Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 62831 |
| G.1 | 15450 |
| G.2 | 34787 04416 |
| G.3 | 38180 60844 24668 91262 12577 71492 |
| G.4 | 8881 3010 4035 7695 |
| G.5 | 0381 1785 8202 5292 3347 5947 |
| G.6 | 027 856 769 |
| G.7 | 01 13 72 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 1, 5, 8 | 0 |
| 1 | 0, 3, 6 | 0, 3, 8, 8 | 1 |
| 2 | 7 | 0, 6, 6, 7, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1, 5 | 1 | 3 |
| 4 | 4, 7, 7 | 4 | 4 |
| 5 | 0, 6 | 3, 8, 9 | 5 |
| 6 | 2, 2, 8, 9 | 1, 5 | 6 |
| 7 | 2, 7 | 2, 4, 4, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 1, 1, 5, 7 | 6 | 8 |
| 9 | 2, 2, 5 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 | 0 | 10 50 80 |
| 1 | 10 13 16 | 1 | 01 31 81(2) |
| 2 | 27 | 2 | 02 62(2) 72 92(2) |
| 3 | 31 35 | 3 | 13 |
| 4 | 44 47(2) | 4 | 44 |
| 5 | 50 56 | 5 | 35 85 95 |
| 6 | 62(2) 68 69 | 6 | 16 56 |
| 7 | 72 77 | 7 | 27 47(2) 77 87 |
| 8 | 80 81(2) 85 87 | 8 | 68 |
| 9 | 92(2) 95 | 9 | 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 |
| 1 | 10 13 16 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31 35 |
| 4 | 44 47 ×2 |
| 5 | 50 56 |
| 6 | 62 ×2 68 69 |
| 7 | 72 77 |
| 8 | 80 81 ×2 85 87 |
| 9 | 92 ×2 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 96 | 81 |
| G.7 | 578 | 658 | 083 |
| G.6 | 9911 3149 7208 | 4555 2899 6492 | 4222 0682 6032 |
| G.5 | 9351 | 1285 | 2033 |
| G.4 | 99392 00402 98111 69820 30099 73546 51170 | 73697 46582 53390 19518 16738 16137 33516 | 49380 00510 85886 09347 33911 70134 42201 |
| G.3 | 52669 23491 | 78583 71048 | 96714 57375 |
| G.2 | 00964 | 24666 | 94462 |
| G.1 | 33844 | 74484 | 33852 |
| ĐB | 382587 | 311230 | 043282 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 1 | |
| 1 | 1, 1 | 6, 8 | 0, 1, 4 |
| 2 | 0 | 2 | |
| 3 | 0, 7, 8 | 2, 3, 4 | |
| 4 | 4, 6, 9 | 8 | 7 |
| 5 | 1 | 5, 8 | 2 |
| 6 | 4, 9 | 6 | 2 |
| 7 | 0, 8 | 5 | |
| 8 | 7 | 2, 3, 4, 5 | 0, 1, 2, 2, 3, 6 |
| 9 | 0, 1, 2, 9 | 0, 2, 6, 7, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 93 |
| G.7 | 171 | 134 |
| G.6 | 3166 4351 8071 | 0630 0605 8702 |
| G.5 | 2025 | 1859 |
| G.4 | 86007 18429 46164 53263 78489 11992 94648 | 61581 43670 56409 07464 15777 85217 26547 |
| G.3 | 12955 47863 | 51278 83956 |
| G.2 | 12449 | 34101 |
| G.1 | 43984 | 51182 |
| ĐB | 288147 | 131486 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.