Kết quả xổ số Thứ Bảy 12/12/2015
Miền Bắc ngày 12/12/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 09312 |
| G.1 | 05507 |
| G.2 | 99964 66745 |
| G.3 | 98122 30884 62506 64324 28985 67990 |
| G.4 | 1408 3412 5404 1492 |
| G.5 | 9534 3068 6265 6309 4570 8752 |
| G.6 | 663 226 699 |
| G.7 | 00 37 60 27 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 6, 7, 8, 9 | 0, 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 2, 2 | 1 | |
| 2 | 2, 4, 6, 7 | 1, 1, 2, 5, 9 | 2 |
| 3 | 4, 7 | 6 | 3 |
| 4 | 5 | 0, 2, 3, 6, 8 | 4 |
| 5 | 2 | 4, 6, 8 | 5 |
| 6 | 0, 3, 4, 5, 8 | 0, 2 | 6 |
| 7 | 0 | 0, 2, 3 | 7 |
| 8 | 4, 5 | 0, 6 | 8 |
| 9 | 0, 2, 9 | 0, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 06 07 08 09 | 0 | 00 60 70 90 |
| 1 | 12(2) | 1 | — |
| 2 | 22 24 26 27 | 2 | 12(2) 22 52 92 |
| 3 | 34 37 | 3 | 63 |
| 4 | 45 | 4 | 04 24 34 64 84 |
| 5 | 52 | 5 | 45 65 85 |
| 6 | 60 63 64 65 68 | 6 | 06 26 |
| 7 | 70 | 7 | 07 27 37 |
| 8 | 84 85 | 8 | 08 68 |
| 9 | 90 92 99 | 9 | 09 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 12/12/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 06 07 08 09 |
| 1 | 12 ×2 |
| 2 | 22 24 26 27 |
| 3 | 34 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 63 64 65 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84 85 |
| 9 | 90 92 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 12/12/2015
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 18 | 61 | 06 |
| G.7 | 403 | 260 | 777 | 902 |
| G.6 | 1464 2769 2964 | 5978 0696 4935 | 5432 4865 4333 | 7707 6544 4633 |
| G.5 | 0800 | 8745 | 1879 | 9453 |
| G.4 | 28307 95464 29272 57789 21660 57446 54873 | 44544 95071 68378 32758 15966 89526 21341 | 21759 06902 36799 19011 88294 53131 52815 | 77198 17445 41732 79064 04335 33193 87354 |
| G.3 | 93931 23592 | 27995 96834 | 82555 31306 | 27765 74425 |
| G.2 | 34659 | 43645 | 98873 | 28306 |
| G.1 | 73857 | 74159 | 57499 | 32170 |
| ĐB | 059080 | 235442 | 901875 | 839593 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 7 | 2, 6 | 2, 6, 6, 7 | |
| 1 | 8 | 8 | 1, 5 | |
| 2 | 6 | 5 | ||
| 3 | 1 | 4, 5 | 1, 2, 3 | 2, 3, 5 |
| 4 | 6 | 1, 2, 4, 5, 5 | 4, 5 | |
| 5 | 7, 9 | 8, 9 | 5, 9 | 3, 4 |
| 6 | 0, 4, 4, 4, 9 | 0, 6 | 1, 5 | 4, 5 |
| 7 | 2, 3 | 1, 8, 8 | 3, 5, 7, 9 | 0 |
| 8 | 0, 9 | |||
| 9 | 2 | 5, 6 | 4, 9, 9 | 3, 3, 8 |
Miền Trung ngày 12/12/2015
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 21 | 05 |
| G.7 | 578 | 932 | 634 |
| G.6 | 4937 2930 8129 | 0105 8657 3447 | 0982 1424 0846 |
| G.5 | 1310 | 7075 | 3735 |
| G.4 | 83632 48770 53765 12979 65759 42054 60811 | 35942 04165 92514 51407 88133 76809 61294 | 72130 48241 42564 83256 13993 87670 87149 |
| G.3 | 23566 39724 | 90574 01129 | 48747 90726 |
| G.2 | 48953 | 51731 | 38537 |
| G.1 | 84385 | 17707 | 46528 |
| ĐB | 094595 | 516525 | 312184 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7, 7, 9 | 5 | |
| 1 | 0, 1 | 4 | |
| 2 | 4, 9 | 1, 5, 9 | 4, 6, 8 |
| 3 | 0, 2, 3, 7 | 1, 2, 3 | 0, 4, 5, 7 |
| 4 | 2, 7 | 1, 6, 7, 9 | |
| 5 | 3, 4, 9 | 7 | 6 |
| 6 | 5, 6 | 5 | 4 |
| 7 | 0, 8, 9 | 4, 5 | 0 |
| 8 | 5 | 2, 4 | |
| 9 | 5 | 4 | 3 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.