Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 27/08/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 28658 |
| G.1 | 45803 |
| G.2 | 02810 91157 |
| G.3 | 83843 08050 52053 31933 04977 48024 |
| G.4 | 9788 6192 9237 5028 |
| G.5 | 8609 4004 4140 3533 9835 3822 |
| G.6 | 499 074 545 |
| G.7 | 36 12 53 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 9 | 1, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 2 | 6 | 1 |
| 2 | 2, 4, 8 | 1, 2, 9 | 2 |
| 3 | 3, 3, 5, 6, 7 | 0, 3, 3, 4, 5, 5 | 3 |
| 4 | 0, 3, 5 | 0, 2, 7 | 4 |
| 5 | 0, 3, 3, 7, 8 | 3, 4 | 5 |
| 6 | 1 | 3 | 6 |
| 7 | 4, 7 | 3, 5, 7 | 7 |
| 8 | 8 | 2, 5, 8 | 8 |
| 9 | 2, 9 | 0, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 09 | 0 | 10 40 50 |
| 1 | 10 12 | 1 | 61 |
| 2 | 22 24 28 | 2 | 12 22 92 |
| 3 | 33(2) 35 36 37 | 3 | 03 33(2) 43 53(2) |
| 4 | 40 43 45 | 4 | 04 24 74 |
| 5 | 50 53(2) 57 58 | 5 | 35 45 |
| 6 | 61 | 6 | 36 |
| 7 | 74 77 | 7 | 37 57 77 |
| 8 | 88 | 8 | 28 58 88 |
| 9 | 92 99 | 9 | 09 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 09 |
| 1 | 10 12 |
| 2 | 22 24 28 |
| 3 | 33 ×2 35 36 37 |
| 4 | 40 43 45 |
| 5 | 50 53 ×2 57 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 57 | 09 |
| G.7 | 651 | 567 | 080 |
| G.6 | 1629 7537 5061 | 0226 4918 3161 | 9257 3458 9593 |
| G.5 | 2682 | 6757 | 5266 |
| G.4 | 07444 68690 27183 09550 71363 35022 57502 | 78470 63451 11930 50940 17286 05805 56976 | 47532 25481 50863 87202 27975 89919 49713 |
| G.3 | 39341 20476 | 20775 28225 | 31907 01135 |
| G.2 | 42693 | 65153 | 66726 |
| G.1 | 24818 | 04406 | 93107 |
| ĐB | 941063 | 162228 | 753222 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 5, 6 | 2, 7, 7, 9 |
| 1 | 8 | 8 | 3, 9 |
| 2 | 2, 9 | 5, 6, 8 | 2, 6 |
| 3 | 7 | 0 | 2, 5 |
| 4 | 1, 4 | 0 | |
| 5 | 0, 1 | 1, 3, 7, 7 | 7, 8 |
| 6 | 1, 3, 3 | 1, 7 | 3, 6 |
| 7 | 6 | 0, 5, 6 | 5 |
| 8 | 2, 3 | 6 | 0, 1 |
| 9 | 0, 3 | 3 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 40 | 32 |
| G.7 | 736 | 567 | 322 |
| G.6 | 8566 7266 3490 | 0436 8118 6291 | 9171 5530 7278 |
| G.5 | 3296 | 5633 | 9226 |
| G.4 | 80380 94720 81864 06287 57257 04640 23493 | 40014 14615 82213 77866 20023 29892 67263 | 79110 24182 15403 56929 99821 50602 50847 |
| G.3 | 77347 68521 | 64395 50938 | 91288 54301 |
| G.2 | 53396 | 04650 | 64233 |
| G.1 | 57023 | 64840 | 66665 |
| ĐB | 619329 | 755050 | 630936 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3 | ||
| 1 | 3, 4, 5, 8 | 0 | |
| 2 | 0, 1, 3, 9 | 3 | 1, 2, 6, 9 |
| 3 | 6 | 3, 6, 8 | 0, 2, 3, 6 |
| 4 | 0, 7 | 0, 0 | 7 |
| 5 | 7 | 0, 0 | |
| 6 | 4, 6, 6 | 3, 6, 7 | 5 |
| 7 | 1, 8 | ||
| 8 | 0, 7 | 2, 8 | |
| 9 | 0, 0, 3, 6, 6 | 1, 2, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.