Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 81894 |
| G.1 | 31992 |
| G.2 | 24502 61950 |
| G.3 | 58949 74906 98174 24736 15982 72115 |
| G.4 | 1827 5242 2621 8120 |
| G.5 | 8755 4369 4020 6171 1333 1152 |
| G.6 | 173 748 716 |
| G.7 | 42 90 85 92 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 2, 2, 5, 9 | 0 |
| 1 | 5, 6 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 0, 0, 1, 7 | 0, 4, 4, 5, 8, 9, 9 | 2 |
| 3 | 3, 6 | 3, 7 | 3 |
| 4 | 2, 2, 8, 9 | 7, 9 | 4 |
| 5 | 0, 2, 5 | 1, 5, 8 | 5 |
| 6 | 9 | 0, 1, 3 | 6 |
| 7 | 1, 3, 4 | 2 | 7 |
| 8 | 2, 5 | 4 | 8 |
| 9 | 0, 2, 2, 4 | 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 | 0 | 20(2) 50 90 |
| 1 | 15 16 | 1 | 21 71 |
| 2 | 20(2) 21 27 | 2 | 02 42(2) 52 82 92(2) |
| 3 | 33 36 | 3 | 33 73 |
| 4 | 42(2) 48 49 | 4 | 74 94 |
| 5 | 50 52 55 | 5 | 15 55 85 |
| 6 | 69 | 6 | 06 16 36 |
| 7 | 71 73 74 | 7 | 27 |
| 8 | 82 85 | 8 | 48 |
| 9 | 90 92(2) 94 | 9 | 49 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 |
| 1 | 15 16 |
| 2 | 20 ×2 21 27 |
| 3 | 33 36 |
| 4 | 42 ×2 48 49 |
| 5 | 50 52 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 73 74 |
| 8 | 82 85 |
| 9 | 90 92 ×2 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 75 | 65 |
| G.7 | 486 | 978 | 690 |
| G.6 | 3048 2696 1551 | 3101 6903 1463 | 6131 2793 4667 |
| G.5 | 4792 | 1291 | 3807 |
| G.4 | 28960 76440 63502 63208 18214 50878 34769 | 21730 91779 71242 49141 66758 95945 03936 | 33857 15171 76117 97844 03575 76123 60078 |
| G.3 | 55904 56926 | 30843 77325 | 04388 56234 |
| G.2 | 79450 | 85049 | 39823 |
| G.1 | 08698 | 86933 | 47755 |
| ĐB | 958030 | 594809 | 323495 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 08 | 43 |
| G.7 | 685 | 785 |
| G.6 | 2350 5976 1862 | 3296 6616 9535 |
| G.5 | 2931 | 3766 |
| G.4 | 97213 51891 84212 62459 57041 79783 69462 | 92974 01695 07357 11756 88049 56245 22217 |
| G.3 | 80304 42339 | 48831 58871 |
| G.2 | 18024 | 48109 |
| G.1 | 87843 | 93799 |
| ĐB | 124346 | 821499 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.