Kết quả xổ số Thứ Sáu 23/10/2015
Miền Trung
Đang quay · Trực tiếpKhung giờ quay: 17:10 – 17:50 · Hôm nay 04/11/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | ||
| G.7 | ||
| G.6 | ||
| G.5 | ||
| G.4 | ||
| G.3 | ||
| G.2 | ||
| G.1 | ||
| ĐB |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | ||
| 6 | ||
| 7 | ||
| 8 | ||
| 9 |
Miền Bắc ngày 23/10/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 62259 |
| G.1 | 83542 |
| G.2 | 60640 53049 |
| G.3 | 65632 04116 65624 63584 97059 82792 |
| G.4 | 6853 9011 0514 2250 |
| G.5 | 7912 1230 5596 6329 8839 7843 |
| G.6 | 582 976 978 |
| G.7 | 56 13 88 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 5 | 0 | |
| 1 | 1, 2, 3, 4, 6 | 1 | 1 |
| 2 | 4, 9 | 1, 3, 4, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 2, 9 | 1, 4, 5 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3, 9 | 1, 2, 5, 8 | 4 |
| 5 | 0, 3, 4, 6, 9, 9 | 5 | |
| 6 | 1, 5, 7, 9 | 6 | |
| 7 | 6, 8 | 7 | |
| 8 | 2, 4, 8 | 7, 8 | 8 |
| 9 | 2, 6 | 2, 3, 4, 5, 5 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 30 40 50 |
| 1 | 11 12 13 14 16 | 1 | 11 |
| 2 | 24 29 | 2 | 12 32 42 82 92 |
| 3 | 30 32 39 | 3 | 13 43 53 |
| 4 | 40 42 43 49 | 4 | 14 24 54 84 |
| 5 | 50 53 54 56 59(2) | 5 | — |
| 6 | — | 6 | 16 56 76 96 |
| 7 | 76 78 | 7 | — |
| 8 | 82 84 88 | 8 | 78 88 |
| 9 | 92 96 | 9 | 29 39 49 59(2) |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 23/10/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 12 13 14 16 |
| 2 | 24 29 |
| 3 | 30 32 39 |
| 4 | 40 42 43 49 |
| 5 | 50 53 54 56 59 ×2 |
| 6 | — |
| 7 | 76 78 |
| 8 | 82 84 88 |
| 9 | 92 96 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 23/10/2015
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 65 | 90 |
| G.7 | 310 | 713 | 261 |
| G.6 | 8052 8512 3044 | 0793 2860 9372 | 6153 6356 3084 |
| G.5 | 1169 | 5908 | 1381 |
| G.4 | 90113 26432 51102 31617 69889 66687 02375 | 21613 11813 95167 48549 30729 59119 68714 | 11251 45907 19638 56097 61540 81272 62031 |
| G.3 | 14690 79703 | 29973 06140 | 92065 26660 |
| G.2 | 58985 | 93725 | 06848 |
| G.1 | 25007 | 26852 | 69500 |
| ĐB | 031366 | 492383 | 442254 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 7 | 8 | 0, 7 |
| 1 | 0, 2, 3, 7 | 3, 3, 3, 4, 9 | |
| 2 | 5, 9 | ||
| 3 | 2 | 1, 8 | |
| 4 | 4 | 0, 9 | 0, 8 |
| 5 | 2 | 2 | 1, 3, 4, 6 |
| 6 | 6, 9 | 0, 5, 7 | 0, 1, 5 |
| 7 | 5 | 2, 3 | 2 |
| 8 | 5, 7, 9 | 3 | 1, 4 |
| 9 | 0, 6 | 3 | 0, 7 |
Miền Trung ngày 23/10/2015
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 67 |
| G.7 | 786 | 056 |
| G.6 | 6290 8313 9952 | 5873 1777 1283 |
| G.5 | 3528 | 0792 |
| G.4 | 25505 29104 52019 91669 01870 61656 78022 | 76510 88988 45748 61837 33788 67107 99127 |
| G.3 | 83846 20224 | 99334 08328 |
| G.2 | 17414 | 86611 |
| G.1 | 37778 | 11614 |
| ĐB | 800006 | 608407 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 6 | 7, 7 |
| 1 | 3, 4, 9 | 0, 1, 4 |
| 2 | 2, 4, 8 | 7, 8 |
| 3 | 4, 7 | |
| 4 | 5, 6 | 8 |
| 5 | 2, 6 | 6 |
| 6 | 9 | 7 |
| 7 | 0, 8 | 3, 7 |
| 8 | 6 | 3, 8, 8 |
| 9 | 0 | 2 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.