Lịch xổ số Miền Trung ngày 05/11/2026: lịch quay và thống kê Thứ Năm
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 17590 |
| G.1 | 16456 |
| G.2 | 53368 59104 |
| G.3 | 26965 18232 53020 05286 95170 55901 |
| G.4 | 3476 8885 2122 7234 |
| G.5 | 8230 5788 6985 9508 1481 2260 |
| G.6 | 161 844 292 |
| G.7 | 03 41 73 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4, 8 | 2, 3, 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 4, 6, 8 | 1 | |
| 2 | 0, 2, 4 | 2, 3, 9 | 2 |
| 3 | 0, 2, 4 | 0, 7 | 3 |
| 4 | 1, 4 | 0, 2, 3, 4 | 4 |
| 5 | 6 | 6, 8, 8 | 5 |
| 6 | 0, 1, 5, 8 | 5, 7, 8 | 6 |
| 7 | 0, 3, 6 | 7 | |
| 8 | 1, 5, 5, 6, 8 | 0, 6, 8 | 8 |
| 9 | 0, 2 | 9 |
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 04 08 | 0 | 20 30 60 70 90 |
| 1 | — | 1 | 01 41 61 81 |
| 2 | 20 22 24 | 2 | 22 32 92 |
| 3 | 30 32 34 | 3 | 03 73 |
| 4 | 41 44 | 4 | 04 24 34 44 |
| 5 | 56 | 5 | 65 85(2) |
| 6 | 60 61 65 68 | 6 | 56 76 86 |
| 7 | 70 73 76 | 7 | — |
| 8 | 81 85(2) 86 88 | 8 | 08 68 88 |
| 9 | 90 92 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 04 08 |
| 1 | — |
| 2 | 20 22 24 |
| 3 | 30 32 34 |
| 4 | 41 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60 61 65 68 |
| 7 | 70 73 76 |
| 8 | 81 85 ×2 86 88 |
| 9 | 90 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 97 | 41 | 37 |
| G.7 | 221 | 116 | 032 | 361 |
| G.6 | 8425 8315 5596 | 1192 9487 2398 | 4265 0124 8656 | 0238 8805 9830 |
| G.5 | 0925 | 5399 | 2762 | 7131 |
| G.4 | 08335 22003 22730 80653 95370 68666 16595 | 17288 92030 67929 76940 28239 21466 44398 | 33927 31593 34325 32771 37978 90139 58777 | 22636 06831 40788 40561 76022 10651 91266 |
| G.3 | 57341 18812 | 28730 93291 | 40814 07072 | 74396 00108 |
| G.2 | 29544 | 36043 | 61098 | 93726 |
| G.1 | 76375 | 79424 | 22281 | 63403 |
| ĐB | 969075 | 226781 | 160646 | 122568 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3, 5, 8 | ||
| 1 | 2, 5 | 6 | 4 | |
| 2 | 1, 5, 5 | 4, 9 | 4, 5, 7 | 2, 6 |
| 3 | 0, 5 | 0, 0, 9 | 2, 9 | 0, 1, 1, 6, 7, 8 |
| 4 | 1, 1, 4 | 0, 3 | 1, 6 | |
| 5 | 3 | 6 | 1 | |
| 6 | 6 | 6 | 2, 5 | 1, 1, 6, 8 |
| 7 | 0, 5, 5 | 1, 2, 7, 8 | ||
| 8 | 1, 7, 8 | 1 | 8 | |
| 9 | 5, 6 | 1, 2, 7, 8, 8, 9 | 3, 8 | 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 57 | 37 |
| G.7 | 456 | 472 | 787 |
| G.6 | 8039 1308 5885 | 6057 0302 8287 | 4773 9572 8887 |
| G.5 | 3597 | 3601 | 4089 |
| G.4 | 39427 35322 35412 80700 73075 23683 31091 | 53291 55486 47074 94797 32423 82386 59825 | 12958 93358 67824 16446 70970 24470 67127 |
| G.3 | 33999 08092 | 94052 00830 | 41354 53199 |
| G.2 | 53938 | 81544 | 26270 |
| G.1 | 98535 | 99392 | 58296 |
| ĐB | 245542 | 538966 | 578556 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 1, 2 | |
| 1 | 2 | ||
| 2 | 2, 7 | 3, 5 | 4, 7 |
| 3 | 5, 8, 9 | 0 | 7 |
| 4 | 2 | 4 | 6 |
| 5 | 6 | 2, 7, 7 | 4, 6, 8, 8 |
| 6 | 0 | 6 | |
| 7 | 5 | 2, 4 | 0, 0, 0, 2, 3 |
| 8 | 3, 5 | 6, 6, 7 | 7, 7, 9 |
| 9 | 1, 2, 7, 9 | 1, 2, 7 | 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
04/11/2026 20:00
Thống kê các đuôi hai số giải đặc biệt Miền Trung trong 30 kỳ gần nhất đến 04/11/2026; chỉ mô tả dữ liệu đã ghi nhận.
04/11/2026 20:00
Tổng hợp tần suất lô tô Miền Trung trong 30 kỳ quay gần nhất đến 04/11/2026, kèm số ngày xuất hiện và khoảng cách lịch sử.
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.