Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 24/08/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 34970 |
| G.1 | 79961 |
| G.2 | 85583 75718 |
| G.3 | 00871 85416 66838 53829 57988 84632 |
| G.4 | 6890 6560 4650 6774 |
| G.5 | 9340 9104 0879 1267 1437 6315 |
| G.6 | 741 336 962 |
| G.7 | 70 04 16 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 4, 5, 6, 7, 7, 9 | 0 |
| 1 | 5, 6, 6, 8 | 4, 6, 7 | 1 |
| 2 | 9 | 3, 6 | 2 |
| 3 | 2, 6, 7, 8 | 8 | 3 |
| 4 | 0, 1 | 0, 0, 7 | 4 |
| 5 | 0 | 1 | 5 |
| 6 | 0, 1, 2, 7 | 1, 1, 3, 9 | 6 |
| 7 | 0, 0, 1, 4, 9 | 3, 6 | 7 |
| 8 | 3, 8 | 1, 3, 8 | 8 |
| 9 | 0, 6 | 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04(2) | 0 | 40 50 60 70(2) 90 |
| 1 | 15 16(2) 18 | 1 | 41 61 71 |
| 2 | 29 | 2 | 32 62 |
| 3 | 32 36 37 38 | 3 | 83 |
| 4 | 40 41 | 4 | 04(2) 74 |
| 5 | 50 | 5 | 15 |
| 6 | 60 61 62 67 | 6 | 16(2) 36 96 |
| 7 | 70(2) 71 74 79 | 7 | 37 67 |
| 8 | 83 88 | 8 | 18 38 88 |
| 9 | 90 96 | 9 | 29 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 ×2 |
| 1 | 15 16 ×2 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 36 37 38 |
| 4 | 40 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 61 62 67 |
| 7 | 70 ×2 71 74 79 |
| 8 | 83 88 |
| 9 | 90 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 71 | 69 |
| G.7 | 739 | 315 | 315 |
| G.6 | 4703 4028 7662 | 1479 1478 5079 | 8500 1230 4365 |
| G.5 | 0048 | 1734 | 1097 |
| G.4 | 91789 27542 07295 24609 37172 59221 93184 | 34141 94192 78804 80732 94494 06724 95622 | 46553 85627 04579 88611 99743 44951 61329 |
| G.3 | 57357 36527 | 34515 18300 | 94650 36018 |
| G.2 | 80140 | 08845 | 66337 |
| G.1 | 73025 | 04888 | 22789 |
| ĐB | 875926 | 336091 | 272528 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 0, 4 | 0 |
| 1 | 5, 5 | 1, 5, 8 | |
| 2 | 1, 5, 6, 7, 8, 8 | 2, 4 | 7, 8, 9 |
| 3 | 9 | 2, 4 | 0, 7 |
| 4 | 0, 2, 8 | 1, 5 | 3 |
| 5 | 7 | 0, 1, 3 | |
| 6 | 2 | 5, 9 | |
| 7 | 2 | 1, 8, 9, 9 | 9 |
| 8 | 4, 9 | 8 | 9 |
| 9 | 5 | 1, 2, 4 | 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 55 |
| G.7 | 851 | 951 |
| G.6 | 8591 5352 8426 | 9804 1477 3980 |
| G.5 | 7676 | 8231 |
| G.4 | 46227 19083 14029 30750 32164 80852 85499 | 76845 72966 04082 69754 03367 98249 49600 |
| G.3 | 26593 15948 | 50667 28732 |
| G.2 | 46256 | 92121 |
| G.1 | 45411 | 49612 |
| ĐB | 194977 | 056865 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | |
| 1 | 1 | 2 |
| 2 | 6, 7, 9 | 1 |
| 3 | 1, 2 | |
| 4 | 8 | 5, 9 |
| 5 | 0, 1, 2, 2, 6 | 1, 4, 5 |
| 6 | 4 | 5, 6, 7, 7 |
| 7 | 6, 7 | 7 |
| 8 | 3 | 0, 2 |
| 9 | 1, 3, 3, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.