Kết quả xổ số Thứ Bảy 31/10/2015
Miền Bắc ngày 31/10/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 08048 |
| G.1 | 03354 |
| G.2 | 27598 96590 |
| G.3 | 17610 94972 95301 95004 95824 29643 |
| G.4 | 8129 4107 0467 1354 |
| G.5 | 6360 5876 8511 0961 1370 5711 |
| G.6 | 902 785 262 |
| G.7 | 76 74 12 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 4, 7 | 1, 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 1, 2 | 0, 1, 1, 6 | 1 |
| 2 | 4, 9 | 0, 1, 6, 7 | 2 |
| 3 | 4 | 3 | |
| 4 | 3, 8 | 0, 2, 5, 5, 5, 7 | 4 |
| 5 | 4, 4, 4 | 8 | 5 |
| 6 | 0, 1, 2, 7 | 7, 7 | 6 |
| 7 | 0, 2, 4, 6, 6 | 0, 6 | 7 |
| 8 | 5 | 4, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8 | 2 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 04 07 | 0 | 10 60 70 90 |
| 1 | 10 11(2) 12 | 1 | 01 11(2) 61 |
| 2 | 24 29 | 2 | 02 12 62 72 |
| 3 | — | 3 | 43 |
| 4 | 43 48 | 4 | 04 24 54(3) 74 |
| 5 | 54(3) | 5 | 85 |
| 6 | 60 61 62 67 | 6 | 76(2) |
| 7 | 70 72 74 76(2) | 7 | 07 67 |
| 8 | 85 | 8 | 48 98 |
| 9 | 90 98 | 9 | 29 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 31/10/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 04 07 |
| 1 | 10 11 ×2 12 |
| 2 | 24 29 |
| 3 | — |
| 4 | 43 48 |
| 5 | 54 ×3 |
| 6 | 60 61 62 67 |
| 7 | 70 72 74 76 ×2 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 31/10/2015
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 42 | 82 | 82 |
| G.7 | 385 | 186 | 549 | 635 |
| G.6 | 9393 5039 6753 | 3518 4386 1110 | 7947 1933 7226 | 8139 0039 5964 |
| G.5 | 7641 | 8872 | 6228 | 3269 |
| G.4 | 56237 19219 75966 19350 93259 81181 91679 | 48460 41942 16097 42134 06010 39819 85964 | 23966 80835 28446 21269 74691 80559 68887 | 90816 07484 32134 83959 89451 01602 30779 |
| G.3 | 23179 80084 | 11966 96184 | 82667 24462 | 55375 93133 |
| G.2 | 85076 | 36947 | 43687 | 78634 |
| G.1 | 10232 | 29250 | 49578 | 27497 |
| ĐB | 232628 | 161762 | 605729 | 942943 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | |||
| 1 | 9 | 0, 0, 8, 9 | 6 | |
| 2 | 8 | 6, 8, 9 | ||
| 3 | 2, 7, 9 | 4 | 3, 5 | 3, 4, 4, 5, 9, 9 |
| 4 | 1 | 2, 2, 7 | 6, 7, 9 | 3 |
| 5 | 0, 3, 9 | 0 | 9 | 1, 9 |
| 6 | 6 | 0, 2, 4, 6 | 2, 6, 7, 9 | 4, 9 |
| 7 | 6, 9, 9 | 2 | 8 | 5, 9 |
| 8 | 1, 4, 5 | 4, 6, 6 | 2, 7, 7 | 2, 4 |
| 9 | 3, 7 | 7 | 1 | 7 |
Miền Trung ngày 31/10/2015
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 01 | 60 |
| G.7 | 781 | 339 | 798 |
| G.6 | 9244 9153 0013 | 1916 6078 7990 | 6578 1809 6898 |
| G.5 | 0083 | 1781 | 7701 |
| G.4 | 11337 05946 44654 95683 92336 54815 20345 | 29175 44472 45179 25132 76306 58927 65497 | 29766 43609 92107 64237 82486 37038 97484 |
| G.3 | 15713 50883 | 74245 98534 | 75780 67658 |
| G.2 | 72783 | 68828 | 02305 |
| G.1 | 92800 | 98215 | 13447 |
| ĐB | 735071 | 604858 | 168810 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 6 | 1, 5, 7, 9, 9 |
| 1 | 3, 3, 5 | 5, 6 | 0 |
| 2 | 7, 8 | ||
| 3 | 6, 7 | 2, 4, 9 | 7, 8 |
| 4 | 4, 5, 6 | 5 | 7 |
| 5 | 3, 4 | 8 | 8 |
| 6 | 4 | 0, 6 | |
| 7 | 1 | 2, 5, 8, 9 | 8 |
| 8 | 1, 3, 3, 3, 3 | 1 | 0, 4, 6 |
| 9 | 0, 7 | 8, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.