Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 31/08/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 92122 |
| G.1 | 12315 |
| G.2 | 97925 79699 |
| G.3 | 88797 68861 05508 87818 54253 06902 |
| G.4 | 0654 7505 5748 8459 |
| G.5 | 5803 6931 0053 5991 8408 7019 |
| G.6 | 943 081 788 |
| G.7 | 44 61 91 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 5, 8, 8 | 6 | 0 |
| 1 | 5, 8, 9 | 3, 6, 6, 8, 9, 9 | 1 |
| 2 | 2, 5 | 0, 2 | 2 |
| 3 | 1 | 0, 4, 5, 5 | 3 |
| 4 | 3, 4, 8 | 4, 5 | 4 |
| 5 | 3, 3, 4, 9 | 0, 1, 2 | 5 |
| 6 | 0, 1, 1 | 6 | |
| 7 | 9 | 7 | |
| 8 | 1, 8 | 0, 0, 1, 4, 8 | 8 |
| 9 | 1, 1, 7, 9 | 1, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 05 08(2) | 0 | 60 |
| 1 | 15 18 19 | 1 | 31 61(2) 81 91(2) |
| 2 | 22 25 | 2 | 02 22 |
| 3 | 31 | 3 | 03 43 53(2) |
| 4 | 43 44 48 | 4 | 44 54 |
| 5 | 53(2) 54 59 | 5 | 05 15 25 |
| 6 | 60 61(2) | 6 | — |
| 7 | — | 7 | 97 |
| 8 | 81 88 | 8 | 08(2) 18 48 88 |
| 9 | 91(2) 97 99 | 9 | 19 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 05 08 ×2 |
| 1 | 15 18 19 |
| 2 | 22 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43 44 48 |
| 5 | 53 ×2 54 59 |
| 6 | 60 61 ×2 |
| 7 | — |
| 8 | 81 88 |
| 9 | 91 ×2 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 59 | 40 |
| G.7 | 499 | 130 | 653 |
| G.6 | 8994 9370 3440 | 7612 2266 3133 | 6198 4064 2787 |
| G.5 | 7219 | 0822 | 5792 |
| G.4 | 55705 22530 70888 88161 58715 15817 84604 | 16894 81542 61208 62518 26044 88858 72211 | 45275 10547 79320 10321 37562 60335 29346 |
| G.3 | 05586 21468 | 01972 64699 | 42663 76762 |
| G.2 | 55119 | 35997 | 63937 |
| G.1 | 78290 | 02501 | 30255 |
| ĐB | 718106 | 429736 | 160833 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 6 | 1, 8 | |
| 1 | 5, 7, 9, 9 | 1, 2, 8 | |
| 2 | 2 | 0, 1 | |
| 3 | 0 | 0, 3, 6 | 3, 5, 7 |
| 4 | 0 | 2, 4 | 0, 6, 7 |
| 5 | 8, 9 | 3, 5 | |
| 6 | 1, 8 | 6 | 2, 2, 3, 4 |
| 7 | 0 | 2 | 5 |
| 8 | 6, 8 | 7 | |
| 9 | 0, 0, 4, 9 | 4, 7, 9 | 2, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 22 |
| G.7 | 684 | 713 |
| G.6 | 8775 4852 9040 | 0329 6774 2305 |
| G.5 | 2161 | 9199 |
| G.4 | 77514 20588 81636 10684 59829 52264 83396 | 39919 61447 14907 37544 19395 05384 85425 |
| G.3 | 42489 09678 | 45208 81938 |
| G.2 | 89693 | 12093 |
| G.1 | 20443 | 97467 |
| ĐB | 454552 | 661271 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 5, 7, 8 |
| 1 | 4 | 3, 9 |
| 2 | 9 | 2, 5, 9 |
| 3 | 6 | 8 |
| 4 | 0, 3 | 4, 7 |
| 5 | 2, 2 | |
| 6 | 1, 4 | 7 |
| 7 | 5, 8 | 1, 4 |
| 8 | 4, 4, 8, 9 | 4 |
| 9 | 3, 6 | 3, 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.