Kết quả xổ số Thứ Năm 01/10/2015
Miền Bắc ngày 01/10/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 71290 |
| G.1 | 25927 |
| G.2 | 25204 97964 |
| G.3 | 99901 42346 14595 51119 30347 53427 |
| G.4 | 3707 6537 9235 7499 |
| G.5 | 6384 6107 0006 3111 1171 3019 |
| G.6 | 987 644 434 |
| G.7 | 78 49 79 59 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 6, 7, 7 | 9 | 0 |
| 1 | 1, 9, 9 | 0, 1, 7 | 1 |
| 2 | 7, 7 | 2 | |
| 3 | 4, 5, 7 | 3 | |
| 4 | 4, 6, 7, 9 | 0, 3, 4, 6, 8 | 4 |
| 5 | 9 | 3, 9 | 5 |
| 6 | 4 | 0, 4 | 6 |
| 7 | 1, 8, 9 | 0, 0, 2, 2, 3, 4, 8 | 7 |
| 8 | 4, 7 | 7 | 8 |
| 9 | 0, 5, 9 | 1, 1, 4, 5, 7, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 06 07(2) | 0 | 90 |
| 1 | 11 19(2) | 1 | 01 11 71 |
| 2 | 27(2) | 2 | — |
| 3 | 34 35 37 | 3 | — |
| 4 | 44 46 47 49 | 4 | 04 34 44 64 84 |
| 5 | 59 | 5 | 35 95 |
| 6 | 64 | 6 | 06 46 |
| 7 | 71 78 79 | 7 | 07(2) 27(2) 37 47 87 |
| 8 | 84 87 | 8 | 78 |
| 9 | 90 95 99 | 9 | 19(2) 49 59 79 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/10/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 06 07 ×2 |
| 1 | 11 19 ×2 |
| 2 | 27 ×2 |
| 3 | 34 35 37 |
| 4 | 44 46 47 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71 78 79 |
| 8 | 84 87 |
| 9 | 90 95 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 01/10/2015
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 93 | 14 |
| G.7 | 492 | 398 | 309 |
| G.6 | 3844 3525 9887 | 1983 7789 8843 | 7000 1716 5055 |
| G.5 | 4615 | 0501 | 9523 |
| G.4 | 79387 01485 54010 89806 47216 42776 60434 | 84414 38555 09356 43926 03818 70669 84971 | 72261 72999 89234 01172 71625 63765 15317 |
| G.3 | 20823 52788 | 35376 30925 | 63825 75591 |
| G.2 | 47487 | 04595 | 66439 |
| G.1 | 00276 | 70480 | 09935 |
| ĐB | 615588 | 787621 | 209424 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1 | 0, 9 |
| 1 | 0, 5, 6 | 4, 8 | 4, 6, 7 |
| 2 | 3, 5 | 1, 5, 6 | 3, 4, 5, 5 |
| 3 | 4 | 4, 5, 9 | |
| 4 | 4, 9 | 3 | |
| 5 | 5, 6 | 5 | |
| 6 | 9 | 1, 5 | |
| 7 | 6, 6 | 1, 6 | 2 |
| 8 | 5, 7, 7, 7, 8, 8 | 0, 3, 9 | |
| 9 | 2 | 3, 5, 8 | 1, 9 |
Miền Trung ngày 01/10/2015
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 12 | 88 |
| G.7 | 650 | 573 | 456 |
| G.6 | 5041 6417 4559 | 1988 0773 0801 | 1022 1539 4742 |
| G.5 | 1707 | 6501 | 3080 |
| G.4 | 80357 74140 68450 92106 87084 23904 55113 | 41948 59806 42324 31173 77286 97730 74927 | 47257 09209 30061 30062 96326 01928 27388 |
| G.3 | 54013 89599 | 85251 33522 | 92493 43727 |
| G.2 | 26440 | 35029 | 22291 |
| G.1 | 46492 | 26241 | 12790 |
| ĐB | 000476 | 953008 | 888052 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 7 | 1, 1, 6, 8 | 9 |
| 1 | 3, 3, 7 | 2 | |
| 2 | 8 | 2, 4, 7, 9 | 2, 6, 7, 8 |
| 3 | 0 | 9 | |
| 4 | 0, 0, 1 | 1, 8 | 2 |
| 5 | 0, 0, 7, 9 | 1 | 2, 6, 7 |
| 6 | 1, 2 | ||
| 7 | 6 | 3, 3, 3 | |
| 8 | 4 | 6, 8 | 0, 8, 8 |
| 9 | 2, 9 | 0, 1, 3 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.