Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 61591 |
| G.1 | 30051 |
| G.2 | 97566 62941 |
| G.3 | 97284 28623 68931 02049 20597 81208 |
| G.4 | 6424 3459 0208 3945 |
| G.5 | 9964 3880 3522 2703 2508 4023 |
| G.6 | 236 055 563 |
| G.7 | 95 60 89 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8, 8, 8 | 6, 8 | 0 |
| 1 | 3, 4, 5, 9 | 1 | |
| 2 | 2, 2, 3, 3, 4 | 2, 2 | 2 |
| 3 | 1, 6 | 0, 2, 2, 6 | 3 |
| 4 | 1, 5, 9 | 2, 6, 8 | 4 |
| 5 | 1, 5, 9 | 4, 5, 9 | 5 |
| 6 | 0, 3, 4, 6 | 3, 6 | 6 |
| 7 | 9 | 7 | |
| 8 | 0, 4, 9 | 0, 0, 0 | 8 |
| 9 | 1, 5, 7 | 4, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 08(3) | 0 | 60 80 |
| 1 | — | 1 | 31 41 51 91 |
| 2 | 22(2) 23(2) 24 | 2 | 22(2) |
| 3 | 31 36 | 3 | 03 23(2) 63 |
| 4 | 41 45 49 | 4 | 24 64 84 |
| 5 | 51 55 59 | 5 | 45 55 95 |
| 6 | 60 63 64 66 | 6 | 36 66 |
| 7 | — | 7 | 97 |
| 8 | 80 84 89 | 8 | 08(3) |
| 9 | 91 95 97 | 9 | 49 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 08 ×3 |
| 1 | — |
| 2 | 22 ×2 23 ×2 24 |
| 3 | 31 36 |
| 4 | 41 45 49 |
| 5 | 51 55 59 |
| 6 | 60 63 64 66 |
| 7 | — |
| 8 | 80 84 89 |
| 9 | 91 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 23 | 05 |
| G.7 | 923 | 045 | 770 |
| G.6 | 7414 8299 0459 | 1006 7591 0458 | 6012 5905 7176 |
| G.5 | 5331 | 8581 | 2350 |
| G.4 | 04996 84452 09152 83557 01828 93560 24610 | 68236 29641 59324 73012 59053 01832 78064 | 94096 09495 84929 00452 05467 89633 98217 |
| G.3 | 57701 15505 | 44460 26510 | 37122 79204 |
| G.2 | 94441 | 13708 | 57331 |
| G.1 | 52523 | 58411 | 61122 |
| ĐB | 027663 | 847503 | 351041 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 3, 6, 8 | 4, 5, 5 |
| 1 | 0, 4 | 0, 1, 2 | 2, 7 |
| 2 | 3, 3, 8 | 3, 4 | 2, 2, 9 |
| 3 | 1 | 2, 6 | 1, 3 |
| 4 | 1 | 1, 5 | 1 |
| 5 | 0, 2, 2, 7, 9 | 3, 8 | 0, 2 |
| 6 | 0, 3 | 0, 4 | 7 |
| 7 | 0, 6 | ||
| 8 | 1 | ||
| 9 | 6, 9 | 1 | 5, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 49 | 17 |
| G.7 | 159 | 971 |
| G.6 | 5140 4442 6201 | 1597 1669 8588 |
| G.5 | 5686 | 3283 |
| G.4 | 36758 43976 27082 92701 02510 02000 39553 | 95491 79057 68846 64287 33565 98117 14468 |
| G.3 | 66244 51977 | 78216 34808 |
| G.2 | 59249 | 20947 |
| G.1 | 60253 | 42899 |
| ĐB | 626385 | 589060 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1 | 8 |
| 1 | 0 | 6, 7, 7 |
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | 0, 2, 4, 9, 9 | 6, 7 |
| 5 | 3, 3, 8, 9 | 7 |
| 6 | 0, 5, 8, 9 | |
| 7 | 6, 7 | 1 |
| 8 | 2, 5, 6 | 3, 7, 8 |
| 9 | 1, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.