Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 29/08/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 88290 |
| G.1 | 37054 |
| G.2 | 52777 80325 |
| G.3 | 53175 96749 59076 83930 78981 10276 |
| G.4 | 2791 7499 3440 8095 |
| G.5 | 1770 0890 0726 7072 7940 2885 |
| G.6 | 507 051 642 |
| G.7 | 42 24 62 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 3, 4, 4, 7, 9, 9 | 0 |
| 1 | 5, 8, 9 | 1 | |
| 2 | 4, 5, 6 | 4, 4, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0 | 3 | |
| 4 | 0, 0, 2, 2, 4, 9 | 2, 4, 5 | 4 |
| 5 | 1, 4 | 2, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 2 | 2, 7, 7 | 6 |
| 7 | 0, 2, 5, 6, 6, 7 | 0, 7 | 7 |
| 8 | 1, 5 | 8 | |
| 9 | 0, 0, 1, 5, 9 | 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 30 40(2) 70 90(2) |
| 1 | — | 1 | 51 81 91 |
| 2 | 24 25 26 | 2 | 42(2) 62 72 |
| 3 | 30 | 3 | — |
| 4 | 40(2) 42(2) 44 49 | 4 | 24 44 54 |
| 5 | 51 54 | 5 | 25 75 85 95 |
| 6 | 62 | 6 | 26 76(2) |
| 7 | 70 72 75 76(2) 77 | 7 | 07 77 |
| 8 | 81 85 | 8 | — |
| 9 | 90(2) 91 95 99 | 9 | 49 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | — |
| 2 | 24 25 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 ×2 42 ×2 44 49 |
| 5 | 51 54 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70 72 75 76 ×2 77 |
| 8 | 81 85 |
| 9 | 90 ×2 91 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 21 | 12 | 13 |
| G.7 | 560 | 195 | 155 | 152 |
| G.6 | 8908 7666 8497 | 9457 7636 6968 | 9964 5905 5276 | 6635 3466 4362 |
| G.5 | 0890 | 5414 | 0205 | 9751 |
| G.4 | 10120 71525 86427 12525 86395 51538 16391 | 44619 73725 89401 61802 97378 31616 95728 | 84263 89988 09699 66550 05577 79460 23628 | 68516 76248 23851 03069 42773 24903 55099 |
| G.3 | 76043 41857 | 34006 71874 | 94617 72795 | 90107 41342 |
| G.2 | 89164 | 96961 | 91787 | 50483 |
| G.1 | 43953 | 96098 | 11528 | 65009 |
| ĐB | 735980 | 432809 | 978646 | 074410 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 2, 6, 9 | 5, 5 | 3, 7, 9 |
| 1 | 4, 6, 9 | 2, 7 | 0, 3, 6 | |
| 2 | 0, 5, 5, 7 | 1, 5, 8 | 8, 8 | |
| 3 | 8 | 6 | 5 | |
| 4 | 3 | 6 | 2, 8 | |
| 5 | 3, 7 | 7 | 0, 5 | 1, 1, 2 |
| 6 | 0, 4, 6 | 1, 8 | 0, 3, 4 | 2, 6, 9 |
| 7 | 4, 8 | 6, 7 | 3 | |
| 8 | 0 | 7, 8 | 3 | |
| 9 | 0, 1, 5, 7, 8 | 5, 8 | 5, 9 | 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 18 | 46 |
| G.7 | 292 | 599 | 121 |
| G.6 | 3311 6501 1552 | 4404 5207 1330 | 1946 4989 3760 |
| G.5 | 6341 | 2516 | 7795 |
| G.4 | 61482 48061 30014 49449 16581 58916 58859 | 92548 55135 72346 15902 25106 60017 30266 | 92179 54280 24376 33354 22636 68218 41353 |
| G.3 | 47200 30122 | 16563 20770 | 42538 28263 |
| G.2 | 67105 | 51615 | 78450 |
| G.1 | 42627 | 86298 | 31085 |
| ĐB | 575455 | 690182 | 784261 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5 | 2, 4, 6, 7 | |
| 1 | 1, 4, 6 | 5, 6, 7, 8 | 8 |
| 2 | 2, 7 | 1 | |
| 3 | 0, 5 | 6, 8 | |
| 4 | 1, 9 | 6, 8 | 6, 6 |
| 5 | 2, 5, 9 | 0, 3, 4 | |
| 6 | 1 | 3, 6 | 0, 1, 3 |
| 7 | 0 | 6, 9 | |
| 8 | 1, 2, 9 | 2 | 0, 5, 9 |
| 9 | 2 | 8, 9 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.