| 3 | 3 | ||
| 4 | 4, 7, 8, 9 | 1, 4, 7 | 4 |
| 5 | 8 | 0, 7 | 5 |
| 6 | 2, 7, 8 | 0, 1, 9 | 6 |
| 7 | 4, 5, 7, 9 | 4, 6, 7, 8, 8 | 7 |
| 8 | 0, 1, 7, 7, 8 | 2, 4, 5, 6, 8 | 8 |
| 9 | 6 | 2, 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 05 06 | 0 | 00(2) 20 80 |
| 1 | 14 16 | 1 | 81 |
| 2 | 20 28 29 | 2 | 62 |
| 3 | — | 3 | — |
| 4 | 44 47 48 49 | 4 | 14 44 74 |
| 5 | 58 | 5 | 05 75 |
| 6 | 62 67 68 | 6 | 06 16 96 |
| 7 | 74 75 77 79 | 7 | 47 67 77 87(2) |
| 8 | 80 81 87(2) 88 | 8 | 28 48 58 68 88 |
| 9 | 96 | 9 | 29 49 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 05 06 |
| 1 | 14 16 |
| 2 | 20 28 29 |
| 3 | — |
| 4 | 44 47 48 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62 67 68 |
| 7 | 74 75 77 79 |
| 8 | 80 81 87 ×2 88 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 77 | 87 | 41 |
| G.7 | 909 | 490 | 546 | 563 |
| G.6 | 1745 2632 3702 | 3008 3876 4963 | 1529 7415 5411 | 5821 2090 6491 |
| G.5 | 5972 | 2723 | 5168 | 4005 |
| G.4 | 37407 20880 51893 91803 52419 76747 62392 | 54670 24981 57941 54113 78372 35731 94196 | 24344 43908 35329 38238 88842 73105 59149 | 35007 72951 69440 88776 31489 85974 62837 |
| G.3 | 86134 49245 | 00256 01267 | 98778 35349 | 39891 62776 |
| G.2 | 91531 | 68199 | 16028 | 69923 |
| G.1 | 69371 | 52419 | 26517 | 21675 |
| ĐB | 347924 | 587393 | 705016 | 723345 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 7, 9 | 8 | 5, 8 | 5, 7 |
| 1 | 9 | 3, 9 | 1, 5, 6, 7 | |
| 2 | 4, 9 | 3 | 8, 9, 9 | 1, 3 |
| 3 | 1, 2, 4 | 1 | 8 | 7 |
| 4 | 5, 5, 7 | 1 | 2, 4, 6, 9, 9 | 0, 1, 5 |
| 5 | 6 | 1 | ||
| 6 | 3, 7 | 8 | 3 | |
| 7 | 1, 2 | 0, 2, 6, 7 | 8 | 4, 5, 6, 6 |
| 8 | 0 | 1 | 7 | 9 |
| 9 | 2, 3 | 0, 3, 6, 9 | 0, 1, 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 00 | 27 |
| G.7 | 559 | 705 | 758 |
| G.6 | 2818 6831 0928 | 8421 7620 6370 | 1831 1902 2861 |
| G.5 | 9149 | 7755 | 5402 |
| G.4 | 08003 93635 21648 05581 87256 03893 53594 | 54714 36968 91792 95293 67113 72756 59030 | 49242 51345 42336 52968 14051 12009 95276 |
| G.3 | 36920 39022 | 55295 92553 | 79168 24484 |
| G.2 | 74737 | 82827 | 89768 |
| G.1 | 07448 | 27924 | 10324 |
| ĐB | 423420 | 764785 | 677189 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 0, 5 | 2, 2, 9 |
| 1 | 8 | 3, 4 | |
| 2 | 0, 0, 2, 8 | 0, 1, 4, 7 | 4, 7 |
| 3 | 1, 5, 7 | 0 | 1, 6 |
| 4 | 8, 8, 9 | 2, 5 | |
| 5 | 6, 9 | 3, 5, 6 | 1, 8 |
| 6 | 8 | 1, 8, 8, 8 | |
| 7 | 0 | 6 | |
| 8 | 1 | 5 | 4, 9 |
| 9 | 3, 4 | 2, 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.