Kết quả xổ số Thứ Năm 17/09/2015
Miền Bắc ngày 17/09/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 80834 |
| G.1 | 78135 |
| G.2 | 68116 87556 |
| G.3 | 79267 86283 47203 43322 61243 05408 |
| G.4 | 8533 8405 2998 8704 |
| G.5 | 9384 8319 6129 1688 6983 2896 |
| G.6 | 082 919 609 |
| G.7 | 70 75 62 73 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 5, 8, 9 | 7 | 0 |
| 1 | 6, 9, 9 | 1 | |
| 2 | 2, 9 | 2, 6, 8 | 2 |
| 3 | 3, 4, 5 | 0, 3, 4, 7, 8, 8 | 3 |
| 4 | 3 | 0, 3, 8 | 4 |
| 5 | 6 | 0, 3, 7 | 5 |
| 6 | 2, 7 | 1, 5, 9 | 6 |
| 7 | 0, 3, 5 | 6 | 7 |
| 8 | 2, 3, 3, 4, 8 | 0, 8, 9 | 8 |
| 9 | 6, 8 | 0, 1, 1, 2 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 05 08 09 | 0 | 70 |
| 1 | 16 19(2) | 1 | — |
| 2 | 22 29 | 2 | 22 62 82 |
| 3 | 33 34 35 | 3 | 03 33 43 73 83(2) |
| 4 | 43 | 4 | 04 34 84 |
| 5 | 56 | 5 | 05 35 75 |
| 6 | 62 67 | 6 | 16 56 96 |
| 7 | 70 73 75 | 7 | 67 |
| 8 | 82 83(2) 84 88 | 8 | 08 88 98 |
| 9 | 96 98 | 9 | 09 19(2) 29 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 17/09/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 05 08 09 |
| 1 | 16 19 ×2 |
| 2 | 22 29 |
| 3 | 33 34 35 |
| 4 | 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62 67 |
| 7 | 70 73 75 |
| 8 | 82 83 ×2 84 88 |
| 9 | 96 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 17/09/2015
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 73 | 98 |
| G.7 | 034 | 292 | 428 |
| G.6 | 0035 3909 1635 | 3713 9635 8410 | 2863 2678 4544 |
| G.5 | 6145 | 8819 | 3084 |
| G.4 | 30398 76728 93276 53036 87044 51640 47770 | 24030 26512 67169 86535 00379 62259 65080 | 50355 33584 54427 18007 41205 95279 69150 |
| G.3 | 16259 09989 | 84694 88567 | 27160 36761 |
| G.2 | 92210 | 66985 | 62015 |
| G.1 | 17385 | 88762 | 41212 |
| ĐB | 938622 | 831504 | 357289 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4 | 5, 7 |
| 1 | 0 | 0, 2, 3, 9 | 2, 5 |
| 2 | 2, 8 | 7, 8 | |
| 3 | 1, 4, 5, 5, 6 | 0, 5, 5 | |
| 4 | 0, 4, 5 | 4 | |
| 5 | 9 | 9 | 0, 5 |
| 6 | 2, 7, 9 | 0, 1, 3 | |
| 7 | 0, 6 | 3, 9 | 8, 9 |
| 8 | 5, 9 | 0, 5 | 4, 4, 9 |
| 9 | 8 | 2, 4 | 8 |
Miền Trung ngày 17/09/2015
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 44 | 96 |
| G.7 | 118 | 887 | 939 |
| G.6 | 3123 2159 5379 | 6797 7777 9336 | 0922 9318 9828 |
| G.5 | 3646 | 0196 | 7032 |
| G.4 | 46177 59996 66743 23414 37427 94276 86652 | 35256 09115 47502 44295 50165 27330 96576 | 06637 96674 52945 63487 60215 93508 16548 |
| G.3 | 92154 37789 | 69728 07315 | 11138 43628 |
| G.2 | 96698 | 43736 | 83634 |
| G.1 | 99532 | 28994 | 26541 |
| ĐB | 199640 | 045894 | 567663 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 | 8 |
| 1 | 4, 8 | 5, 5 | 5, 8 |
| 2 | 3, 7 | 8 | 2, 8, 8 |
| 3 | 2 | 0, 6, 6 | 2, 4, 7, 8, 9 |
| 4 | 0, 3, 6 | 4 | 1, 5, 8 |
| 5 | 2, 4, 9 | 6 | |
| 6 | 5 | 3 | |
| 7 | 6, 7, 9 | 6, 7 | 4 |
| 8 | 9 | 7 | 7 |
| 9 | 6, 8 | 4, 4, 5, 6, 7 | 6 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.