Kết quả xổ số Thứ Năm 26/11/2015
Miền Bắc ngày 26/11/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 60233 |
| G.1 | 75770 |
| G.2 | 56075 95186 |
| G.3 | 24401 43892 89774 53793 11382 46130 |
| G.4 | 3670 0881 9892 6632 |
| G.5 | 0995 7511 7116 7634 6567 6200 |
| G.6 | 026 080 480 |
| G.7 | 37 74 34 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 3, 7, 7, 8, 8 | 0 |
| 1 | 1, 6 | 0, 1, 8 | 1 |
| 2 | 6 | 3, 8, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 2, 3, 4, 4, 7 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 3, 3, 7, 7 | 4 | |
| 5 | 7, 9 | 5 | |
| 6 | 7 | 1, 2, 8 | 6 |
| 7 | 0, 0, 4, 4, 5, 9 | 3, 6 | 7 |
| 8 | 0, 0, 1, 2, 6 | 8 | |
| 9 | 2, 2, 3, 5 | 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 | 0 | 00 30 70(2) 80(2) |
| 1 | 11 16 | 1 | 01 11 81 |
| 2 | 26 | 2 | 32 82 92(2) |
| 3 | 30 32 33 34(2) 37 | 3 | 33 93 |
| 4 | — | 4 | 34(2) 74(2) |
| 5 | — | 5 | 75 95 |
| 6 | 67 | 6 | 16 26 86 |
| 7 | 70(2) 74(2) 75 79 | 7 | 37 67 |
| 8 | 80(2) 81 82 86 | 8 | — |
| 9 | 92(2) 93 95 | 9 | 79 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 26/11/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 |
| 1 | 11 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 32 33 34 ×2 37 |
| 4 | — |
| 5 | — |
| 6 | 67 |
| 7 | 70 ×2 74 ×2 75 79 |
| 8 | 80 ×2 81 82 86 |
| 9 | 92 ×2 93 95 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 26/11/2015
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 62 | 08 |
| G.7 | 861 | 546 | 393 |
| G.6 | 3198 6190 4837 | 1175 3316 8678 | 8619 6385 1206 |
| G.5 | 9672 | 8249 | 7461 |
| G.4 | 04134 74525 85755 83892 56009 21168 22984 | 11952 09419 60003 75089 12686 52997 51760 | 50574 11724 37681 75650 06409 59916 45805 |
| G.3 | 77228 23957 | 56189 86461 | 74652 00832 |
| G.2 | 29871 | 05782 | 77927 |
| G.1 | 79710 | 91306 | 24606 |
| ĐB | 226840 | 423272 | 603561 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 6 | 5, 6, 6, 8, 9 |
| 1 | 0 | 6, 9 | 6, 9 |
| 2 | 0, 5, 8 | 4, 7 | |
| 3 | 4, 7 | 2 | |
| 4 | 0 | 6, 9 | |
| 5 | 5, 7 | 2 | 0, 2 |
| 6 | 1, 8 | 0, 1, 2 | 1, 1 |
| 7 | 1, 2 | 2, 5, 8 | 4 |
| 8 | 4 | 2, 6, 9, 9 | 1, 5 |
| 9 | 0, 2, 8 | 7 | 3 |
Miền Trung ngày 26/11/2015
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 25 | 45 |
| G.7 | 997 | 360 | 256 |
| G.6 | 0729 7607 6427 | 1929 3976 8332 | 5303 7749 6917 |
| G.5 | 9956 | 4760 | 5215 |
| G.4 | 51501 60321 70995 92627 47541 74411 12437 | 02089 26119 90610 09372 76722 50362 42489 | 38461 62860 03598 04496 83130 32844 52181 |
| G.3 | 50701 58141 | 16943 84529 | 34667 57721 |
| G.2 | 92287 | 83211 | 72914 |
| G.1 | 40475 | 34565 | 98913 |
| ĐB | 048528 | 629196 | 660519 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 7 | 3 | |
| 1 | 1 | 0, 1, 9 | 3, 4, 5, 7, 9 |
| 2 | 1, 7, 7, 8, 9 | 2, 5, 9, 9 | 1 |
| 3 | 7 | 2 | 0 |
| 4 | 1, 1, 7 | 3 | 4, 5, 9 |
| 5 | 6 | 6 | |
| 6 | 0, 0, 2, 5 | 0, 1, 7 | |
| 7 | 5 | 2, 6 | |
| 8 | 7 | 9, 9 | 1 |
| 9 | 5, 7 | 6 | 6, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.